Cách phát âm xing qi (星期) trong tiếng Trung

Nghe 星期 (xīng qī) được đọc như thế nào, xem nghĩa, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.

星期

xīng qī

Chữ Hán & nghĩa

xīngT1

sao

T1

khoảng thời gian

Lỗi thường gặp

Hai thanh 1 (1-1): một dải cao giữ đều. Hai phụ âm đầu khác nhau: xīng là âm x xát nhẹ và trơn, còn qī dùng cùng vị trí lưỡi nhưng có chặn hơi rồi bật hơi ra.

Câu ví dụ

一个星期有七天。

Yī ge xīngqī yǒu qī tiān.

Một tuần có bảy ngày.

Tự thử nhé

Ghi âm bạn đọc 星期 và nhận phản hồi AI tức thì.

</>Nhúng vào trang web của bạn

Miễn phí cho giáo viên và blog — dán đoạn mã này vào trang của bạn:

Khám phá thêm

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học