Tiếng Anh· vowel

Cách phát âm the long vowel in 'see' trong Tiếng Anh

Long and tight: the tongue is high and forward and the lips spread as if smiling.

Nghe thấy trong see · eat · need

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

the

Chạm để ghi âm

Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.

Từ Tiếng Anh có âm long vowel in 'see'

Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.

thebehewemeshepeopleonlyseeanytheseveryevenneedreallybeingmanythreebetweeneach

Trong câu

  • Return home and give the four gold pieces you have left to your poor old father who is weeping because he has not seen you for many a day.”

    the

  • I’m glad you think he is only beginning to care for me.

    he

  • I have been an obstinate old fool, and I suppose I have treated you badly.

    badly

Luyện Tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Kiểm tra phát âm Tiếng Anh miễn phí