Âm tiết pinyin ying, từng thanh điệu
Nghe ying ở từng thanh điệu, xem các từ thật có âm này, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.
ying
ying ở từng thanh điệu
鹰
yīngT1
đại bàng; chim ưng
赢
yíngT2
đánh bại; thắng
硬
yìngT4
cứng; cứng nhắc
Cách đọc
Kết thúc bằng -ng ở phía sau (như trong "sing"), để âm vang qua mũi.
Tự thử nhé
Ghi âm bạn đọc 鹰 và nhận phản hồi AI tức thì.
Âm tiết liên quan & dễ nhầm
Khám phá thêm
Nói tiếng Trung chuẩn hơn
TonePerfect chấm điểm từng thanh điệu, phụ âm đầu và vần bạn đọc — với hơn 2.200 bài luyện có hướng dẫn.