Cách phát âm jie jie (姐姐) trong tiếng Trung
Jie jie (hay viết liền jiejie) là 姐姐, pinyin jiě jie. Nghe 姐姐 (jiě jie) được đọc như thế nào, xem nghĩa, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.
姐姐
jiě jie
Nghe thử, rồi kiểm tra thanh điệu
Làm bài kiểm tra phát âm miễn phí trong 3–5 phút và nhận điểm cho từng thanh điệu.
Chữ Hán & nghĩa
chị gái
chị gái
Lỗi thường gặp
Mẫu từ thân tộc lặp âm (3-0): đọc jiě đầu tiên đủ độ trầm của thanh 3, rồi âm thứ hai chỉ vang nhẹ, ngắn và không có thanh điệu rõ — nhấn đều cả hai âm là nghe lộ ngay.
Biến điệu trong từ này
Âm tiết thứ hai trong 姐姐 đọc thanh nhẹ, giống các từ thân tộc lặp âm khác (哥哥, 妹妹, 弟弟).
Câu ví dụ
我姐姐比我大三岁。
Wǒ jiějie bǐ wǒ dà sān suì.
Chị gái tôi hơn tôi ba tuổi.
Tự thử nhé
Ghi âm bạn đọc 姐姐 và nhận phản hồi AI tức thì.
</>Nhúng vào trang web của bạn
Miễn phí cho giáo viên và blog — dán đoạn mã này vào trang của bạn:
Các âm tiết trong từ này
Từ và âm liên quan
Khám phá thêm
Kiểm tra phát âm của bạn
Miễn phí, chấm điểm từng âm.
Miễn phí · 3–5 phút · không cần đăng ký
Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?
Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.
Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.
Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc
Luyện phát âm trong ứng dụng
Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.
- AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
- Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
- Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Bắt đầu miễn phí · 4.7★ · Hơn 50.000 người học