Cách phát âm jie shao (介绍) trong tiếng Trung
Nghe 介绍 (jiè shào) được đọc như thế nào, xem nghĩa, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.
介绍
jiè shào
Chữ Hán & nghĩa
giới thiệu (trong 介绍)
nối; kết nối (trong 介绍)
Lỗi thường gặp
Hai thanh 4 liền nhau (4-4), kèm khác biệt ở phụ âm đầu: jiè là âm mặt lưỡi (đầu lưỡi hạ xuống), shào là âm uốn lưỡi (lưỡi cong ra sau). Hãy đổi vị trí lưỡi giữa hai lần hạ giọng.
Câu ví dụ
我来介绍一下。
Wǒ lái jièshào yīxià.
Để mình giới thiệu nhé.
Tự thử nhé
Ghi âm bạn đọc 介绍 và nhận phản hồi AI tức thì.
</>Nhúng vào trang web của bạn
Miễn phí cho giáo viên và blog — dán đoạn mã này vào trang của bạn:
Khám phá thêm
Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký
Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?
Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.
Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.
Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc
Luyện phát âm trong ứng dụng
Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.
- AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
- Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
- Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học