Tiếng Tây Ban Nha· consonant

Cách phát âm the Spanish j sound trong Tiếng Tây Ban Nha

A rough 'h' made by raising the back of the tongue until the air scrapes — stronger than English h; spelled j, or g before e/i.

Nghe thấy trong rojo · trabajo · gente

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

mejor

Chạm để ghi âm

Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.

Từ Tiếng Tây Ban Nha có âm Spanish j sound

Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.

mejorgentetrabajodijogeneralbajomujermujeresejemplohijojuegodejarhijosjuntoojosjuliomejoresdejatrabajarjusticia

Trong câu

  • Dicen que mi madre me recogió después de la caída.

    trabajar

  • No me robes ni un minuto.

    mujer

  • Mi padre no se empeñará en imponerme lo que es contrario a mi voluntad.

    mujer

Luyện Tiếng Tây Ban Nha mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Kiểm tra phát âm Tiếng Tây Ban Nha miễn phí