Thanh 1 — cao và ngang
妈 mā
Cao độ cao, giữ đều. Hãy tưởng tượng bạn đang ngân một nốt nhạc. Người nói tiếng Anh thường hạ giọng quá thấp — hãy giữ giọng ở cao độ cao.
Đây là bảng pinyin tiếng Trung đầy đủ có âm thanh — 21 phụ âm đầu, 38 vần và mọi tổ hợp hợp lệ giữa hai phần này. Chọn thanh điệu, nhấn vào một ô, bạn sẽ nghe cách phát âm. Các âm dễ nhầm sẽ được tự động tô nổi bật để bạn so sánh cạnh nhau.
Đang tải giọng tiếng Trung từ trình duyệt của bạn…
| 声/韵 | b · p · m · f | d · t · n · l | g · k · h | j · q · x | zh · ch · sh · r | z · c · s | ∅ | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| b | p | m | f | d | t | n | l | g | k | h | j | q | x | zh | ch | sh | r | z | c | s | ∅ | |
| a | ||||||||||||||||||||||
| o | ||||||||||||||||||||||
| e | ||||||||||||||||||||||
| er | ||||||||||||||||||||||
| ai | ||||||||||||||||||||||
| ei | ||||||||||||||||||||||
| ao | ||||||||||||||||||||||
| ou | ||||||||||||||||||||||
| an | ||||||||||||||||||||||
| en | ||||||||||||||||||||||
| ang | ||||||||||||||||||||||
| eng | ||||||||||||||||||||||
| i | ||||||||||||||||||||||
| ia | ||||||||||||||||||||||
| ie | ||||||||||||||||||||||
| iao | ||||||||||||||||||||||
| iou | ||||||||||||||||||||||
| ian | ||||||||||||||||||||||
| in | ||||||||||||||||||||||
| iang | ||||||||||||||||||||||
| ing | ||||||||||||||||||||||
| iong | ||||||||||||||||||||||
| u | ||||||||||||||||||||||
| ua | ||||||||||||||||||||||
| uo | ||||||||||||||||||||||
| uai | ||||||||||||||||||||||
| uei | ||||||||||||||||||||||
| uan | ||||||||||||||||||||||
| uen | ||||||||||||||||||||||
| uang | ||||||||||||||||||||||
| ong | ||||||||||||||||||||||
| ueng | ||||||||||||||||||||||
| ü | ||||||||||||||||||||||
| üe | ||||||||||||||||||||||
| üan | ||||||||||||||||||||||
| ün | ||||||||||||||||||||||
Pinyin (拼音, nghĩa đen là "ghép âm") là hệ thống phiên âm chính thức dùng chữ cái Latinh quen thuộc để ghi âm tiếng Trung. Hệ thống này được phát triển vào những năm 1950 tại Trung Quốc đại lục và từ đó trở thành chuẩn toàn cầu để dạy phát âm, phiên âm tên riêng và gõ chữ Hán trên mọi thiết bị hiện đại.
Mỗi âm tiết tiếng Trung gồm ba phần:
Lấy 21 phụ âm đầu × 38 vần, về lý thuyết bạn sẽ có tối đa 798 âm tiết. Nhưng quy tắc kết hợp âm trong tiếng Trung loại bỏ khá nhiều tổ hợp (g/k/h không đi với vần bắt đầu bằng i hoặc ü, b/p/m không đi với ü, v.v.). Số âm tiết hợp lệ thực tế khoảng 403 — đúng như trong bảng ở trên.
Thanh điệu là kiểu lên xuống của cao độ, không phải trọng âm hay độ to nhỏ. Khi bạn nghe và phát âm được cả bốn thanh, phần phát âm tiếng Trung còn lại sẽ dễ hơn rất nhiều. Nhấn phát ở phần minh họa bên dưới để nghe cùng một âm tiết đổi nghĩa bốn lần.
Nghe cả bốn thanh — ma
mā · má · mǎ · mà
Âm thanh dùng giọng tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt của bạn. Để luyện tập chất lượng cao hơn có AI đánh giá, hãy thử app TonePerfect.
Nghe cả bốn thanh — shi
shī · shí · shǐ · shì
Âm thanh dùng giọng tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt của bạn. Để luyện tập chất lượng cao hơn có AI đánh giá, hãy thử app TonePerfect.
Thanh 1 — cao và ngang
妈 mā
Cao độ cao, giữ đều. Hãy tưởng tượng bạn đang ngân một nốt nhạc. Người nói tiếng Anh thường hạ giọng quá thấp — hãy giữ giọng ở cao độ cao.
Thanh 2 — đi lên
麻 má
Cao độ đi từ trung bình lên cao. Hãy nghĩ đến cách người nói tiếng Anh nói "What?" khi ngạc nhiên.
Thanh 3 — xuống rồi lên
马 mǎ
Hạ xuống rồi nâng lên. Đây là thanh khó nhất. Khi nói nhanh, thanh 3 thường chỉ còn thành một thanh thấp — chuyện đó hoàn toàn bình thường.
Thanh 4 — đi xuống
骂 mà
Giọng rơi nhanh, dứt khoát từ cao xuống thấp. Hãy nghĩ đến một câu "No!" thật chắc trong tiếng Anh.
Phụ âm đầu được nhóm theo vị trí tạo âm trong miệng. Màu trong bảng ở trên khớp với các nhóm phát âm này.
Vần gồm nguyên âm và phần đuôi mũi nếu có. Vần được chia thành sáu nhóm, mỗi nhóm có một cụm hàng riêng trong bảng ở trên. Nhấn vào ô bất kỳ để nghe cùng một vần khi đi với các phụ âm đầu khác nhau.
Vần đơn
a · o · e · er
Nguyên âm đơn. er chỉ xuất hiện như một âm tiết đứng riêng (儿/二/而) — đây là nguyên âm uốn lưỡi.
Nguyên âm đôi
ai · ei · ao · ou
Hai nguyên âm lướt liền nhau. Nguyên âm đầu mạnh hơn; bạn lướt sang nguyên âm thứ hai.
Đuôi mũi (-n, -ng)
an · en · ang · eng
-n kết thúc bằng đầu lưỡi chạm lợi. -ng kết thúc bằng phần sau của lưỡi áp vào ngạc mềm (miệng mở hơn).
Nhóm có âm đệm i
i · ia · ie · iao · iou · ian · in · iang · ing · iong
Bắt đầu bằng âm lướt i. Lưu ý chính tả: khi đứng riêng, chúng thêm y- ở đầu (yi, ya, yong…).
Nhóm vần có âm đệm u
u · ua · uo · uai · uei · uan · uen · uang · ueng
Bắt đầu bằng âm lướt u. Khi đứng riêng, các vần này thêm w- ở đầu (wu, wa, wai…). Một số được viết là iu, ui, un khi đi sau phụ âm đầu (you, gui, cun).
Nhóm vần có âm đệm ü
ü · üe · üan · ün
Âm "ü" như trong tiếng Đức. Chỉ xuất hiện sau j, q, x, n, l hoặc khi đứng riêng. Sau j/q/x, dấu umlaut bị bỏ khi viết (ju, qu, xun) — nhưng âm đọc vẫn là ü.
Muốn được góp ý về phát âm của bạn? Ứng dụng TonePerfect ghi âm bạn đọc từng âm tiết, rồi chấm riêng thanh điệu, phụ âm đầu và vần — như có gia sư bản xứ ngồi cạnh.
4 thanh điệu trong tiếng Trung (kèm ví dụ âm thanh)
Hướng dẫn bằng hình ảnh và âm thanh cho thanh 1–4 cùng thanh nhẹ.
Cách nhớ thanh điệu tiếng Trung — 5 phương pháp thật sự hiệu quả
Mẹo ghi nhớ, lặp lại ngắt quãng và bài luyện nghe nói.
妈 hay 马? Đừng nhầm mẹ thành ngựa
Vì sao thanh điệu quan trọng — năm cặp từ dễ nhầm dễ gây ngượng mà bạn nên biết.
Tôi có học tiếng Trung được không nếu "điếc thanh điệu"?
Bật mí: được. Đây là ý nghĩa thật sự của "điếc thanh điệu" trong ngôn ngữ học.
Những ứng dụng luyện thanh điệu tiếng Trung tốt nhất năm 2026
So sánh thẳng thắn các app luyện pinyin và bài tập thanh điệu.
Danh sách từ vựng HSK 1 có thanh điệu (+ audio)
Đủ 150 từ HSK 1, nhóm theo mẫu thanh điệu, kèm câu ví dụ.
Miễn phí cho giáo viên và blog — dán đoạn mã này vào trang của bạn:
Sau khi nghe vài trăm âm tiết, bước tiếp theo là tự phát âm. AI của TonePerfect nghe giọng bạn, chấm điểm từng thanh điệu, phụ âm đầu và vần, rồi tạo bộ bài tập riêng cho những âm bạn hay vấp nhất.