Cách phát âm shang wu (上午) trong tiếng Trung
Nghe 上午 (shàng wǔ) được đọc như thế nào, xem nghĩa, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.
上午
shàng wǔ
Chữ Hán & nghĩa
dùng trong 上声
buổi trưa
Lỗi thường gặp
Xuống + thấp (4-3): shàng hạ xuống, wǔ giữ thấp — đúng là bản ngược của zhōngwǔ (1-3). Thanh điệu của âm tiết đầu là điểm phân biệt các buổi trong ngày.
Câu ví dụ
我上午上课。
Wǒ shàngwǔ shàngkè.
Buổi sáng tôi có tiết học.
Tự thử nhé
Ghi âm bạn đọc 上午 và nhận phản hồi AI tức thì.
</>Nhúng vào trang web của bạn
Miễn phí cho giáo viên và blog — dán đoạn mã này vào trang của bạn:
Âm liên quan
Khám phá thêm
Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký
Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?
Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.
Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.
Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc
Luyện phát âm trong ứng dụng
Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.
- AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
- Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
- Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học