Âm tiết pinyin ji, từng thanh điệu

Nghe ji ở từng thanh điệu, xem các từ thật có âm này, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.

ji

ji ở từng thanh điệu

鸡
jīㄐㄧT1

gà

急
jíㄐㄧˊT2

gấp / sốt ruột

几
jǐㄐㄧˇT3

bao nhiêu / vài

记
jìㄐㄧˋT4

nhớ / ghi lại

Cách đọc

Âm j- cần căng và gọn, lưỡi ở gần ngạc cứng — không phải âm "j" mềm trong tiếng Anh như trong "jam".

Tự thử nhé

Ghi âm bạn đọc 鸡 và nhận phản hồi AI tức thì.

Từ có âm ji

Âm tiết liên quan & dễ nhầm

Khám phá thêm

Kiểm tra phát âm của bạn

Miễn phí, chấm điểm từng âm.

Nói tiếng Trung chuẩn hơn

TonePerfect chấm điểm từng thanh điệu, phụ âm đầu và vần bạn đọc — với hơn 2.200 bài luyện có hướng dẫn.