Bảng pinyin tiếng Trung có âm thanhNhấn vào ô bất kỳ để nghe — mọi âm tiết tiếng Trung, hơn 403 âm tiết, với đủ bốn thanh điệu.

Đây là bảng pinyin tiếng Trung đầy đủ có âm thanh — 21 phụ âm đầu, 38 vần và mọi tổ hợp hợp lệ giữa hai phần này. Chọn thanh điệu, nhấn vào một ô, bạn sẽ nghe cách phát âm. Các âm dễ nhầm sẽ được tự động tô nổi bật để bạn so sánh cạnh nhau.

Kiểm tra phát âm miễn phí trong 2 phút1,612 âm · Không cần đăng ký · Miễn phí mãi mãi
Thanh điệu:

Đang tải giọng tiếng Trung từ trình duyệt của bạn…

声/韵
bpmfdtnlgkhjqxzhchshrzcs
a
o
e
er
ai
ei
ao
ou
an
en
ang
eng
i
ia
ie
iao
iou
ian
in
iang
ing
iong
u
ua
uo
uai
uei
uan
uen
uang
ong
ueng
ü
üe
üan
ün
Đã chọnDễ nhầm với mục đang chọnChạm vào ô bất kỳ để nghe phát âm ở thanh T1

Pinyin chính xác là gì?

Pinyin (拼音, nghĩa đen là "ghép âm") là hệ thống phiên âm chính thức dùng chữ cái Latinh quen thuộc để ghi âm tiếng Trung. Hệ thống này được phát triển vào những năm 1950 tại Trung Quốc đại lục và từ đó trở thành chuẩn toàn cầu để dạy phát âm, phiên âm tên riêng và gõ chữ Hán trên mọi thiết bị hiện đại.

Mỗi âm tiết tiếng Trung gồm ba phần:

  • Phụ âm đầu — phụ âm mở đầu âm tiết (b, p, m, f, d, t, n, l, g, k, h, j, q, x, zh, ch, sh, r, z, c, s). Một số âm tiết không có phụ âm đầu — ta gọi đó là âm tiết "không phụ âm đầu" và chúng nằm ở cột ngoài cùng bên phải của bảng trên.
  • Vần — nguyên âm hoặc cụm nguyên âm đứng sau, có thể kết thúc bằng -n hoặc -ng. Có 38 vần: vần đơn (a, o, e, i, u, ü), nguyên âm đôi (ai, ei, ao, ou), âm cuối mũi (an, en, ang, eng) và các tổ hợp có âm đệm (ie, uo, üan, v.v.).
  • Thanh điệu — một trong bốn kiểu lên xuống của cao độ, cộng thêm thanh nhẹ cho âm tiết đọc yếu/không nhấn. Thanh điệu có thể đổi hẳn nghĩa của âm tiết. (mā, mẹ) và (mǎ, ngựa) có cùng phụ âm đầu và vần — chỉ khác nhau ở thanh điệu.

Lấy 21 phụ âm đầu × 38 vần, về lý thuyết bạn sẽ có tối đa 798 âm tiết. Nhưng quy tắc kết hợp âm trong tiếng Trung loại bỏ khá nhiều tổ hợp (g/k/h không đi với vần bắt đầu bằng i hoặc ü, b/p/m không đi với ü, v.v.). Số âm tiết hợp lệ thực tế khoảng 403 — đúng như trong bảng ở trên.

Giải thích 4 thanh điệu tiếng Trung

Thanh điệu là kiểu lên xuống của cao độ, không phải trọng âm hay độ to nhỏ. Khi bạn nghe và phát âm được cả bốn thanh, phần phát âm tiếng Trung còn lại sẽ dễ hơn rất nhiều. Nhấn phát ở phần minh họa bên dưới để nghe cùng một âm tiết đổi nghĩa bốn lần.

Nghe cả bốn thanh — ma

mā · má · mǎ · mà

Âm thanh dùng giọng tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt của bạn. Để luyện tập chất lượng cao hơn có AI đánh giá, hãy thử app TonePerfect.

Nghe cả bốn thanh — shi

shī · shí · shǐ · shì

Âm thanh dùng giọng tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt của bạn. Để luyện tập chất lượng cao hơn có AI đánh giá, hãy thử app TonePerfect.

Thanh 1 — cao và ngang

妈 mā

Cao độ cao, giữ đều. Hãy tưởng tượng bạn đang ngân một nốt nhạc. Người nói tiếng Anh thường hạ giọng quá thấp — hãy giữ giọng ở cao độ cao.

Thanh 2 — đi lên

麻 má

Cao độ đi từ trung bình lên cao. Hãy nghĩ đến cách người nói tiếng Anh nói "What?" khi ngạc nhiên.

Thanh 3 — xuống rồi lên

马 mǎ

Hạ xuống rồi nâng lên. Đây là thanh khó nhất. Khi nói nhanh, thanh 3 thường chỉ còn thành một thanh thấp — chuyện đó hoàn toàn bình thường.

Thanh 4 — đi xuống

骂 mà

Giọng rơi nhanh, dứt khoát từ cao xuống thấp. Hãy nghĩ đến một câu "No!" thật chắc trong tiếng Anh.

21 phụ âm đầu trong tiếng Trung

Phụ âm đầu được nhóm theo vị trí tạo âm trong miệng. Màu trong bảng ở trên khớp với các nhóm phát âm này.

Âm hai môi / môi-răng
b · p · m · f
Được tạo bằng môi. bp khác nhau ở bật hơi — đặt tay trước miệng: p đẩy ra một luồng hơi mạnh, còn b thì không. f là âm môi-răng duy nhất (răng trên chạm môi dưới).
Âm lợi
d · t · n · l
Đầu lưỡi chạm vào phần lợi ngay sau răng trên. t có bật hơi, d thì không. ln cùng vị trí phát âm — chỉ khác đường đi của luồng hơi.
Âm ngạc mềm
g · k · h
Phần sau của lưỡi áp vào ngạc mềm. k là cặp bật hơi của g. h trong pinyin thô hơn "h" tiếng Anh — gần với "ch" trong "Bach" hơn.
Âm mặt lưỡi
j · q · x
Thân lưỡi nâng lên gần ngạc cứng. j, qx chỉ kết hợp với vần bắt đầu bằng i hoặc ü. Chúng giống phiên bản căng và sắc hơn của zh/ch/sh.
Âm uốn lưỡi
zh · ch · sh · r
Đầu lưỡi cong ngược lại về phía vòm miệng. Đây là dấu hiệu rất dễ lộ giọng nước ngoài. Mẹo là đừng để lưỡi bẹt xuống.
Âm xuýt răng
z · c · s
Đầu lưỡi ở gần mặt sau răng trên, môi kéo ngang. z = "ds" trong tiếng Anh, c = "ts", s = âm "s" đơn giản.
Không có phụ âm đầu
Không có phụ âm đầu — âm tiết bắt đầu ngay bằng nguyên âm. Viết thêm y- hoặc w- khi nguyên âm là i, u hoặc ü (ví dụ: i → yi, u → wu, ü → yu).

38 vần trong tiếng Trung

Vần gồm nguyên âm và phần đuôi mũi nếu có. Vần được chia thành sáu nhóm, mỗi nhóm có một cụm hàng riêng trong bảng ở trên. Nhấn vào ô bất kỳ để nghe cùng một vần khi đi với các phụ âm đầu khác nhau.

Vần đơn

a · o · e · er

Nguyên âm đơn. er chỉ xuất hiện như một âm tiết đứng riêng (儿/二/而) — đây là nguyên âm uốn lưỡi.

Nguyên âm đôi

ai · ei · ao · ou

Hai nguyên âm lướt liền nhau. Nguyên âm đầu mạnh hơn; bạn lướt sang nguyên âm thứ hai.

Đuôi mũi (-n, -ng)

an · en · ang · eng

-n kết thúc bằng đầu lưỡi chạm lợi. -ng kết thúc bằng phần sau của lưỡi áp vào ngạc mềm (miệng mở hơn).

Nhóm có âm đệm i

i · ia · ie · iao · iou · ian · in · iang · ing · iong

Bắt đầu bằng âm lướt i. Lưu ý chính tả: khi đứng riêng, chúng thêm y- ở đầu (yi, ya, yong…).

Nhóm vần có âm đệm u

u · ua · uo · uai · uei · uan · uen · uang · ueng

Bắt đầu bằng âm lướt u. Khi đứng riêng, các vần này thêm w- ở đầu (wu, wa, wai…). Một số được viết là iu, ui, un khi đi sau phụ âm đầu (you, gui, cun).

Nhóm vần có âm đệm ü

ü · üe · üan · ün

Âm "ü" như trong tiếng Đức. Chỉ xuất hiện sau j, q, x, n, l hoặc khi đứng riêng. Sau j/q/x, dấu umlaut bị bỏ khi viết (ju, qu, xun) — nhưng âm đọc vẫn là ü.

5 lỗi người nói tiếng Anh hay mắc

  1. 1. Đọc pinyin như tiếng Anh. Các chữ pinyin x, q, cr không đọc giống tiếng Anh. Luôn học âm trước; cách viết chỉ là nhãn gọi.
  2. 2. Đọc bẹt các phụ âm đầu uốn lưỡi. zh, ch, sh, r cần cuộn đầu lưỡi lại. Nếu shi của bạn nghe giống si, tức là bạn đang đọc bẹt. Dùng bảng để so sánh trực tiếp hai âm ở cùng một thanh điệu.
  3. 3. Bỏ qua thanh điệu. "Để sau thêm thanh điệu cũng được" là cái bẫy phát âm lớn nhất. Thanh điệu không phải phần trang trí — nó là một phần của từ. Hãy luyện mỗi từ mới kèm thanh điệu ngay từ ngày đầu.
  4. 4. Lúc nào cũng đọc trọn thanh 3. Kiểu xuống rồi lên đầy đủ hiếm gặp khi nói nhanh; thanh 3 thường chỉ nghe như một thanh thấp. Bảng phát phiên bản chuẩn; người bản xứ thường đọc gọn hơn.
  5. 5. Nhầm đuôi -n và -ng. an với ang, in với ing — với âm -ng, hãy mở miệng rộng hơn và nâng phần sau của lưỡi lên.

Muốn được góp ý về phát âm của bạn? Ứng dụng TonePerfect ghi âm bạn đọc từng âm tiết, rồi chấm riêng thanh điệu, phụ âm đầu và vần — như có gia sư bản xứ ngồi cạnh.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Trung phổ thông có bao nhiêu âm tiết?
Tiếng Trung phổ thông chuẩn có khoảng 410 âm tiết riêng nếu không tính thanh điệu. Nếu tính cả thanh điệu, con số này thành khoảng 1.300–1.600 âm khác nhau (một số vị trí thanh điệu không dùng). Bảng này hiển thị mọi tổ hợp phụ âm đầu và vần hợp lệ, để bạn xem và nghe tất cả ở một nơi.
Pinyin là gì?
Pinyin (拼音) là hệ thống phiên âm La-tinh chính thức của tiếng Trung phổ thông. Nó dùng chữ cái Latin cùng bốn dấu thanh (ā á ǎ à) để biểu thị âm tiếng Trung. Trẻ em bản xứ học pinyin trước khi học chữ Hán, và gần như mọi bàn phím tiếng Trung hiện đại đều dùng pinyin để nhập chữ.
Pinyin khác cách phát âm tiếng Anh thế nào?
Pinyin dùng bảng chữ cái Latin, nhưng âm đọc không giống tiếng Anh. Ví dụ, pinyin "c" nghe như "ts" trong tiếng Anh (như trong "cats"), còn pinyin "x" là âm "sh" nhẹ, phát ra với lưỡi gần răng cửa dưới. Bảng tương tác phía trên là cách nhanh nhất để nghe trực tiếp các khác biệt này.
Tiếng Trung phổ thông có mấy thanh điệu?
Tiếng Trung phổ thông có bốn thanh điệu chính và một thanh nhẹ. Thanh 1 cao và ngang (ā), thanh 2 đi lên (á), thanh 3 xuống rồi lên (ǎ), thanh 4 rơi mạnh (à), còn thanh nhẹ thì ngắn và không nhấn. Thanh điệu đổi nghĩa của từ: 妈 (mā, mẹ), 麻 (má, cây gai), 马 (mǎ, ngựa), 骂 (mà, mắng), và 吗 (ma, trợ từ nghi vấn).
Vì sao một số ô trong bảng bị trống?
Tiếng Trung phổ thông có quy tắc kết hợp âm rất chặt — không phải cặp phụ âm đầu và vần nào cũng tạo thành âm tiết thật. Ví dụ, "g/k/h" không đi với các vần bắt đầu bằng i- hoặc ü-, còn "j/q/x" chỉ đi với các vần bắt đầu bằng i- hoặc ü-. Các ô trống cho bạn thấy ngay những khoảng thiếu đó, và đây cũng là một bài học phát âm hữu ích.
Tôi có thể luyện đọc các âm tiết này và nhận góp ý không?
Có. Ứng dụng TonePerfect cho bạn phản hồi bằng AI với từng âm tiết bạn ghi âm — độ đúng của thanh điệu, độ rõ của phụ âm đầu và độ rõ của vần, kèm điểm cho từng phần. Nhấn vào bất kỳ ô nào ở đây để nghe, rồi mở ứng dụng hoặc làm bài kiểm tra miễn phí 2 phút để xem phát âm của bạn gần đến đâu.
Vì sao "shi" của tôi nghe khác người bản xứ?
Các âm uốn lưỡi (zh, ch, sh, r) được phát ra bằng cách cuộn đầu lưỡi về phía vòm cứng. Đây là dấu hiệu rất thường gặp của giọng không bản xứ. Hãy so sánh trực tiếp chúng với các âm đầu lưỡi răng (z, c, s) trong bảng bằng cách bấm vào một ô và xem các ô "dễ nhầm" được tô sáng.
Bảng pinyin này có miễn phí không?
Có. Bảng tương tác, phần phát âm thanh và toàn bộ giải thích trên trang này đều miễn phí, không cần đăng ký. Nếu muốn học sâu hơn, ứng dụng TonePerfect có thêm bài luyện cá nhân hóa và bản ghi âm được AI chấm điểm.
</>Nhúng vào trang web của bạn

Miễn phí cho giáo viên và blog — dán đoạn mã này vào trang của bạn:

Nghe được chưa chắc đã nói được.

Sau khi nghe vài trăm âm tiết, bước tiếp theo là tự phát âm. AI của TonePerfect nghe giọng bạn, chấm điểm từng thanh điệu, phụ âm đầu và vần, rồi tạo bộ bài tập riêng cho những âm bạn hay vấp nhất.