Từ vựng HSK 2: từ 101–147
Phần 2/2 của danh sách từ HSK 2. Mỗi hàng đều có pinyin, mẫu thanh điệu và âm thanh.
Nghe thử, rồi kiểm tra thanh điệu
Làm bài kiểm tra thanh điệu miễn phí trong 2 phút và nhận điểm cho từng thanh điệu.
| # | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 101 | 房间房間 | fáng jiān | phòng | |
| 102 | 丈夫 | zhàng fu | chồng | |
| 103 | 上班 | shàng bān | đi làm; trực; bắt đầu làm việc | |
| 104 | 生日 | shēng rì | sinh nhật | |
| 105 | 姐姐 | jiě jie | chị gái | |
| 106 | 课課 | kè | môn học; khóa học; lớp | |
| 107 | 哥哥 | gē ge | anh trai | |
| 108 | 咖啡 | kā fēi | cà phê (từ mượn) | |
| 109 | 考试考試 | kǎo shì | thi; kỳ thi | |
| 110 | 千 | qiān | nghìn | |
| 111 | 慢 | màn | chậm | |
| 112 | 旁边旁邊 | páng biān | bên; nơi lân cận | |
| 113 | 颜色顏色 | yán sè | màu sắc; nét mặt; dáng vẻ | |
| 114 | 雪 | Xuě | họ Tuyết | |
| 115 | 妹妹 | mèi mei | em gái; cô gái trẻ | |
| 116 | 报纸報紙 | bào zhǐ | báo; giấy in báo | |
| 117 | 贵貴 | guì | đắt; cao quý; quý giá | |
| 118 | 机场機場 | jī chǎng | sân bay; phi trường; (lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet | |
| 119 | 踢 | tī | đá; chơi (ví dụ bóng đá); (lóng) butch (trong quan hệ đồng tính nữ) | |
| 120 | 弟弟 | dì di | em trai | |
| 121 | 百 | Bǎi | họ Bạch | |
| 122 | 好吃 | hǎo chī | ngon; thơm ngon | |
| 123 | 旅游旅遊 | lǚ yóu | chuyến đi; hành trình; du lịch | |
| 124 | 起床 | qǐ chuáng | ngồi dậy; thức dậy | |
| 125 | 题題 | Tí | họ Đề | |
| 126 | 便宜 | biàn yí | tiện lợi | |
| 127 | 唱歌 | chàng gē | hát một bài | |
| 128 | 右边右邊 | yòu bian | bên phải; bên phải, sang phải | |
| 129 | 牛奶 | niú nǎi | sữa bò | |
| 130 | 自行车自行車 | zì xíng chē | xe đạp | |
| 131 | 鸡蛋雞蛋 | jī dàn | trứng gà | |
| 132 | 姓 | xìng | họ; họ; mang họ | |
| 133 | 游泳 | yóu yǒng | bơi; bơi lội | |
| 134 | 跳舞 | tiào wǔ | nhảy múa | |
| 135 | 阴陰 | Yīn | họ Ân | |
| 136 | 生病 | shēng bìng | bị bệnh | |
| 137 | 左边左邊 | zuǒ bian | trái; bên trái; ở bên trái của | |
| 138 | 公斤 | gōng jīn | kilôgam (kg) | |
| 139 | 教室 | jiào shì | phòng học | |
| 140 | 服务员服務員 | fú wù yuán | nhân viên phục vụ; bồi bàn; người phục vụ | |
| 141 | 手表手錶 | shǒu biǎo | đồng hồ đeo tay | |
| 142 | 跑步 | pǎo bù | chạy; chạy bộ; (quân sự) chạy bước đều | |
| 143 | 西瓜 | xī guā | dưa hấu | |
| 144 | 晴 | qíng | trong; đẹp (thời tiết) | |
| 145 | 羊肉 | yáng ròu | thịt cừu; thịt dê | |
| 146 | 公共汽车公共汽車 | gōng gòng qì chē | xe buýt | |
| 147 | 打篮球打籃球 | dǎ lán qiú | chơi bóng rổ |
Kiểm tra phát âm của bạn
Miễn phí, chấm điểm từng âm.
Kiểm tra phát âm tiếng Pháp miễn phíKiểm tra giọng tiếng Pháp miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng PhápKiểm tra phát âm tiếng Tây Ban Nha miễn phíKiểm tra giọng tiếng Tây Ban Nha miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Tây Ban NhaKiểm tra phát âm tiếng Đức miễn phíKiểm tra giọng tiếng Đức miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng ĐứcKiểm tra phát âm tiếng Nga miễn phíKiểm tra giọng tiếng Nga miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng NgaKiểm tra phát âm tiếng Nhật miễn phíKiểm tra giọng tiếng Nhật miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng NhậtKiểm tra phát âm tiếng Hàn miễn phíKiểm tra giọng tiếng Hàn miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng HànKiểm tra phát âm tiếng Anh miễn phíKiểm tra giọng tiếng Anh miễn phíCông cụ chấm phát âm tiếng Anh
Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc
Luyện phát âm trong ứng dụng
Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.
- AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
- Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
- Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Bắt đầu miễn phí · 4.7★ · Hơn 50.000 người học