Tiếng Anh· consonant

Cách phát âm the English 'r' trong Tiếng Anh

The tongue curls back or bunches up in the middle of the mouth and touches nothing at all, while the lips round a little.

Nghe thấy trong red · run · read

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

for

Chạm để ghi âm

Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.

Từ Tiếng Anh có âm English 'r'

Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.

forarefromoryourmoreweretheirthereherotherourafterverywhereherereallyrightyearbefore

Trong câu

  • Return home and give the four gold pieces you have left to your poor old father who is weeping because he has not seen you for many a day.”

    return

  • I’m glad you think he is only beginning to care for me.

    care

  • I have been an obstinate old fool, and I suppose I have treated you badly.

    are

Luyện Tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Kiểm tra phát âm Tiếng Anh miễn phí