TonePerfectTonePerfect
Ngôn ngữ
  • 🇨🇳Tiếng Trung
  • 🇫🇷Tiếng Pháp
  • 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
  • 🇩🇪Tiếng Đức
  • 🇷🇺Tiếng Nga
  • 🇯🇵Tiếng Nhật
  • 🇰🇷Tiếng Hàn
  • 🇺🇸Tiếng Anh
  • Cả 8 ngôn ngữ
Bài kiểm tra
Bài kiểm tra phát âm tiếng TrungCông cụ chấm phát âm🇫🇷Kiểm tra phát âm tiếng Pháp miễn phí🇪🇸Kiểm tra phát âm tiếng Tây Ban Nha miễn phí🇩🇪Kiểm tra phát âm tiếng Đức miễn phí🇷🇺Kiểm tra phát âm tiếng Nga miễn phí🇯🇵Kiểm tra phát âm tiếng Nhật miễn phí🇰🇷Kiểm tra phát âm tiếng Hàn miễn phí🇺🇸Kiểm tra phát âm tiếng Anh miễn phí
Tiếng Trung
  • Khóa tiếng Trung
  • Luyện bất kỳ đoạn tiếng Trung nào
  • Bảng pinyin
  • Công cụ tiếng Trung
  • HSK
Tính năngBảng giáBlog
Tải ứng dụng
Tải app
TonePerfect/HSK/HSK 2/Từ 101–147

Từ vựng HSK 2: từ 101–147

Phần 2/2 của danh sách từ HSK 2. Mỗi hàng đều có pinyin, mẫu thanh điệu và âm thanh.

← Quay lại tổng quan HSK 2

Nghe thử, rồi kiểm tra thanh điệu

Làm bài kiểm tra thanh điệu miễn phí trong 2 phút và nhận điểm cho từng thanh điệu.

Bắt đầu miễn phí
Xem bài kiểm tra thanh điệu miễn phí hoạt động thế nào →
#Chữ HánPinyinNghĩa
101房间房間fáng jiānphòng
102丈夫zhàng fuchồng
103上班shàng bānđi làm; trực; bắt đầu làm việc
104生日shēng rìsinh nhật
105姐姐jiě jiechị gái
106课課kèmôn học; khóa học; lớp
107哥哥gē geanh trai
108咖啡kā fēicà phê (từ mượn)
109考试考試kǎo shìthi; kỳ thi
110千qiānnghìn
111慢mànchậm
112旁边旁邊páng biānbên; nơi lân cận
113颜色顏色yán sèmàu sắc; nét mặt; dáng vẻ
114雪Xuěhọ Tuyết
115妹妹mèi meiem gái; cô gái trẻ
116报纸報紙bào zhǐbáo; giấy in báo
117贵貴guìđắt; cao quý; quý giá
118机场機場jī chǎngsân bay; phi trường; (lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet
119踢tīđá; chơi (ví dụ bóng đá); (lóng) butch (trong quan hệ đồng tính nữ)
120弟弟dì diem trai
121百Bǎihọ Bạch
122好吃hǎo chīngon; thơm ngon
123旅游旅遊lǚ yóuchuyến đi; hành trình; du lịch
124起床qǐ chuángngồi dậy; thức dậy
125题題Tíhọ Đề
126便宜biàn yítiện lợi
127唱歌chàng gēhát một bài
128右边右邊yòu bianbên phải; bên phải, sang phải
129牛奶niú nǎisữa bò
130自行车自行車zì xíng chēxe đạp
131鸡蛋雞蛋jī dàntrứng gà
132姓xìnghọ; họ; mang họ
133游泳yóu yǒngbơi; bơi lội
134跳舞tiào wǔnhảy múa
135阴陰Yīnhọ Ân
136生病shēng bìngbị bệnh
137左边左邊zuǒ biantrái; bên trái; ở bên trái của
138公斤gōng jīnkilôgam (kg)
139教室jiào shìphòng học
140服务员服務員fú wù yuánnhân viên phục vụ; bồi bàn; người phục vụ
141手表手錶shǒu biǎođồng hồ đeo tay
142跑步pǎo bùchạy; chạy bộ; (quân sự) chạy bước đều
143西瓜xī guādưa hấu
144晴qíngtrong; đẹp (thời tiết)
145羊肉yáng ròuthịt cừu; thịt dê
146公共汽车公共汽車gōng gòng qì chēxe buýt
147打篮球打籃球dǎ lán qiúchơi bóng rổ

Tất cả 147 từ, chia thành 2 phần

  1. Từ 1–100
  2. Từ 101–147
← Từ 1–100

Kiểm tra phát âm của bạn

Miễn phí, chấm điểm từng âm.

Bài kiểm tra phát âm tiếng Trung →Công cụ chấm phát âm →
🇫🇷Kiểm tra phát âm tiếng Pháp miễn phíKiểm tra giọng tiếng Pháp miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Pháp🇪🇸Kiểm tra phát âm tiếng Tây Ban Nha miễn phíKiểm tra giọng tiếng Tây Ban Nha miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Tây Ban Nha🇩🇪Kiểm tra phát âm tiếng Đức miễn phíKiểm tra giọng tiếng Đức miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Đức🇷🇺Kiểm tra phát âm tiếng Nga miễn phíKiểm tra giọng tiếng Nga miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Nga🇯🇵Kiểm tra phát âm tiếng Nhật miễn phíKiểm tra giọng tiếng Nhật miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Nhật🇰🇷Kiểm tra phát âm tiếng Hàn miễn phíKiểm tra giọng tiếng Hàn miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Hàn🇺🇸Kiểm tra phát âm tiếng Anh miễn phíKiểm tra giọng tiếng Anh miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Anh

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Tải trênApp StoreTải trênGoogle Play

Bắt đầu miễn phí · 4.7★ · Hơn 50.000 người học

TonePerfectTonePerfect

Huấn luyện phát âm bằng AI cho tiếng Trung, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Nga, Nhật và Hàn: ghi âm và xem điểm từng âm. Với tiếng Trung, thanh điệu, phụ âm đầu và vần được chấm riêng. Trang web cũng có câu hỏi HSKK tự biên soạn, câu trả lời mẫu và bài luyện phát âm miễn phí.

App Store Google Play

Nhận mẹo và cập nhật

Sản phẩm

  • Tính năng
  • Bảng giá
  • Cả 8 ngôn ngữ
  • Blog
  • ReadNative — Đọc tiếng Trung

Tiếng Trung

  • Kiểm tra miễn phí
  • Kiểm tra thanh điệu tiếng Trung
  • Luyện tập
  • Bảng pinyin
  • Hướng dẫn phát âm
  • Âm tiết pinyin
  • Công cụ
  • HSKK · HSK oral practice
  • HSK
  • Tên
  • So sánh

Ngôn ngữ

  • Tiếng Trung
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Đức
  • Tiếng Nga
  • Tiếng Nhật
  • Tiếng Hàn
  • Tiếng Anh

Bài kiểm tra

  • Bài kiểm tra phát âm tiếng Trung
  • Công cụ chấm phát âm
  • 🇫🇷Kiểm tra phát âm tiếng Pháp miễn phíKiểm tra giọng tiếng Pháp miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Pháp
  • 🇪🇸Kiểm tra phát âm tiếng Tây Ban Nha miễn phíKiểm tra giọng tiếng Tây Ban Nha miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Tây Ban Nha
  • 🇩🇪Kiểm tra phát âm tiếng Đức miễn phíKiểm tra giọng tiếng Đức miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Đức
  • 🇷🇺Kiểm tra phát âm tiếng Nga miễn phíKiểm tra giọng tiếng Nga miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Nga
  • 🇯🇵Kiểm tra phát âm tiếng Nhật miễn phíKiểm tra giọng tiếng Nhật miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Nhật
  • 🇰🇷Kiểm tra phát âm tiếng Hàn miễn phíKiểm tra giọng tiếng Hàn miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Hàn
  • 🇺🇸Kiểm tra phát âm tiếng Anh miễn phíKiểm tra giọng tiếng Anh miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Anh

Nền tảng

  • Ứng dụng web
  • Bot Telegram
  • Ứng dụng iOS
  • Ứng dụng Android
  • API cho nhà phát triển

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách quyền riêng tư
  • Liên hệ
  • Báo chí

© 2026 TonePerfect. Đã đăng ký bản quyền.

EnglishEspañolFrançaisРусскийDeutschTiếng Việt
Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư