Cách phát âm ji dan (鸡蛋) trong tiếng Trung

Nghe 鸡蛋 (jī dàn) được đọc như thế nào, xem nghĩa, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.

鸡蛋

jī dàn

Chữ Hán & nghĩa

T1

dànT4

trứng

Lỗi thường gặp

Cao + xuống (1-4): giữ jī cao và ngang — j là âm vòm không bật hơi — rồi hạ dàn thật chắc. Nếu jī trôi xuống, nó sẽ bắt đầu nghe giống jì (寄/记).

Câu ví dụ

我早上吃鸡蛋。

Wǒ zǎoshang chī jīdàn.

Buổi sáng tôi ăn trứng.

Tự thử nhé

Ghi âm bạn đọc 鸡蛋 và nhận phản hồi AI tức thì.

</>Nhúng vào trang web của bạn

Miễn phí cho giáo viên và blog — dán đoạn mã này vào trang của bạn:

Khám phá thêm

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học