TonePerfect cho Tiếng Nga·русский

Xem điều gì đang kéo phát âm tiếng Nga của bạn lại

Ghi âm 5 từ. AI của chúng tôi phân tích từng âm bạn phát ra và cho biết âm nào có điểm thấp nhất — miễn phí, ngay trên trình duyệt.

  • Miễn phí — không cần đăng ký
  • Chấm từng âm, không chỉ chấm cả từ
  • Do đội ngũ làm TonePerfect Chinese xây dựng

Kiểm tra phát âm Tiếng Nga miễn phí·Kiểm tra giọng Tiếng Nga miễn phí·Luyện mọi văn bản Tiếng Nga

4.6Hơn 30K người học

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

быть

BIHT — như 'beet' nhưng kéo lưỡi lùi về sau

tồn tại, là

Chạm để ghi âm

Cách hoạt động

  1. 1

    Ghi âm 5 từ tiếng Nga ngay trên trình duyệt — không cần tải gì, không cần đăng ký.

  2. 2

    AI tách mỗi từ thành từng âm riêng và chấm từng âm.

  3. 3

    Xem âm nào xếp thấp nhất, rồi luyện đúng các âm đó trong ứng dụng.

Phần chấm điểm chạy trên một công cụ đánh giá giọng nói cấp thương mại, đánh giá từng âm trong từng từ. Điểm tiếng Nga là điểm tương đối: chúng xếp các âm của bạn với nhau để tìm chỗ yếu — không có vạch đạt/rớt và không bịa ra phần trăm chính xác.

Những âm quyết định giọng của bạn

Bảng âm

âm 'ы' (быть)

Viết là ы · и (after ж, ш, ц)

Nói 'ee', nhưng kéo cả lưỡi lùi về sau và hơi hạ xuống, môi thả lỏng (đừng cười). Cảm giác như nói 'ee' ở trong cổ họng. Thử б-ы: быть, сыр, мы.

Lỗi hay gặp: Bạn định phát âm 'ee' đơn giản nhưng lại rơi vào и; hãy kéo cả lưỡi lùi về sau và hạ xuống, môi thả lỏng chứ đừng kéo như đang cười.

Nghe thấy trong

бытьжекоторый

phụ âm mềm — брат và брать

Viết là ь · и · е · я · ю · ё

Gần như mỗi phụ âm tiếng Nga đều có bản cứng và bản mềm. Với ть mềm, đầu lưỡi vẫn đặt ở răng, còn thân lưỡi ép lên vòm miệng; nghe có thể hơi giống một âm 'ts' rất nhẹ. Đây là khác biệt giữa брат và брать.

Lỗi hay gặp: Bạn nói брать giống hệt брат; hãy giữ đầu lưỡi sát răng và ép phần giữa lưỡi lên vòm miệng để một âm 'y' rất nhẹ hòa vào.

Nghe thấy trong

матьбытьсказать

âm 'р' rung (раз)

Viết là р

Chạm nhanh hoặc rung đầu lưỡi vào gờ ngay sau răng — giống 'r' tiếng Tây Ban Nha. Bắt đầu bằng cách nói nhanh 'd-d-d', rồi để đầu lưỡi tự rung. Đừng dùng âm 'r' tiếng Anh.

Lỗi hay gặp: Bạn thay bằng âm 'r' tiếng Anh, làm lưỡi cong về sau; thay vào đó, hãy chạm nhanh đầu lưỡi vào gờ ngay sau răng — nói 'd-d-d' thật nhanh rồi để nó rung.

Nghe thấy trong

разкоторыйрука

âm 'рь' mềm (теперь)

Viết là рь · р (before я, е, ё, и, ю)

Rung r trong khi thân lưỡi ép lên phía vòm miệng — như 'ry' nhưng là một âm. Đây là một trong những âm khó nhất của tiếng Nga; bắt đầu chậm: ря, ри, рё.

Lỗi hay gặp: Bạn rung р với lưỡi phẳng nên теперь nghe bị cứng; hãy ép phần giữa lưỡi lên gần vòm miệng để 'ry' thành một âm liền nhau.

Nghe thấy trong

теперьговоритьвремя

âm 'щ' (женщина)

Viết là щ

Một âm 'sh' mềm và DÀI, lưỡi đưa khá ra trước — giống 'fresh sheets' nói nhanh thành một tiếng rít. Đừng đọc thành ш cứng, tối; giữ âm này lâu hơn một nhịp.

Lỗi hay gặp: Bạn làm щ bẹt thành ш cứng và tối; hãy đẩy lưỡi thật xa về phía trước và giữ tiếng xì lâu hơn một nhịp, như đọc liền 'fresh sheets'.

Nghe thấy trong

женщинаещётоварищ

âm 'ш' (школа)

Viết là ш

'sh' nhưng lưỡi kéo LÙI VỀ SAU và môi hơi tròn — sâu và tối hơn 'sh' tiếng Anh. Luôn là âm cứng: ши nghe như 'shy', không phải 'shee'.

Lỗi hay gặp: Bạn dùng âm 'sh' nhẹ của tiếng Anh và đọc ши thành 'shee'; hãy kéo lưỡi về sau, hơi tròn môi, và giữ âm cứng — 'shy'.

Nghe thấy trong

школабольшойхороший

âm 'ч' (час)

Viết là ч

'ch' như trong 'cheap', và trong tiếng Nga luôn mềm — thân lưỡi giữ cao; ча nghe gần như 'chya'.

Lỗi hay gặp: Bạn làm ч cứng như âm 'ch' trong 'chop'; hãy giữ phần giữa lưỡi cao và mềm, để ча nghe gần với 'chya' hơn.

Nghe thấy trong

часчтомочь

âm 'х' (хлеб)

Viết là х

Một âm có hơi, tạo ở vị trí gần âm 'k', nhưng luồng hơi vẫn đi ra — giống 'loch' trong tiếng Scotland hoặc 'Bach' trong tiếng Đức. Đừng thay bằng 'h' hay 'k' tiếng Anh.

Lỗi hay gặp: Bạn thay х bằng âm 'h' hoặc 'k' tiếng Anh; hãy giữ lưỡi ở vị trí tạo âm 'k' nhưng vẫn cho hơi đi qua, như trong 'loch' kiểu Scotland.

Nghe thấy trong

хлебхотетьхороший

о không nhấn → а (молоко)

Viết là о (unstressed) · а (unstressed)

Trong lời nói hằng ngày, о không nhấn được đọc gần như а — молоко nghe gần như 'malako'. Mở miệng rộng và thả lưỡi thấp cho âm а mở đó, giống trong 'father' nhưng ngắn hơn.

Lỗi hay gặp: Bạn phát âm mọi о đúng như chữ viết, nên молоко thành 'moloko'; о không nhấn chỉ được đọc như а mở — 'malako'.

Nghe thấy trong

какнаэто

'л' cứng và 'ль' mềm (слово / только)

Viết là л · ль · л (before я, е, ё, и, ю)

л cứng là âm 'tối': đầu lưỡi chạm răng trên, còn phần sau lưỡi gồ lên — giống l trong 'full', không phải l nhẹ trong 'leaf'. ль mềm thì ngược lại: l nhẹ như 'lli' trong 'million', thân lưỡi ép lên vòm miệng.

Lỗi hay gặp: Bạn dùng một âm 'l' tiếng Anh cho cả hai; hãy kéo lưỡi dồn về sau cho л cứng, như trong 'full', và ép phần giữa lưỡi lên vòm miệng cho ль, như trong 'million'.

Nghe thấy trong

словочеловектолько

âm 'ж' (жизнь)

Viết là ж

Cặp hữu thanh của ш — giống âm 's' trong 'measure', nhưng lưỡi lùi về sau hơn. Luôn là âm cứng: жи nghe như 'zhy'.

Lỗi hay gặp: Bạn làm жи mềm thành 'zhee' khi đưa lưỡi ra trước; hãy kéo lưỡi lùi sâu hơn và giữ ж cứng, để жи nghe như 'zhy'.

Nghe thấy trong

жизньжеуже

âm 'ц' (лицо)

Viết là ц

't' và 's' nhập thành một âm gọn, rõ, giống âm cuối trong 'cats'. Luôn là âm cứng, kể cả trước и: ци nghe như 'tsy'.

Lỗi hay gặp: Bạn tách ц thành hai âm hoặc bỏ mất âm 't'; hãy nhập chúng thành một âm 'ts' gọn và sắc như cuối 'cats', vẫn cứng ngay cả trước и.

Nghe thấy trong

лицоказатьсяконец

Những lỗi thường gặp

Phụ âm mềm và phụ âm cứng

Tiếng Nga có thêm cả một lớp phụ âm nhờ làm mềm phụ âm: mỗi phụ âm cứng thường có một bản mềm, tạo bằng cách ép thân lưỡi lên vòm miệng. Tiếng Anh không có kiểu này, nên người học dễ đọc брат và брать gần như cùng một từ. Cách sửa nằm ở miệng: giữ đầu lưỡi ở răng, nâng thân lưỡi lên, rồi luyện các cặp tối thiểu cho đến khi hai âm có cảm giác là hai âm khác nhau, không phải một âm đọc với giọng lạ.

Nguyên âm ы

Trong tiếng Anh không có nguyên âm nào thật sự gần với ы. Người học hay thay bằng 'ee' — như vậy мы thành ми và быть thành бить, đều là từ thật nhưng nghĩa khác. Nói 'ee', rồi kéo cả lưỡi lùi về sau và hạ xuống, môi thả lỏng; cảm giác nên giống như nói 'ee' trong cổ họng. Luyện trong быть, сыр, мы.

Trọng âm đổi chỗ và nguyên âm yếu đi

Trọng âm tiếng Nga khó đoán, có thể đổi chỗ giữa các dạng của cùng một từ, và thường không được ghi trong văn bản bình thường. Nó cũng quyết định nguyên âm nghe ra sao: о không nhấn đọc gần như а, nên хорошо nghe thành 'kharasho'. Học trọng âm của từng từ cùng với cách viết, và để nguyên âm không nhấn nhẹ đi. Đọc mọi о thành một âm 'o' đầy đủ là rất dễ lộ. Một lưu ý thẳng thắn: công cụ chấm điểm không đánh giá trọng âm của từ, nên hãy dùng điểm cho từng âm và dùng tai của bạn cho trọng âm.

Cụm phụ âm

Tiếng Nga xếp nhiều phụ âm liền nhau theo cách tiếng Anh không làm — здравствуйте bắt đầu bằng здр và có вств ở giữa (trong đó в đầu tiên không đọc). Người nói tiếng Anh thường xử lý bằng cách chen nguyên âm nhỏ vào giữa, và người bản xứ nghe ra ngay. Hãy làm chậm cụm đó lại, đọc thành một chuỗi liền mạch không chen nguyên âm, rồi tăng tốc dần.

Vô thanh hóa cuối từ

Ở cuối từ, phụ âm hữu thanh chuyển thành vô thanh: хлеб kết thúc bằng 'p', год kết thúc bằng 't'. Đây không phải nói ẩu — đây là quy tắc, và công cụ chấm điểm cũng kỳ vọng như vậy. Đọc một âm 'b' hoặc 'd' tiếng Anh rõ đầy đủ ở cuối từ tiếng Nga lại là sai theo hướng khác.

Khóa học Tiếng Nga có những gì

Tiếng Nga gần như nhân đôi hệ phụ âm bằng độ mềm, và bài luyện bắt đầu từ chính điểm đó.

43 âm tiếng Nga

Mỗi âm trong 43 âm tiếng Nga đều có điểm riêng trong từng từ bạn ghi âm, rồi được xếp hạng so với các âm còn lại của bạn.

Cứng và mềm

Брат và брать chỉ khác nhau ở một chỗ: phần thân lưỡi nâng lên. Phụ âm cứng và phụ âm mềm được luyện như hai âm riêng, vì trong tiếng Nga chúng đúng là như vậy.

2,998 từ thật

2,998 từ tiếng Nga dùng trong giao tiếp hằng ngày, gồm cả cụm phụ âm — здравствуйте với cụm здр chính là chỗ người nói tiếng Anh hay chen thêm nguyên âm thừa.

Ôn tập theo khoảng cách

Từ sẽ quay lại theo lịch do kết quả của bạn quyết định. Nếu ы nằm cuối danh sách, быть và сыр sẽ quay lại sớm hơn những từ khác.

Âm yếu nhất trước

Bài luyện được sắp theo đúng điểm yếu của bạn. Nếu щ và рь mềm xếp thấp nhất, các từ ngày mai sẽ được chọn để chứa những âm đó.

Năm từ để bắt đầu

Ghi âm быть, рука, день, хорошо và ещё ngay trong trình duyệt, miễn phí, rồi xem âm tiếng Nga nào của bạn đang nằm cuối bảng.

Luyện tập mọi lúc, mọi nơi

Có trên mọi nền tảng phổ biến. Tiến độ của bạn được đồng bộ mượt mà trên mọi thiết bị.

Ứng dụng iOS

Trải nghiệm riêng cho iPhone và iPad.

Ứng dụng Android

Trải nghiệm đầy đủ tính năng trên Android.

Ứng dụng web

Luyện tập ngay trên trình duyệt. Không cần tải xuống.

Bot Telegram

Làm bài luyện nhanh ngay trong Telegram.

Giá đơn giản, rõ ràng

Bắt đầu miễn phí, nâng cấp khi bạn sẵn sàng. Không có phí bất ngờ.

Miễn phí

$0 mãi mãi

  • 3 lượt luyện tập mỗi ngày
  • Bài luyện hằng ngày
  • Bài kiểm tra trình độ
  • Theo dõi tiến độ

Premium

Phổ biến nhất

$9.99 /tháng

  • Đánh giá không giới hạn
  • Ôn tập lặp lại ngắt quãng
  • Luyện tập với văn bản tự chọn
  • Phân tích nâng cao

Câu hỏi

Bài kiểm tra phát âm tiếng Nga có miễn phí không?+

Có. Bài kiểm tra 5 từ trên trình duyệt là miễn phí và không cần tài khoản. Ứng dụng TonePerfect cũng cho dùng thử miễn phí; gói premium mở khóa toàn bộ khóa học tiếng Nga.

Công cụ kiểm tra phát âm hoạt động thế nào?+

Bạn ghi âm một từ, rồi công cụ đánh giá giọng nói tách bản ghi âm thành từng âm riêng — mọi nguyên âm và phụ âm, cứng và mềm — rồi chấm từng âm. Điểm được dùng để xếp các âm của bạn với nhau: những âm có điểm thấp nhất qua nhiều từ là nơi bạn nên luyện trước. Chúng tôi không gọi đó là phần trăm chính xác cho từng âm, vì công nghệ này không thật sự hỗ trợ điều đó một cách trung thực.

Cái này có giúp tôi bớt giọng nước ngoài khi nói tiếng Nga không?+

Nó cho bạn thấy âm nào có điểm thấp nhất — thường là vài âm gây ảnh hưởng nhiều nhất, như ы, phụ âm mềm, hoặc р rung — rồi đưa hướng dẫn cụ thể về vị trí lưỡi và các từ thông dụng để luyện. Luyện tập tập trung vào những âm yếu nhất là con đường nhanh nhất để giọng rõ hơn. Điều nó không làm là hứa bạn sẽ nói như người bản xứ vào một ngày nào đó.

TonePerfect có hỗ trợ ngôn ngữ khác ngoài tiếng Nga không?+

Có — TonePerfect bắt đầu là công cụ luyện thanh điệu tiếng Trung phổ thông và nay hỗ trợ 8 ngôn ngữ, gồm tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Nhật và tiếng Hàn. Hơn 30.000 người học đang dùng TonePerfect.

Tôi có cần ứng dụng không, hay dùng website là đủ?+

Bài kiểm tra trên trình duyệt cho bạn một ảnh chụp có điểm của 5 từ. Ứng dụng mới là nơi luyện thật sự: luyện đầy đủ theo từ và câu, phản hồi từng âm cho mọi thứ bạn nói, theo dõi tiến bộ theo thời gian, và bài luyện xoay quanh những âm yếu nhất của bạn.

Cái này khác Duolingo thế nào?+

Duolingo dạy từ vựng và ngữ pháp, còn phát âm chỉ là phần phụ. TonePerfect chỉ tập trung vào một việc: phát âm. Bài nào cũng là nói, bản ghi nào cũng được chấm từng âm, và phản hồi cho bạn biết nên làm gì với lưỡi — không chỉ là 'thử lại'. Bạn thích thì dùng cả hai; chúng không trùng nhau nhiều.

Luyện Tiếng Nga mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Bạn đang học tiếng Trung? TonePerfect bắt đầu từ đó: xem khóa học tiếng Trung phổ thông đầy đủ. Phát âm tiếng Trung