Tiếng Nga· consonant-soft

Cách phát âm the soft 'рь' sound trong Tiếng Nga

Roll the r while the tongue body squeezes up toward the palate — 'ry' in one sound. One of the hardest Russian sounds; start slow: ря, ри, рё.

Nghe thấy trong теперь · говорить · время

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

говорить

Chạm để ghi âm

Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.

Từ Tiếng Nga có âm soft 'рь' sound

Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.

говоритьвремяпритеперьчерезсмотретьпереддверьребёнокрядтоварищпосмотретьрешитьисторияприйтипрямосредистарикребятатретий

Trong câu

  • Лев засмеялся, что мышь обещает ему добро сделать, и пустил её.

    привязали

  • Сколько они ни бились, не могли сломать.

    переломали

  • Лисица увидала — висят спелые кисти винограда, и стала прилаживаться, как бы их съесть.

    прилаживаться

Luyện Tiếng Nga mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Kiểm tra phát âm Tiếng Nga miễn phí