Hầu như danh sách từ vựng HSK 1 nào trên mạng cũng giống nhau — xếp theo bảng chữ cái, theo chủ đề, hoặc theo thứ tự trong sách giáo khoa. Nhưng không danh sách nào được sắp theo cách thật sự giúp bạn phát âm tốt hơn: theo mẫu thanh điệu.
Danh sách này làm ngược lại. Bên dưới, khoảng 150 từ HSK 1 được nhóm theo dáng thanh điệu của chúng (T1-T1, T2-T3, một âm tiết thanh 4, v.v.). Điểm hay là: khi luyện một nhóm, mọi từ trong nhóm đều có cùng giai điệu. Bạn tạo phản xạ cho đường nét thanh điệu trước, rồi mới gắn từng từ vào sau.
Mẹo: mở bảng pinyin tương tác ở một tab khác và bấm vào từng âm tiết khi bạn đọc. Nghe trước rồi mới đọc theo sẽ giúp thanh điệu in vào tai nhanh hơn nhiều so với chỉ nhìn pinyin.
Trước khi bắt đầu học thuộc: hãy làm bài kiểm tra phát âm miễn phí trong hai phút để biết riêng bạn hay sai những mẫu thanh điệu nào — rồi dùng các nhóm bên dưới để luyện đúng những mẫu đó.
Cách sử dụng danh sách này
- Chọn một mẫu thanh điệu duy nhất (ví dụ T1-T1).
- Đọc to tất cả các từ trong nhóm đó.
- Để ý rằng giai điệu giống hệt nhau — chỉ có phụ âm đầu và vần thay đổi.
- Chỉ chuyển sang mẫu tiếp theo khi mẫu hiện tại đã bật ra thật tự nhiên.
Luyện như vậy hiệu quả hơn rất nhiều so với việc trộn cả 150 từ ngay từ ngày đầu. Bạn đang tách hai việc khó ra riêng — từ này gồm những âm nào? và dáng thanh điệu của nó ra sao? — thay vì cố xử lý cả hai cùng lúc.
Các từ một âm tiết — theo thanh điệu
T1 (cao, ngang)
- 八 bā — tám
- 三 sān — ba
- 七 qī — bảy
- 书 shū — sách
- 家 jiā — nhà, gia đình
- 喝 hē — uống
- 听 tīng — nghe
- 说 shuō — nói
- 多 duō — nhiều
- 高 gāo — cao
T2 (đi lên)
- 来 lái — đến
- 国 guó — quốc gia
- 谁 shéí — ai
- 学 xué — học
- 钱 qián — tiền
- 茶 chá — trà
- 时 shí — thời gian
T3 (xuống rồi lên)
- 我 wǒ — tôi, mình
- 你 nǐ — bạn
- 几 jǐ — mấy, bao nhiêu
- 五 wǔ — năm
- 九 jiǔ — chín
- 好 hǎo — tốt
- 想 xiǎng — muốn, nghĩ
- 买 mǎi — mua
- 写 xiě — viết
- 有 yǒu — có
T4 (đi xuống)
- 二 èr — hai
- 四 sì — bốn
- 六 liù — sáu
- 大 dà — to, lớn
- 看 kàn — nhìn, xem
- 去 qù — đi
- 会 huì — có thể, sẽ
- 做 zuò — làm
- 是 shì — là
- 在 zài — ở, tại
Các từ hai âm tiết — theo mẫu thanh điệu
Đây là phần luyện hữu ích nhất, vì các mẫu hai âm tiết chính là cách bạn thật sự nói tiếng Trung.
T1-T1
- 今天 jīntiān — hôm nay
- 飞机 fēijī — máy bay
- 工作 gōngzuò (thực ra là T1-T4 — đưa vào để đối chiếu)
- 中国 Zhōngguó (thực ra là T1-T2)
T1-T2
- 中国 Zhōngguó — Trung Quốc
- 公园 gōngyuán — công viên
- 家人 jiārén — người nhà
- 西瓜 xīguā (T1-T1, đối chiếu)
T1-T3
- 商店 shāngdiàn (thực ra là T1-T4)
- 高兴 gāoxìng (thực ra là T1-T4)
- 多少 duōshǎo — bao nhiêu
T1-T4
- 工作 gōngzuò — công việc
- 高兴 gāoxìng — vui
- 商店 shāngdiàn — cửa hàng
- 谢谢 xièxie (T4-thanh nhẹ, đối chiếu)
T2-T1
- 学校 xuéxiào (thực ra là T2-T4)
- 时间 shíjiān — thời gian
- 同学 tóngxué (T2-T2)
T2-T2
- 朋友 péngyǒu (thực ra là T2-T3)
- 同学 tóngxué — bạn học
- 银行 yínháng — ngân hàng
- 学习 xuéxí — học
T2-T3
- 朋友 péngyou — bạn bè
- 牛奶 niúnǎi — sữa
T2-T4
- 学校 xuéxiào — trường học
- 人民 rénmín (thực ra là T2-T2)
- 国外 guówài — nước ngoài
T3-T1
- 老师 lǎoshī — giáo viên
- 北京 Běijīng — Bắc Kinh
- 美国 Měiguó (T3-T2)
- 火车 huǒchē — tàu hỏa
T3-T2
- 美国 Měiguó — nước Mỹ
- 法国 Fǎguó — nước Pháp
- 你好 nǐhǎo — xin chào (nhìn trên mặt chữ là T3-T3, nhưng khi nói thành T2-T3)
T3-T3 (khi nói sẽ thành T2-T3!)
- 你好 nǐ hǎo — xin chào
- 水果 shuǐguǒ — trái cây
- 我们 wǒmen (T3-thanh nhẹ)
- 跑步 pǎobù — chạy bộ (T3-T4)
Quan trọng: khi hai âm tiết T3 đứng liền nhau, âm tiết đầu sẽ chuyển thành T2 trong cách phát âm thật. Nǐ hǎo được viết là T3-T3 nhưng nói thành T2-T3 ("ní hǎo"). Đây gọi là biến điệu thanh 3 — xem bài giải thích riêng của chúng tôi.
T3-T4
- 跑步 pǎobù — chạy bộ
- 早上 zǎoshang (T3-thanh nhẹ)
- 雨伞 yǔsǎn — ô, dù
T4-T1
- 电视 diànshì (T4-T4)
- 爸爸 bàba (T4-thanh nhẹ)
- 看书 kànshū — đọc sách
T4-T2
- 电话 diànhuà (T4-T4)
- 上来 shànglái — đi lên
- 下来 xiàlái — đi xuống
T4-T3
- 汉语 Hànyǔ — tiếng Trung
- 课本 kèběn — sách giáo khoa
T4-T4
- 电视 diànshì — tivi
- 电话 diànhuà — điện thoại
- 再见 zàijiàn — tạm biệt
- 现在 xiànzài — bây giờ
- 月亮 yuèliang (T4-thanh nhẹ)
- 上课 shàngkè — vào lớp, đi học
T-thanh nhẹ (bất kỳ thanh nào + âm tiết thứ hai đọc nhẹ)
- 妈妈 māma — mẹ
- 爸爸 bàba — bố
- 谢谢 xièxie — cảm ơn
- 我们 wǒmen — chúng tôi, chúng ta
- 他们 tāmen — họ
- 朋友 péngyou — bạn bè
- 椅子 yǐzi — ghế
- 桌子 zhuōzi — bàn
10 từ HSK 1 khó phát âm nhất
Có một số từ HSK 1 xuất hiện lỗi trong bản ghi âm của người học nhiều hơn hẳn các từ khác. Nếu bạn nói gọn gàng được mười từ này, phần còn lại của danh sách sẽ nhẹ hơn nhiều:
- 四 (sì) so với 十 (shí) — cặp kinh điển. "Bốn" là âm s ở răng với thanh đi xuống; "mười" là âm sh uốn lưỡi với thanh đi lên. Sai một trong hai là 14 có thể thành 40. So sánh trên trang sì 四 và trang nhóm shí 十 - shi.
- 你好 (nǐ hǎo) — biến điệu thanh 3: hãy nói ní hǎo, đừng đọc thành hai thanh 3 đầy đủ. Nghe âm mẫu trên trang nǐ hǎo.
- 谢谢 (xièxie) — âm tiết thứ hai là thanh nhẹ, không phải một thanh 4 nữa. Nghe thử trên trang xièxie.
- 对不起 (duì bu qǐ) — trong một từ có ba cách xử lý thanh điệu khác nhau: đi xuống, thanh nhẹ, rồi thanh 3 thấp. Luyện trên trang duì bu qǐ.
- 出租车 (chūzūchē) — ba thanh 1 liên tiếp; giữ cao độ cao và ngang suốt ba âm tiết khó hơn bạn tưởng.
- 学习 (xuéxí) — hai thanh đi lên liền nhau; nhiều người học để âm tiết thứ hai bị ngang ra.
- 女儿 (nǚ'ér) — nguyên âm ü cộng với âm tiết érhuà có đuôi r, đều là những âm tiếng Anh không có.
- 再见 (zàijiàn) — hai thanh 4 liên tiếp; cả hai âm tiết đều phải rơi xuống thật dứt khoát. Tham khảo: trang zàijiàn.
- 妈妈 (māma) — nghe thì rất dễ, nhưng âm tiết thứ hai phải ngắn và nhẹ. Tham khảo: trang māma.
- 中国 (Zhōngguó) — chuyển từ thanh 1 sang thanh 2, cộng thêm vần -ong. Tham khảo: trang Zhōngguó.
Luyện từng từ với âm thanh và phản hồi AI
Một danh sách chỉ thật sự hữu ích khi đi kèm cách luyện. Ba công cụ miễn phí dưới đây phủ đủ cả vòng luyện tập:
- Trung tâm từ vựng HSK có đầy đủ các cấp độ với chữ Hán, pinyin và âm thanh — HSK 1 là nơi chứa các từ trong bài này. Bấm vào bất kỳ từ nào để nghe và tự ghi âm.
- Bảng pinyin tương tác là nơi sửa từng âm riêng lẻ: nếu 出租车 (chūzūchē) cứ sai mãi, hãy luyện riêng các âm tiết chu, zu và che, rồi ghép lại.
- Bài kiểm tra phát âm miễn phí cho bạn biết nên ưu tiên mẫu thanh điệu nào trước khi bỏ ra hàng giờ luyện tập.
Thứ tự hiệu quả là chẩn đoán → luyện âm → luyện từ → dùng từ đó trong câu.
Từ từ đơn đến câu
Dừng ở từ đơn là chưa đủ — từ HSK 1 xuất hiện trong bài thi (và ngoài đời) bên trong câu, còn thanh điệu thì thay đổi khi bạn nói liền mạch. Với mỗi nhóm mẫu thanh điệu đã luyện xong, hãy đặt vào vài câu đơn giản:
- 我是学生。(Wǒ shì xuésheng.) — Tôi là học sinh.
- 我想喝茶。(Wǒ xiǎng hē chá.) — Tôi muốn uống trà.
- 他们今天工作。(Tāmen jīntiān gōngzuò.) — Hôm nay họ làm việc.
Dán những câu này — hoặc bất kỳ câu HSK 1 nào trong sách giáo khoa của bạn — vào công cụ luyện văn bản tùy chỉnh rồi đọc to lên. Luyện ở cấp độ câu là lúc các mẫu thanh điệu bạn vừa luyện thật sự biến thành lời nói. Để hiểu phương pháp nghe trước, nói sau này, xem hướng dẫn đầy đủ về cách học thanh điệu tiếng Trung.
Sau HSK 1 thì học gì?
HSK 2 thêm khoảng 150 từ nữa, và cách học theo mẫu thanh điệu vẫn dùng được ở mọi cấp: mẫu không đổi, chỉ có từ vựng được đưa vào là mới. Trước khi học tiếp, bạn nên làm hai việc:
- Đừng rời HSK 1 với vốn từ “nhìn thì biết, nói thì không ai hiểu”. Nếu bạn nhận ra 谢谢 trên giấy nhưng người bản xứ không hiểu xièxie của bạn, nghĩa là từ đó vẫn chưa thật sự được học xong.
- Giữ một danh sách riêng các mẫu mình hay yếu. Hầu hết người học có một hoặc hai mẫu thanh điệu (thường là mẫu có thanh 3) vẫn yếu qua nhiều cấp. Biết mình yếu mẫu nào sẽ giúp các cấp sau học nhanh hơn.
Xem toàn bộ mục từ vựng HSK để biết phía trước có gì — và trước hết hãy làm chắc phát âm HSK 1 của bạn.
Cách luyện danh sách này cho hiệu quả
Ngày 1–2: đọc toàn bộ từ trong các nhóm một âm tiết T1, T2, T3, T4. Chưa cần lo nghĩa vội — cứ đọc to từng từ với đúng đường nét thanh điệu.
Ngày 3–4: thêm các mẫu hai âm tiết dễ: T1-T1, T4-T4, và các từ có thanh nhẹ.
Ngày 5–7: chuyển sang các mẫu khó hơn: T2-T3, T3-T2, và đặc biệt là T3-T3 (nơi T3 đầu tiên biến thành T2).
Từ ngày 8 trở đi: trộn các mẫu theo thứ tự ngẫu nhiên và tự gợi ý bằng nghĩa tiếng Anh. Ép mình bật ra từ tiếng Trung với đúng thanh điệu.
Nếu bạn muốn biết thanh điệu của mình có thật sự vào đúng chỗ không, ứng dụng TonePerfect cho phép bạn ghi âm bất kỳ từ nào trong danh sách này và nhận điểm theo từng thanh điệu. Hầu hết người học phát hiện ra mình thường xuyên sai một hoặc hai mẫu thanh điệu cụ thể — và khi đã biết đó là mẫu nào, bạn có thể sửa trong vài ngày, không phải vài tháng.
Hãy làm bài kiểm tra phát âm miễn phí trong 2 phút để xem bạn vướng mẫu nào nhiều nhất.