Cách phát âm bad

Nghĩa: xấu, tệ

bad
Anh-Mỹ/bæd/
Anh-Anh/bæd/

Giọng Anh-Mỹ và Anh-Anh đọc giống nhau.

Âm tiết và trọng âm

bæd

1 âm tiết

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

bad

/bæd/

xấu

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Âm cuối hữu thanh (b, d, g, v, z…)

Âm cuối tiếng Việt luôn vô thanh và không bật hơi, nên bed dễ nghe như bet. Giữ âm cuối hữu thanh và kéo nguyên âm trước nó dài hơn một chút.

Âm æ và e

æ (cat, bad) mở miệng rộng, gần giữa “a” và “e”; e (bed) mở miệng ít hơn, gần “e” tiếng Việt. Đọc cả hai thành “e” thì bad nghe như bed.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

  • bad/bæd/↔bed/bed/
  • bed/bed/↔bet/bet/

Câu ví dụ

The weather was bad all week.

Thời tiết xấu suốt cả tuần.

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.