TonePerfect cho Tiếng Đức·Deutsch

Xem điều gì đang kéo phát âm tiếng Đức của bạn lại

Ghi âm 5 từ tiếng Đức. AI của TonePerfect cho điểm từng từ, từng âm, và cho bạn thấy âm nào có điểm thấp nhất — để bạn biết cần luyện gì trước.

  • Điểm từng âm ngay trên các từ tiếng Đức thật
  • Mẹo viết thủ công cho ü, ö, cả hai âm ch và r tiếng Đức
  • Dùng thử ngay trên trình duyệt — khóa học đầy đủ nằm trong ứng dụng

Kiểm tra phát âm Tiếng Đức miễn phí·Kiểm tra giọng Tiếng Đức miễn phí·Luyện mọi văn bản Tiếng Đức

4.6Hơn 30K người học

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

nicht

Với ch mềm, hãy nói một âm 'y' dài như trong 'yes', nhưng đẩy hơi nhiều hơn và không rung giọng — hơi rít nhẹ qua phần giữa lưỡi.

không

Chạm để ghi âm

Cách hoạt động

  1. 1

    Ghi âm

    Nói 5 từ tiếng Đức vào micro, ngay trên trình duyệt. Không cần đăng ký để dùng thử.

  2. 2

    Nhận điểm

    Một công cụ đánh giá lời nói cho điểm từng từ và từng âm trong đó, dựa trên mô hình tham chiếu của tiếng Đức chuẩn, chỉ trong vài giây.

  3. 3

    Luyện âm có điểm thấp nhất

    Kết quả xếp các âm của bạn từ mạnh nhất đến yếu nhất. Mở ứng dụng để luyện những âm yếu hơn bằng mẹo viết thủ công và hàng trăm từ có điểm cho từng âm.

Cách đọc điểm: mỗi âm trong từ được cho điểm trên 100, và bạn sẽ thấy tất cả các điểm đó. Các con số này dùng để so sánh — âm nào của bạn có điểm thấp nhất, và điểm của một âm có tăng khi bạn ghi âm lại không. Vì vậy, hãy hiểu 72 là “yếu hơn 91 của bạn”, chứ không phải một con số xác nhận độ chính xác.

Những âm quyết định giọng của bạn

Bảng âm

ü dài (über)

Viết là ü in an open syllable or before one consonant (über, Bücher, müde) · üh (früh, kühl, Mühe) · y in words from Greek (Typ, anonym, Analyse) · ue where the umlaut is unavailable (Mueller, Duesseldorf)

Nói âm 'ie' dài trong 'Liebe'. Giữ lưỡi đúng chỗ đó, rồi làm tròn môi thành vòng nhỏ như khi huýt sáo: über, früh, Bücher.

Lỗi hay gặp: Bạn đang kéo lưỡi về sau và nói "oo" như trong "food"; hãy giữ lưỡi ở phía trước như chỗ của "ee", rồi chỉ tròn môi thật gọn như khi huýt sáo.

Nghe thấy trong

überdafürnatürlich

ü ngắn (fünf)

Viết là ü before two consonants (fünf, müssen, Glück) · ü in a closed syllable (München, zurück, dünn) · y before a consonant cluster (System, Symbol, Gymnasium)

Nói âm 'i' ngắn trong 'bitte', rồi làm tròn môi trong khi lưỡi vẫn ở phía trước: fünf, müssen, Glück. Âm này ngắn hơn và thả lỏng hơn ü trong 'über'.

Lỗi hay gặp: Bạn đang để âm trượt sang "i" môi dẹt như trong tiếng Anh "bit"; hãy giữ lưỡi ở phía trước nhưng tròn môi thành một vòng nhỏ, và phát âm ngắn thôi.

Nghe thấy trong

Münchenzurückfünf

ö dài (schön)

Viết là ö in an open syllable or before one consonant (schön, hören, Öl) · öh (Söhne, fröhlich) · -eur in words from French (Friseur, Ingenieur) · oe where the umlaut is unavailable (Goethe, Schroeder)

Nói âm 'e' dài trong 'gehen', giữ lưỡi ở đó và đưa môi tròn ra trước. Giữ âm dài và đều: schön, hören.

Lỗi hay gặp: Bạn đang tròn môi nhưng để lưỡi lùi về gần "oh"; hãy nói âm "e" dài trong "gehen" trước, rồi tròn môi mà không di chuyển lưỡi.

Nghe thấy trong

gehörtmöglichMöglichkeit

ö ngắn (möchte)

Viết là ö before two consonants (möchte, können, öffnen) · ö in a closed syllable (Wörter, Töchter, zwölf) · oe where the umlaut is unavailable (Loeffler, Oetker)

Nói âm 'e' ngắn trong 'Bett'. Không di chuyển lưỡi, chỉ làm tròn môi thành vòng nhỏ. Chính môi tròn tạo ra ö.

Lỗi hay gặp: Bạn đang nói âm "uh" trong tiếng Anh "but" và để môi thả lỏng; hãy bắt đầu từ âm "e" ngắn trong "Bett" rồi tròn môi lại, còn lưỡi thì giữ nguyên.

Nghe thấy trong

möchtekönntekönnten

ch mềm (nicht)

Viết là ch after e, i, ä, ö, ü (nicht, echt, möchte) · ch after ei, eu, äu (leicht, euch, Bäuche) · ch after l, n, r (Milch, manche, durch) · -ig at the end of a word (richtig, wenig, König) · -chen at the end of a word (Mädchen, bisschen)

Nói một âm 'y' dài như trong tiếng Anh 'yes', nhưng đẩy hơi nhiều hơn và không rung giọng: phần giữa lưỡi nâng cao gần phía trước, hơi rít nhẹ qua đó. Âm này đứng sau e, i, ä, ö, ü và trong đuôi -ig.

Lỗi hay gặp: Bạn đang tìm đến âm "sh" tiếng Anh và kéo lưỡi về sau; hãy giữ lưỡi ở vị trí của "y" trong "yes", cao và phía trước, rồi tắt giọng đi.

Nghe thấy trong

nichtnichtswirklich

ch cứng (Buch)

Viết là ch after a (machen, Nacht, acht) · ch after o or u (noch, Buch, suchen) · ch after au (auch, brauchen, Bauch)

Phần sau của lưỡi nâng lên về phía vòm miệng — vị trí của 'k' — nhưng thay vì chặn hơi, bạn để hơi cọ qua đó. Âm này chỉ đứng sau a, o, u, au.

Lỗi hay gặp: Bạn đang làm âm cứng thành "k" và chặn luồng hơi; hãy đặt lưỡi ở vị trí của "k" nhưng chừa một khe để hơi cọ qua thay vì dừng lại.

Nghe thấy trong

Buchmacheneinfach

r tiếng Đức (rot)

Viết là r at the start of a word (rot, Reise, richtig) · r before a vowel (Frau, drei, hören) · rr between vowels (Herr, Karriere, sperren) · rh in loanwords (Rhythmus, Rhein)

Âm này được tạo ở PHÍA SAU miệng: phần sau của lưỡi đến gần vòm mềm hoặc lưỡi gà, giọng đi qua với độ ráp nhẹ, giống súc miệng rất nhẹ. Đừng dùng r cong lưỡi kiểu tiếng Anh, và cũng đừng rung mạnh.

Lỗi hay gặp: Bạn đang cong đầu lưỡi về sau như r tiếng Anh; hãy hạ đầu lưỡi xuống và tạo âm ở phía sau miệng, giống như súc miệng thật nhẹ.

Nghe thấy trong

rotanderenJahren

r thành nguyên âm (Vater)

Viết là -er in an unstressed ending (Vater, immer, wieder) · the unstressed prefixes ver-, er-, zer-, her- (verstehen, erklären) · r after a long vowel at the end of a syllable (mehr, Uhr, vier) · r before a consonant after a long vowel (fährt, Bart, Wort)

Ở cuối âm tiết, r tiếng Đức tan thành một nguyên âm ngắn, tối, hơi giống 'ah': 'Vater' kết thúc bằng một âm mở, thả lỏng, không phải phụ âm. Thả lưỡi xuống — đừng cong lưỡi.

Lỗi hay gặp: Bạn đang kết thúc từ bằng một phụ âm r đầy đủ; thay vào đó, hãy để nó tan thành một âm "ah" ngắn và tối, vì "Vater" kết thúc bằng nguyên âm, lưỡi phẳng và không cong.

Nghe thấy trong

Vatermehrimmer

w tiếng Đức (Wasser)

Viết là w anywhere in a word (Wasser, wieder, zwei) · v in loanwords (Vase, November, Klavier) · qu, which is k plus this sound (Quelle, Qualität, bequem)

Răng trên chạm môi dưới như trong 'Frau', nhưng có rung giọng. w tiếng Đức luôn là âm rung này — không phải w tròn môi kiểu tiếng Anh.

Lỗi hay gặp: Bạn đang tròn môi thành "w" tiếng Anh; hãy đặt răng trên lên môi dưới như khi nói "f" rồi để giọng rung đi thẳng qua.

Nghe thấy trong

Wasserwiederzwei

z tiếng Đức (zwei)

Viết là z anywhere in a word (zwei, Zeit, Arzt) · tz after a short vowel (jetzt, sitzen, Platz) · -tion and -zion endings (Nation, Station, Portion) · c before e or i in older loanwords (Celsius, Cäsar)

z tiếng Đức là t + s nói liền nhau, bật ra thành một âm gọn ở phía trước miệng. Nó không bao giờ là z rung kiểu tiếng Anh: zwei, Zeit, jetzt.

Lỗi hay gặp: Bạn đang nói âm z rung kiểu tiếng Anh; hãy đặt lưỡi như khi nói "t" rồi thả thẳng sang "s", thành một âm gọn ở phía trước miệng.

Nghe thấy trong

zweiZeitjetzt

Vô thanh hóa cuối từ (und, Tag)

Viết là -b at the end of a word or syllable, said as p (halb, ab, gibt) · -d at the end of a word or syllable, said as t (und, Hand, Kind) · -g at the end of a word or syllable, said as k (Tag, Weg, Berg) · b, d, g before a consonant inside a word (lebt, sagt, Jugend) · not -ig, which takes the soft ch instead (richtig, König)

Ở cuối từ, b, d và g trong tiếng Đức luôn chuyển sang cặp vô thanh: b cuối đọc như 'p', d cuối đọc như 't', và -g cuối trong các từ như 'Tag' đọc như 'k'.

Lỗi hay gặp: Bạn đang giữ giọng rung qua phụ âm cuối như trong tiếng Anh; hãy tắt giọng đi: "und" kết thúc như t, "Tag" như k, "halb" như p.

Nghe thấy trong

undgibtTag

Bắt đầu nguyên âm rõ (Arbeit)

Viết là any word beginning with a vowel or umlaut (Arbeit, immer, ähnlich) · a stressed vowel-initial syllable after a prefix (be-antworten, ver-einen) · the second half of a compound beginning with a vowel (Spiegel-ei, Tor-einfahrt) · a vowel-initial word right after a consonant (am Abend, ein Ende)

Từ và âm tiết tiếng Đức bắt đầu bằng nguyên âm thường có một nhịp chặn rất nhỏ trong cổ họng, giống chỗ ngắt trong 'uh-oh'. Khép dây thanh rất nhanh, rồi vào thẳng nguyên âm — đừng lướt từ từ trước sang.

Lỗi hay gặp: Bạn đang nối thẳng qua như trong tiếng Anh "an apple"; hãy khép họng lại thật nhanh trước nguyên âm, giống chỗ khựng trong "uh-oh", rồi thả ra.

Nghe thấy trong

Arbeitimmeralle

Những lỗi thường gặp

Các âm umlaut: ü và ö

Hai nguyên âm này không có trong tiếng Anh. Cách tạo khá giống nhau: đặt lưỡi ở vị trí nguyên âm trước quen thuộc — 'ie' cho ü, 'e' cho ö — rồi làm tròn môi mà không để lưỡi lùi lại. Nhiều người học lùi lưỡi khi tròn môi, nên ü thành 'u' và ö thành 'o'. Hãy ghi âm và xem trong 4 nguyên âm umlaut (ü dài, ü ngắn, ö dài, ö ngắn), âm nào của bạn có điểm thấp nhất.

Hai âm ch

ch trong tiếng Đức là 2 âm khác nhau, và chính tả không tự cho bạn biết dùng âm nào — nguyên âm đứng trước mới quyết định. Sau a, o, u, au, đó là âm cọ mạnh ở phía sau miệng như trong 'Buch'. Sau các âm còn lại, và trong đuôi -ig, đó là tiếng rít mềm của 'nicht', tạo cao và ở phía trước, giống một âm 'y' không rung giọng. Đổi lẫn hai âm này rất dễ nghe ra; luyện cặp từ như 'machen' và 'nicht' giúp bạn quen cách chuyển.

Một chữ r, hai cách đọc

Trước nguyên âm, r tiếng Đức là tiếng ráp nhẹ ở phía sau miệng — không giống r cong lưỡi của tiếng Anh. Ở cuối âm tiết, nó không còn là phụ âm nữa: nó tan thành một nguyên âm ngắn, tối, nên 'Vater' và 'mehr' kết thúc mở. Người học đem r tiếng Anh vào tiếng Đức thường bị vướng ở cả 2 kiểu này. Luyện 'rot' cho r phía sau miệng và 'Vater' cho đuôi nguyên âm.

Vô thanh hóa cuối từ

Tiếng Đức không kết thúc từ bằng b, d hoặc g hữu thanh. 'und' kết thúc bằng 't', 'gibt' có âm 'p', 'Tag' kết thúc bằng 'k'. Nếu giữ âm cuối hữu thanh kiểu tiếng Anh, hàng trăm từ thông dụng sẽ nghe hơi lệch. Cách sửa khá cơ học: giữ nguyên vị trí miệng, tắt rung giọng. Bạn sẽ thấy điều này rõ hơn khi bắt đầu xem điểm ở cuối từ.

Trọng âm trong từ dài và từ ghép

Tiếng Đức tạo từ dài bằng cách ghép các từ ngắn, và phần đầu của từ ghép thường mang trọng âm chính. Sai trọng âm có thể làm một từ phát âm đúng vẫn khó theo dõi. Luyện từ dài thật chậm, nhấn rõ vào âm tiết có trọng âm, và để phần đuôi — -e cuối nhẹ trong 'bitte', r thành nguyên âm trong '-er' — nhỏ và thả lỏng.

Khóa học Tiếng Đức có những gì

Luyện phát âm tiếng Đức đúng vào những chỗ dễ sai nhất: các âm umlaut, hai âm ch và âm r khi nó không còn là phụ âm.

44 âm tiếng Đức

Cả 44 âm tiếng Đức đều được xếp hạng riêng, nên một nguyên âm sai trong một từ nói chung đã ổn sẽ không bị che đi bởi một con số duy nhất.

Umlaut và cả hai âm ch

ü và ö dài, ngắn; thêm âm ch gắt trong Buch đối với âm ch nhẹ như tiếng xì trong nicht. Bốn nguyên âm umlaut, hai âm ch, tất cả đều được luyện tách riêng.

3,177 từ thật

3,177 từ tiếng Đức dùng hằng ngày, gồm cả những đuôi từ mà b, d và g âm thầm chuyển thành p, t và k.

Ôn tập giãn cách

Từ sẽ quay lại theo khoảng thời gian do điểm của chính bạn quyết định. Nếu âm ch mềm xếp thấp hơn âm ch cứng, nicht sẽ quay lại sớm hơn Buch rất nhiều.

Yếu nhất trước

Bộ luyện hằng ngày của bạn được dựng lại quanh âm nào đang xếp thấp nhất — có thể là âm r được đọc như nguyên âm ở cuối Vater, hoặc cách bắt đầu bằng nguyên âm thật gọn trong Arbeit.

Năm từ miễn phí

Nói nicht, Buch, über, rot và zwei ngay trong trình duyệt. Chỉ năm từ là đủ để xếp hạng những âm tiếng Đức bạn nên luyện trước.

Luyện tập mọi lúc, mọi nơi

Có trên mọi nền tảng phổ biến. Tiến độ của bạn được đồng bộ mượt mà trên mọi thiết bị.

Ứng dụng iOS

Trải nghiệm riêng cho iPhone và iPad.

Ứng dụng Android

Trải nghiệm đầy đủ tính năng trên Android.

Ứng dụng web

Luyện tập ngay trên trình duyệt. Không cần tải xuống.

Bot Telegram

Làm bài luyện nhanh ngay trong Telegram.

Giá đơn giản, rõ ràng

Bắt đầu miễn phí, nâng cấp khi bạn sẵn sàng. Không có phí bất ngờ.

Miễn phí

$0 mãi mãi

  • 3 lượt luyện tập mỗi ngày
  • Bài luyện hằng ngày
  • Bài kiểm tra trình độ
  • Theo dõi tiến độ

Premium

Phổ biến nhất

$9.99 /tháng

  • Đánh giá không giới hạn
  • Ôn tập lặp lại ngắt quãng
  • Luyện tập với văn bản tự chọn
  • Phân tích nâng cao

Câu hỏi

Bài kiểm tra phát âm tiếng Đức có miễn phí không?+

Có. Bài kiểm tra trên trình duyệt miễn phí và không cần tài khoản. Ứng dụng miễn phí để tải về và dùng thử; gói premium mở khóa toàn bộ thư viện luyện tập.

Điểm được tính như thế nào?+

Bạn ghi âm một từ, rồi một công cụ đánh giá lời nói cho điểm từng từ và từng âm, dựa trên mô hình tham chiếu của tiếng Đức chuẩn. Mỗi âm vị có điểm riêng trên 100 và tất cả đều được hiển thị. Những con số này dùng để so sánh, không phải để chứng nhận: chúng cho bạn biết âm nào của bạn có điểm thấp nhất và việc luyện tập có đang kéo điểm lên không, chứ không phải điểm chính thức về độ chính xác.

Nó có sửa được giọng của tôi không?+

Nó cho bạn thấy nên luyện ở đâu. Công cụ không tạo bản chép lời, nên sẽ không khẳng định bạn đã nói âm này thành âm khác — nhưng nó giúp bạn thấy khá rõ âm nào có điểm thấp nhất, và mỗi âm có một mẹo viết thủ công giải thích cách tạo âm đó. Người học luyện các âm xếp thấp nhất rồi ghi âm lại để xem tiến bộ.

TonePerfect hỗ trợ những ngôn ngữ nào khác?+

8 khóa học: tiếng Trung phổ thông (nơi TonePerfect bắt đầu), tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Nga, tiếng Nhật và tiếng Hàn. Hơn 30.000 người học dùng ứng dụng.

Tôi có cần ứng dụng không?+

Bài kiểm tra trên trình duyệt có 5 từ. Ứng dụng có khóa tiếng Đức đầy đủ: hàng trăm từ có điểm, bài luyện theo từng âm, bài nghe và theo dõi tiến bộ qua các buổi học. Sau bài kiểm tra, bạn có thể đi thẳng vào đó.

Cái này khác gì Duolingo?+

Duolingo dạy từ vựng và ngữ pháp, thỉnh thoảng có kiểm tra nói. TonePerfect chỉ tập trung vào một việc: phát âm. Mỗi bài đều ghi âm giọng bạn, cho điểm từng âm, và cho bạn biết nên luyện gì tiếp. Bạn có thể dùng song song với bất cứ công cụ học từ vựng nào.

Luyện Tiếng Đức mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Bạn đang học tiếng Trung? TonePerfect bắt đầu từ đó: xem khóa học tiếng Trung phổ thông đầy đủ. Phát âm tiếng Trung