TonePerfect cho Tiếng Anh·English

Tìm ra điều đang cản phát âm tiếng Anh của bạn

Thu âm 5 từ ngắn. AI nghe từng âm bạn nói và cho bạn biết âm nào cần luyện thêm — th, r, l, nguyên âm, âm cuối từ và nhiều âm khác.

  • Có điểm cho từng âm, không chỉ cho cả từ
  • Cách cho điểm đã được so với đánh giá của chuyên gia phát âm
  • Có thể dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt — không cần tải xuống

Kiểm tra phát âm Tiếng Anh miễn phí·Kiểm tra giọng Tiếng Anh miễn phí·Luyện mọi văn bản Tiếng Anh

4.6Hơn 30K người học

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

think

Đặt đầu lưỡi chạm mép dưới của răng trên, rồi để hơi đi qua. Không rung giọng, và lưỡi không đập vào răng.

dùng trí óc để suy nghĩ

Chạm để ghi âm

Cách hoạt động

  1. 1

    Thu âm 5 từ

    Nhấn vào micro và đọc to từng từ. Việc này mất khoảng một phút, ngay trên trình duyệt của bạn.

  2. 2

    AI kiểm tra từng âm

    Công cụ giọng nói của chúng tôi nghe từng âm trong mỗi từ — không chỉ nghe cả từ — rồi cho điểm.

  3. 3

    Xem nên sửa gì

    Bạn sẽ thấy rõ âm nào đang tốt và âm nào cần luyện thêm, kèm mẹo để tạo từng âm. Sau đó bạn có thể tiếp tục luyện trong ứng dụng.

Cách cho điểm tiếng Anh của TonePerfect chạy trên công cụ giọng nói riêng của chúng tôi. Chúng tôi đã kiểm chứng bằng cách so với chuyên gia phát âm: một bộ dữ liệu nghiên cứu công khai gồm 2,500 bản thu từ 250 người học tiếng Anh, mỗi bản được 5 người chấm phát âm đánh giá. Nhận định theo từng âm của công cụ này khá sát với các đánh giá đó.

Những âm quyết định giọng của bạn

Bảng âm

Âm 'th' không rung giọng (think)

Viết là th

Đầu lưỡi chạm mép dưới của răng trên và hơi đi qua; không rung giọng, và lưỡi không đập vào răng.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn thay âm này bằng s, t hoặc f; hãy để đầu lưỡi chạm nhẹ mép dưới răng trên và cho hơi đi lướt qua.

Nghe thấy trong

thinkthreehealth

Âm 'th' rung giọng (this)

Viết là th · th in the, this, that, they · th between vowels (mother, other)

Dùng cùng vị trí lưỡi sau răng như trong 'think', nhưng cho giọng rung qua khe hở.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn lại nói thành z, d hoặc v; vẫn đặt lưỡi sau răng như trong think, nhưng cho hơi đi qua kèm rung giọng.

Nghe thấy trong

thismotherweather

Âm 'r' tiếng Anh (red)

Viết là r · rr · wr (write, wrong) · rh (rhythm)

Lưỡi cong về sau hoặc gom lại ở giữa miệng và không chạm vào đâu cả, còn môi hơi tròn.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn đập nhẹ hoặc rung lưỡi; thay vào đó, hãy cuộn lưỡi ra sau hoặc gom lưỡi ở giữa miệng để lưỡi không chạm vào đâu, môi hơi tròn.

Nghe thấy trong

redrunread
Tìm hiểu thêm về âm này

Âm 'l' (love)

Viết là l · ll · le at the end (little, table)

Đầu lưỡi chạm gờ sau răng trên, và giọng đi vòng qua hai bên lưỡi.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn lẫn l với r; hãy ấn chắc đầu lưỡi lên gờ sau răng trên và để tiếng thoát ra hai bên lưỡi.

Nghe thấy trong

lovelooklight
Tìm hiểu thêm về âm này

Nguyên âm ngắn trong 'sit'

Viết là i (sit, big) · y (gym, system) · e (English, pretty) · ui (build, guilt)

Ngắn và thả lỏng: lưỡi thấp hơn một chút so với khi nói 'see', và cả miệng giữ thoải mái.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn kéo âm này dài thành nguyên âm dài trong see; hãy giữ nó ngắn và thả lỏng, lưỡi thấp hơn một chút và miệng thoải mái.

Nghe thấy trong

sitbiggive

Nguyên âm dài trong 'see'

Viết là ee · ea · e_e (these, complete) · ie (piece, field) · y at the end (happy, city) · i (machine, ski)

Dài và căng hơn: lưỡi ở cao, đưa về phía trước, môi kéo sang hai bên như đang cười.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn đọc âm này ngắn lại, gần thành sit; hãy giữ lâu hơn, đưa lưỡi lên cao và ra trước, rồi kéo môi sang hai bên như đang cười.

Nghe thấy trong

seeeatneed

Nguyên âm trong 'cat'

Viết là a in closed syllables (cat, hand, map) · a before a double consonant (happy, rabbit)

Hạ hàm xuống thấp, còn lưỡi vẫn ở phía trước; đây là nguyên âm trước mở rộng và bẹt nhất.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn dùng nguyên âm trong bed thay vào đó; hãy hạ hàm dưới thấp mà vẫn giữ lưỡi ra trước, để miệng mở rộng và hơi bẹt.

Nghe thấy trong

cathandhappy

Âm 'w' (we)

Viết là w · wh (what, when) · u after q (queen, quick) · o (one, once)

Tròn môi thành một vòng nhỏ, rồi lướt thẳng vào nguyên âm; môi di chuyển, răng không chạm môi.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn để răng trên chạm môi dưới, làm we thành v; hãy tròn môi thành một vòng nhỏ rồi lướt thẳng vào nguyên âm.

Nghe thấy trong

weweekwater
Tìm hiểu thêm về âm này

Âm 'v' (van)

Viết là v · ve at the end (give, love) · f in of

Răng trên đặt lên môi dưới như trong 'fun', nhưng giọng rung qua khe hở và âm này có thể kéo dài.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn thay âm này bằng w hoặc f; hãy đặt răng trên lên môi dưới và cho hơi đi qua khe hở kèm rung giọng để bạn giữ được âm này.

Nghe thấy trong

vanveryvisit
Tìm hiểu thêm về âm này

Nguyên âm nhẹ trong 'about' (schwa)

Viết là a, e, i, o, u in unstressed syllables · a (about, sofa) · e (problem, taken) · o (today, lesson) · u (support, album) · ou (famous, nervous)

Đây là nguyên âm nhỏ nhất, nhẹ nhất trong tiếng Anh: miệng gần như không cử động, lưỡi chỉ nằm yên ở giữa.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn đọc âm tiết không nhấn bằng nguyên âm đầy đủ theo chữ viết; thay vào đó, hãy để miệng gần như không cử động, lưỡi nghỉ ở giữa, ngắn và nhẹ.

Nghe thấy trong

aboutagaincamera

Nguyên âm 'er' (bird, better)

Viết là er · ir · ur · or unstressed (doctor, color) · ear (learn, earth) · ar unstressed (dollar, sugar)

Lưỡi gom lại hoặc cong về sau ở giữa miệng mà không chạm vào đâu, và màu r kéo dài suốt nguyên âm.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn hoặc bỏ r hoặc rung lưỡi; trong tiếng Anh Mỹ, hãy gom lưỡi hoặc cuộn lưỡi và giữ chất r đó xuyên suốt cả nguyên âm.

Nghe thấy trong

birdworkbetter

Âm 'ng' (sing)

Viết là ng · n before k (think, bank) · n before g (finger, English)

Phần sau của lưỡi tựa vào vòm miệng, giọng đi ra qua mũi; cuối âm không bật thêm gì ra cả.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn thêm g mạnh hoặc kết thúc bằng n; hãy đặt phần sau của lưỡi lên vòm miệng và đừng nhả thêm âm nào ở cuối.

Nghe thấy trong

singlongyoung

Những lỗi thường gặp

Hai âm 'th'

Tiếng Anh có một âm 'th' không rung giọng (think) và một âm 'th' rung giọng (this). Rất ít ngôn ngữ có một trong hai âm này. Cả hai dùng cùng một vị trí — đầu lưỡi chạm răng trên, hơi đi qua — và lưỡi không đập vào răng. Chỉ khác một điểm: trong 'this' có rung giọng, trong 'think' thì không.

Những cặp nguyên âm dễ bị nói thành một âm

Tiếng Anh có nhiều nguyên âm hơn hầu hết các ngôn ngữ, nên các cặp như 'ship'/'sheep', 'cat'/'bed' và 'cup'/'cat' có thể bị nhập thành một âm. Cách sửa thường không nằm ở lưỡi, mà ở việc miệng mở rộng đến đâu, âm dài bao lâu và nguyên âm thả lỏng thế nào. 'See' dài và căng, môi kéo sang hai bên; 'sit' ngắn và thả lỏng.

Trọng âm từ và schwa

Trong tiếng Anh, một âm tiết trong từ được nhấn mạnh, còn các âm tiết khác thường rút gọn thành schwa — nguyên âm nhẹ trong 'about', khi miệng gần như không cử động. Nếu bạn nói âm tiết nào cũng nặng như nhau, từ nghe rõ ràng nhưng không tự nhiên. Học cách thả lỏng âm tiết yếu cũng quan trọng như luyện từng âm riêng lẻ.

Phụ âm cuối và cụm phụ âm

Nhiều ngôn ngữ hiếm khi kết thúc từ bằng phụ âm, nhưng tiếng Anh làm vậy liên tục — và còn xếp nhiều phụ âm cạnh nhau: 'world' kết thúc bằng rld, 'friend' bằng nd. Bỏ âm cuối có thể đổi nghĩa, nên bạn nên nói từng âm cuối, dù nói nhẹ. Trong 'sing', âm 'ng' kết thúc mà không bật thêm gì ra cả.

Chữ viết không phải là âm

Chính tả tiếng Anh không phải là chỉ dẫn đáng tin cho phát âm. Cùng một chữ có thể đọc thành các âm khác nhau ('read' hiện tại và 'read' quá khứ), còn các chữ khác nhau lại có thể cho cùng một âm. Vì vậy TonePerfect cho điểm những gì bạn thật sự nói, từng âm một, thay vì bắt bạn tin vào cách viết.

Khóa học Tiếng Anh có những gì

Tiếng Anh được luyện đúng những chỗ dễ vỡ nhất: hai âm th, các cặp nguyên âm mà tiếng mẹ đẻ của bạn hay nhập làm một, và những cụm phụ âm dồn ở cuối từ.

41 âm vị tiếng Anh

Từng âm trong 41 âm vị tiếng Anh đều được chấm điểm riêng, và cách chấm đã được kiểm chứng với đánh giá của chuyên gia trên bộ dữ liệu speechocean762.

Hai âm th

Âm th nhẹ trong think và âm th có rung trong this dùng cùng một vị trí lưỡi, chỉ khác ở việc có rung dây thanh hay không. Rất ít ngôn ngữ có một trong hai âm này; cả hai đều có bài luyện riêng.

4.163 từ thật

4.163 từ tiếng Anh dùng hằng ngày, gồm cả những cụm phụ âm cuối mà hầu hết ngôn ngữ không dồn như vậy — rld trong world, nd trong friend.

Ôn tập ngắt quãng

Từ sẽ quay lại theo lịch do điểm của bạn quyết định. Nguyên âm ngắn trong sit sẽ quay lại sớm hơn âm ng trong sing khi âm đó đã ổn.

Âm yếu nhất trước

Bài luyện mỗi ngày được sắp theo những âm thấp điểm nhất của chính bạn. Nếu đó là âm r, schwa, hoặc nguyên âm trong cat, bạn sẽ luyện đúng âm đó.

Năm từ miễn phí

Nói think, really, ship, very và world ngay trong trình duyệt. Chỉ năm từ là đủ để xếp hạng những âm tiếng Anh bạn nên luyện trước.

Luyện tập mọi lúc, mọi nơi

Có trên mọi nền tảng phổ biến. Tiến độ của bạn được đồng bộ mượt mà trên mọi thiết bị.

Ứng dụng iOS

Trải nghiệm riêng cho iPhone và iPad.

Ứng dụng Android

Trải nghiệm đầy đủ tính năng trên Android.

Ứng dụng web

Luyện tập ngay trên trình duyệt. Không cần tải xuống.

Bot Telegram

Làm bài luyện nhanh ngay trong Telegram.

Giá đơn giản, rõ ràng

Bắt đầu miễn phí, nâng cấp khi bạn sẵn sàng. Không có phí bất ngờ.

Miễn phí

$0 mãi mãi

  • 3 lượt luyện tập mỗi ngày
  • Bài luyện hằng ngày
  • Bài kiểm tra trình độ
  • Theo dõi tiến độ

Premium

Phổ biến nhất

$9.99 /tháng

  • Đánh giá không giới hạn
  • Ôn tập lặp lại ngắt quãng
  • Luyện tập với văn bản tự chọn
  • Phân tích nâng cao

Câu hỏi

Bài kiểm tra phát âm có miễn phí không?+

Có. Bài kiểm tra trên trang này miễn phí và chạy trên trình duyệt của bạn. Ứng dụng TonePerfect cũng có thể dùng thử miễn phí; gói premium mở khóa đầy đủ phần luyện tập.

AI cho điểm chính xác đến mức nào?+

Chúng tôi đã kiểm chứng công cụ tiếng Anh bằng cách so với chuyên gia phát âm. Trên một bộ dữ liệu nghiên cứu công khai — 2,500 bản thu từ 250 người học tiếng Anh, mỗi bản được 5 người chấm đánh giá — nhận định theo từng âm của công cụ khớp với đánh giá của người chấm ở mức AUC 0.906, trong đó 1.0 là khớp hoàn toàn. Nói ngắn gọn: khi công cụ đánh dấu một âm, chuyên gia thường cũng đánh dấu âm đó.

Ứng dụng có làm tôi nói giống người Mỹ hoặc người Anh không?+

Đó không phải là mục tiêu. TonePerfect kiểm tra từng âm có rõ không, chứ không chấm giọng vùng miền hay đẩy bạn theo một bản sắc nào. Góp ý dựa trên một mẫu tham chiếu tiếng Mỹ chuẩn, nhưng mục tiêu là nói sao cho người khác dễ hiểu — còn bạn tự chọn mục tiêu giọng của mình.

TonePerfect có dùng được cho ngôn ngữ khác không?+

Có. TonePerfect bắt đầu với thanh điệu tiếng Trung và hiện hỗ trợ 8 ngôn ngữ, gồm tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Nga, tiếng Nhật và tiếng Hàn — tất cả đều dùng cùng cách góp ý theo từng âm.

Tôi có cần cài ứng dụng không?+

Với bài kiểm tra thì không — bài này chạy trên trình duyệt. Để luyện hằng ngày, bạn sẽ muốn dùng ứng dụng (iOS và Android): có bài học đầy đủ cho mọi âm tiếng Anh, bài luyện nghe, theo dõi tiến bộ, và cũng dùng được trên web.

TonePerfect khác ELSA Speak hoặc các ứng dụng phát âm khác thế nào?+

Chúng tôi sẽ không nhận xét về các ứng dụng khác. Điều TonePerfect làm là: cho điểm từng âm riêng lẻ trong mỗi từ, hướng dẫn bạn cách dùng miệng để tạo từng âm, và cách cho điểm tiếng Anh đã được kiểm chứng bằng đánh giá của chuyên gia phát âm. Đây cũng là một nền tảng cho 8 ngôn ngữ, nên bạn vẫn dùng được cùng cách học này nếu sau này học tiếng Trung, tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Nhật.

Luyện Tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Bạn đang học tiếng Trung? TonePerfect bắt đầu từ đó: xem khóa học tiếng Trung phổ thông đầy đủ. Phát âm tiếng Trung