TonePerfect cho Tiếng Hàn
Kiểm tra phát âm tiếng Hàn miễn phí
Nói 5 từ tiếng Hàn ngắn, thông dụng — mỗi từ nhắm vào một âm người nói tiếng Anh thường bỏ sót: âm cuối batchim, ㅓ, ㅡ, ㄹ, và một phụ âm bật hơi. Trong chưa đầy một phút, bạn sẽ thấy theo từng âm: âm nào có điểm thấp nhất và nên luyện gì trước.
Kiểm tra giọng Tiếng Hàn miễn phí →·Luyện mọi văn bản Tiếng Hàn →
Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.
어머니
uh-muh-nee
mẹ
Chạm để ghi âm
Cách hoạt động
- 1
Ghi âm
Bấm vào micro và nói từ đang hiện. Đây là từ thật trong kho 2.900 từ tiếng Hàn — không phải âm tiết mẹo kiểu cặp tối thiểu.
- 2
Xem từng âm
AI engine chấm lượt đọc của bạn theo từng từ và từng âm, để bạn thấy chính xác âm tiết nào — và âm nào bên trong âm tiết đó — kéo điểm xuống.
- 3
Luyện phần yếu nhất
App theo dõi điểm của bạn cho từng âm qua mọi lần ghi âm, xếp các âm từ mạnh nhất đến yếu nhất, rồi tạo bài luyện cho những âm yếu.
Cách đọc điểm: điểm dùng để so sánh, không phải để chứng nhận. Nếu ㅓ có điểm thấp hơn ㅏ, nghĩa là ㅓ đáng để bạn dành thời gian luyện hơn; các con số xếp hạng âm của bạn với nhau, và xếp các lần thử trước sau của bạn với nhau. App không đoán bạn đã nói thành âm gì khác — app cho bạn thấy điểm tụt ở đâu, rồi đưa cách đặt miệng để sửa.
Những âm quyết định giọng của bạn
Batchim — âm cuối bị chặn lại
Phụ âm cuối trong tiếng Hàn được chặn lại, không bật ra. 책 kết thúc khi lưỡi đã khép như chuẩn bị đọc 'k' — không bao giờ là 'k-uh'. 집 kết thúc với môi khép kín. 옷 kết thúc bằng 't' bị chặn, và các chữ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ ở cuối đều thành cùng một 't' bị chặn như vậy. Bật hơi ra, hoặc thêm một nguyên âm nhỏ phía sau, là thói quen phổ biến nhất người nói tiếng Anh mang vào tiếng Hàn.
Batchim ㄹ — âm 'l' giữ lại
Đây là âm 'l' cuối, đầu lưỡi cong lên chạm vào phần lợi sau răng — tối hơn và dài hơn ㄹ bật nhanh giữa hai nguyên âm. Hãy giữ điểm chạm đó.
Batchim ㅇ — âm 'ng'
Là 'ng' trong 'song'. Phần sau của lưỡi khép vào vòm mềm; âm ngân qua mũi. Âm này chỉ đứng ở cuối âm tiết.
ㅓ và ㅗ
ㅓ là âm 'uh/aw' mở — giống 'u' trong 'cut' nhưng miệng mở hơn một chút, môi KHÔNG tròn. ㅗ là âm 'o' tròn như trong 'go', nhưng đọc gọn, không lướt ở cuối. Tiếng Anh hay kéo cả hai về 'oh'; tiếng Hàn giữ chúng thành hai từ khác nhau (어 và 오). Khác biệt nằm chủ yếu ở môi.
ㅡ — nguyên âm không có trong tiếng Anh
Đọc 'oo' nhưng KÉO môi phẳng ra như đang cười. Lưỡi vẫn cao và lùi về sau, còn môi thì không được tròn. Không có âm tiếng Anh nào thay thế được — âm này bạn phải tự dựng từ đầu.
ㅢ — hai nhịp trong một âm
Bắt đầu từ ㅡ ('oo' với môi phẳng), rồi lướt nhanh sang 'ee' — hai nhịp ép vào một âm. Chỉ giữ rõ như vậy ở đầu từ như 의사; ở vị trí khác, nó thường rút về 'e' hoặc 'ee'.
Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.
Câu hỏi
Bài kiểm tra mất bao lâu?+
Khoảng một phút. Năm từ, mỗi từ một lần ghi âm, có kết quả ngay. Bạn có thể ghi âm lại bất kỳ từ nào để thử vượt điểm của mình.
Chính xác thì app đo gì?+
Mỗi bản ghi âm được AI speech-assessment engine chấm theo từng từ và từng âm. Kết quả xếp hạng các âm trong chính lượt thử của bạn — cho thấy âm nào có điểm thấp nhất — chứ không đưa ra kết luận đạt/rớt hay chứng nhận độ chính xác.
Tôi có cần đăng ký không?+
Không. Bài kiểm tra chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản. Bạn chỉ cần cho phép dùng micro khi trình duyệt hỏi.
Sau bài kiểm tra thì sao?+
Bạn sẽ thấy những âm có điểm thấp nhất của mình, kèm một mẹo cụ thể cho từng âm — môi, lưỡi và hơi nên làm gì. Để thật sự luyện các âm đó, app tạo bài luyện từ những âm yếu của bạn và theo dõi xem điểm có tăng theo thời gian không.
Luyện Tiếng Hàn mỗi ngày
Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.