Tiếng Nga· phụ âm cứng

Cách phát âm âm 'ж' trong tiếng Nga

Cặp hữu thanh của ш — như 's' trong 'measure', nhưng lưỡi lùi sâu hơn. Luôn luôn cứng: жи đọc như 'zhy'.

Nghe thấy trong жизнь · же · уже

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

же

Chạm để ghi âm

Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.

Từ tiếng Nga có âm 'ж'

Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.

жеужедажежизньтожеможнодолжныйкаждыйжитьнужныйженщинамеждуждатьженалежатьпохожийжпродолжатьтакжеживой

Trong câu

  • Лисица увидала — висят спелые кисти винограда, и стала прилаживаться, как бы их съесть.

    прилаживаться

  • Галка увидала, что голубей хорошо кормят, — выбелилась и влетела в голубятню.

    же

  • В Африке главным источником продовольствия является сельское хозяйство.

    важно

Luyện Tiếng Nga mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Kiểm tra phát âm Tiếng Nga miễn phí →