TonePerfect cho Tiếng Nga
Kiểm tra phát âm tiếng Nga miễn phí
Nói 5 từ tiếng Nga ngắn vào mic. AI chấm từng âm trong từng từ — ы, phụ âm mềm, р rung, х và щ — rồi cho biết âm nào có điểm thấp nhất. Mất khoảng một phút, chạy trên trình duyệt, và không cần tài khoản.
Kiểm tra giọng Tiếng Nga miễn phí →·Luyện mọi văn bản Tiếng Nga →
Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.
быть
BIHT — như 'beet' nhưng kéo lưỡi lùi về sau
tồn tại, là
Chạm để ghi âm
Cách hoạt động
- 1
Ghi âm 5 từ tiếng Nga ngay trên trình duyệt — không cần tải gì, không cần đăng ký.
- 2
AI tách mỗi từ thành từng âm riêng và chấm từng âm.
- 3
Xem âm nào xếp thấp nhất, rồi luyện đúng các âm đó trong ứng dụng.
Phần chấm điểm chạy trên một công cụ đánh giá giọng nói cấp thương mại, đánh giá từng âm trong từng từ. Điểm tiếng Nga là điểm tương đối: chúng xếp các âm của bạn với nhau để tìm chỗ yếu — không có vạch đạt/rớt và không bịa ra phần trăm chính xác.
Những âm quyết định giọng của bạn
âm 'ы' (быть)
Nói 'ee', nhưng kéo cả lưỡi lùi về sau và hơi hạ xuống, môi thả lỏng (đừng cười). Cảm giác như nói 'ee' ở trong cổ họng. Thử б-ы: быть, сыр, мы.
phụ âm mềm — брат và брать
Gần như mỗi phụ âm tiếng Nga đều có bản cứng và bản mềm. Với ть mềm, đầu lưỡi vẫn đặt ở răng, còn thân lưỡi ép lên vòm miệng; nghe có thể hơi giống một âm 'ts' rất nhẹ. Đây là khác biệt giữa брат và брать.
âm 'р' rung (раз)
Chạm nhanh hoặc rung đầu lưỡi vào gờ ngay sau răng — giống 'r' tiếng Tây Ban Nha. Bắt đầu bằng cách nói nhanh 'd-d-d', rồi để đầu lưỡi tự rung. Đừng dùng âm 'r' tiếng Anh.
âm 'рь' mềm (теперь)
Rung r trong khi thân lưỡi ép lên phía vòm miệng — như 'ry' nhưng là một âm. Đây là một trong những âm khó nhất của tiếng Nga; bắt đầu chậm: ря, ри, рё.
âm 'щ' (женщина)
Một âm 'sh' mềm và DÀI, lưỡi đưa khá ra trước — giống 'fresh sheets' nói nhanh thành một tiếng rít. Đừng đọc thành ш cứng, tối; giữ âm này lâu hơn một nhịp.
âm 'ш' (школа)
'sh' nhưng lưỡi kéo LÙI VỀ SAU và môi hơi tròn — sâu và tối hơn 'sh' tiếng Anh. Luôn là âm cứng: ши nghe như 'shy', không phải 'shee'.
Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.
Câu hỏi
Bài kiểm tra đánh giá điều gì?+
Mỗi từ bạn ghi âm được công cụ đánh giá giọng nói tách thành từng âm riêng, và mỗi âm có một điểm. Sau đó bài kiểm tra làm nổi bật những âm có điểm thấp nhất trong 5 từ của bạn — điểm bắt đầu tốt nhất để luyện. Điểm số xếp các âm của bạn với nhau; chúng không phải điểm đạt/rớt hay phần trăm chính xác.
Vì sao chỉ có 5 từ?+
5 từ này được chọn để gom nhiều âm khó nhất của tiếng Nga: ы và ть mềm trong быть, р rung trong рука, дь và нь mềm trong день, х và ш cùng nguyên âm yếu đi trong хорошо, và щ mềm dài trong ещё. Năm từ là đủ để có cái nhìn đầu tiên về bạn đang ở đâu; sau đó ứng dụng sẽ kiểm tra bạn nhiều hơn.
Tôi có cần đọc được chữ Cyrillic để làm bài kiểm tra không?+
Biết đọc thì có ích, nhưng không bắt buộc — mỗi từ đều có cách viết lại theo tiếng Anh (рука là 'roo-KAH') và âm thanh để bạn nghe trước khi ghi âm. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy bắt chước âm thanh đó.
Sau bài kiểm tra thì sao?+
Bạn sẽ thấy 5 từ của mình được chấm theo từng âm, kèm những âm có điểm thấp nhất được nêu ra. Từ đó, bạn có thể dùng ứng dụng để luyện đúng các âm đó trong các từ thông dụng, theo dõi chúng theo thời gian, và luyện cả câu đầy đủ. Ứng dụng cho dùng thử miễn phí.
Luyện Tiếng Nga mỗi ngày
Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.