Cách phát âm chu zu che (出租车) trong tiếng Trung
Nghe 出租车 (chū zū chē) được đọc như thế nào, xem nghĩa, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.
出租车
chū zū chē
Chữ Hán & nghĩa
đi ra ngoài; đi ra
thuê; cho thuê
xe cộ; xe
Lỗi thường gặp
Ba thanh 1 liên tiếp (1-1-1): một đường cao liền mạch. Khác biệt nằm ở phụ âm: chū uốn lưỡi, zū đặt lưỡi gần răng, chē uốn lưỡi — cong, phẳng, cong.
Câu ví dụ
我们坐出租车去。
Wǒmen zuò chūzūchē qù.
Mình đi taxi nhé.
Tự thử nhé
Ghi âm bạn đọc 出租车 và nhận phản hồi AI tức thì.
</>Nhúng vào trang web của bạn
Miễn phí cho giáo viên và blog — dán đoạn mã này vào trang của bạn:
Âm liên quan
Khám phá thêm
Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký
Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?
Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.
Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.
Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc
Luyện phát âm trong ứng dụng
Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.
- AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
- Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
- Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học