TonePerfect cho Tiếng Nga

Toàn bộ âm Tiếng Nga, kèm audio

Tất cả 43 âm của Tiếng Nga, được nhóm theo cách học quen thuộc. Chạm vào bất kỳ từ nào để nghe, rồi ghi âm và xem âm nào cần luyện thêm.

vowel · 8

the 'а' sound (как)

какнаэто
Tìm hiểu thêm về âm này

the 'о' sound (дом)

домчтотот

the 'у' sound (рука)

рукаужедругой

the 'э' sound (это)

этоневесь

the 'и' sound (мир)

миризчеловек

the 'ы' sound (быть)

бытьжекоторый
Tìm hiểu thêm về âm này

the 'й' glide (мой)

мойкоторыйещё

the 'ю' vowel after a soft consonant (любить)

любитьлюбойсюда

consonant-hard · 18

the 'п' sound (потом)

потомпопод

the 'б' sound (брат)

братбытьбы

the 'т' sound (там)

тамчтотот

the 'д' sound (дом)

домдлякогда

the 'к' sound (кто)

ктокактак

the 'г' sound (город)

городкогдагод

the 'ф' sound (форма)

формавторойвсегда

the 'с' sound (сам)

самизсказать

the 'з' sound (завтра)

завтразасказать

the 'ш' sound (школа)

школабольшойхороший
Tìm hiểu thêm về âm này

the 'ж' sound (жизнь)

жизньжеуже
Tìm hiểu thêm về âm này

the 'ц' sound (лицо)

лицоказатьсяконец
Tìm hiểu thêm về âm này

the 'х' sound (хлеб)

хлебхотетьхороший
Tìm hiểu thêm về âm này

the hard 'л' sound (слово)

словочеловекдело

the 'м' sound (мочь)

мочьмойсамый

the 'н' sound (нога)

ноганано

the rolled 'р' sound (раз)

разкоторыйрука
Tìm hiểu thêm về âm này

the 'в' sound (вода)

водавотговорить

consonant-soft · 17

the soft 'вь' sound (весь)

весьчеловеквидеть

the soft 'пь' sound (первый)

первыйтеперьперед

the soft 'бь' sound (белый)

белыйсебябез

the soft 'ть' sound (мать)

матьбытьсказать
Tìm hiểu thêm về âm này

the soft 'дь' sound (день)

деньделогде

the soft 'кь' sound (маленький)

маленькийдалёкийсоветский

the soft 'гь' sound (деньги)

деньгигенералгерой

the soft 'фь' sound (фильм)

фильмкровьлюбовь

the soft 'сь' sound (себя)

себявесьесть

the soft 'зь' sound (зима)

зимавзятьземля

the soft 'ль' sound (только)

толькодляесли

the soft 'мь' sound (время)

времяместоиметь

the soft 'нь' sound (нет)

нетнени

the soft 'рь' sound (теперь)

теперьговоритьвремя
Tìm hiểu thêm về âm này

the soft 'хь' sound (тихий)

тихийстихи

the 'ч' sound (час)

часчтомочь
Tìm hiểu thêm về âm này

the 'щ' sound (женщина)

женщинаещётоварищ
Tìm hiểu thêm về âm này

Audio dùng giọng đọc có sẵn trên thiết bị của bạn cho ngôn ngữ này, nên có thể hơi khác tùy điện thoại và trình duyệt. Với âm có trang riêng, trang đó sẽ có thêm từ thật trong danh mục khóa học và câu ví dụ.

Luyện Tiếng Nga mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Tất cả về phát âm Tiếng Nga