TonePerfect cho Tiếng Nhật
Kiểm tra phát âm tiếng Nhật miễn phí
Nói 5 từ tiếng Nhật thông dụng vào mic. Công cụ giọng nói AI chấm từng từ theo từng mora và cho bạn biết âm nào có điểm thấp nhất, tức những âm nên luyện trước. Mất khoảng một phút. Không cần tài khoản, không cần tải gì.
Kiểm tra giọng Tiếng Nhật miễn phí →·Luyện mọi văn bản Tiếng Nhật →
Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.
ひとり
Với り, chạm đầu lưỡi thật nhanh một lần vào phần lợi sau răng trên. Âm này nằm giữa l và r trong tiếng Anh, gần âm d rất nhanh trong "water" kiểu Mỹ.
một người; một mình
Chạm để ghi âm
Cách hoạt động
- 1
Ghi âm 5 từ
Chạm vào mic và đọc to từng từ. Bài kiểm tra chạy trên trình duyệt, không cần tải gì và không cần tài khoản.
- 2
Nhận điểm theo từng mora
Công cụ đánh giá giọng nói chấm mỗi từ bạn nói theo từng mora, chỉ trong vài giây.
- 3
Xem nên luyện gì trước
Các âm của bạn được xếp hạng từ thấp nhất trở lên. Đưa những âm yếu nhất vào app và luyện bằng từ thật cho đến khi thứ hạng thay đổi.
Cách điểm số hoạt động: mỗi mora trong từ được chấm trên thang 100, bạn nhìn thấy tất cả các điểm đó, và chúng được xếp từ yếu nhất lên để bạn biết nên luyện gì. Chúng tôi không biến điểm đó thành cấp độ JLPT, cũng không nói bạn đã phát ra âm nào thay cho âm mục tiêu. Công cụ trả về điểm số, không phải bản chép lời.
Những âm quyết định giọng của bạn
R vỗ lưỡi: ら・り・る・れ・ろ
Chạm đầu lưỡi thật nhanh một lần vào phần lợi sau răng trên. Âm này nằm giữa l và r trong tiếng Anh, gần âm d rất nhanh trong "water" kiểu Mỹ. Đừng rung lưỡi. Đừng cuộn lưỡi ra sau.
つ (tsu)
Một âm t thật nhanh nối thẳng vào "su": âm "ts" trong "cats", nhưng đặt ở ĐẦU một nhịp. Đừng bỏ âm t và đừng nói thành "su".
ふ (fu)
Thổi hơi nhẹ qua hai môi gần khép, như thổi tắt nến thật nhẹ. KHÔNG phải f tiếng Anh. Răng không chạm môi.
Nguyên âm dài: おう・おお・ええ・いい
Nguyên âm dài là cùng nguyên âm đó được giữ thêm trọn một nhịp. がっこう là ga-k-ko-o, bốn nhịp. Khi giữ, giữ nguyên âm sạch và ổn định; đừng để お trượt thành "ou".
っ nhỏ (nhịp giữ lại)
Đây là một nhịp im lặng được giữ lại: chuẩn bị miệng cho phụ âm TIẾP THEO và giữ khép đủ một nhịp. がっこう có một nhịp im lặng thật ở giữa. Với す/し, đó là tiếng xì được giữ lại.
ん (n đứng riêng)
Một nhịp ngân mũi đầy đủ, đứng riêng. Trước b, p hoặc m, nó nghe như "m"; trước k hoặc g, nghe như "ng"; ở chỗ khác, nghe như "n". Dù màu âm ra sao, vẫn cho nó trọn một nhịp.
Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.
Câu hỏi
Bài kiểm tra mất bao lâu?+
Khoảng một phút. Năm từ, mỗi từ ghi âm một lần, và có điểm sau vài giây.
Điểm của tôi thật ra có nghĩa gì?+
Mỗi từ được công cụ đánh giá giọng nói chấm theo từng mora. Kết quả xếp các âm của bạn từ yếu nhất đến mạnh nhất để bạn biết nên luyện gì trước. Đây là bảng xếp hạng, không phải kết luận cuối cùng. Chúng tôi không quy đổi nó thành phần trăm độ chính xác hay cấp độ JLPT.
Tôi có cần cài gì không?+
Không. Bài kiểm tra chạy trên trình duyệt. Bạn chỉ cần cho phép dùng mic khi được hỏi. Chọn phòng yên tĩnh và nói với âm lượng bình thường; mic điện thoại là ổn.
Sau bài kiểm tra thì sao?+
Bạn sẽ thấy năm điểm của mình và những âm có điểm thấp nhất. Nếu bạn muốn sửa thật, app sẽ cho bạn luyện đúng các âm đó bằng từ tiếng Nhật thật và theo dõi xem điểm của bạn có thay đổi không. Dùng thử miễn phí.
Luyện Tiếng Nhật mỗi ngày
Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.