Cách phát âm iron

Nghĩa: là quần áo, ủi quần áo

iron
Anh-Mỹ/ˈaɪɚn/
Anh-Anh/ˈaɪən/

Giọng Anh-Anh không đọc âm r sau nguyên âm (giọng Anh-Mỹ có đọc).

Âm tiết và trọng âm

aɪ·ɚn

2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết thứ 1

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

iron

/ˈaɪɚn/

là quần áo

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Nguyên âm có r (ɝː, ɚ)

ɝː (bird, work) và ɚ (teacher) là nguyên âm có lưỡi cong về sau như âm r. Đọc thành “ơ” thì mất âm r của giọng Anh-Mỹ (giọng Anh-Anh không đọc r ở đây).

Tìm hiểu kỹ âm này →

Trọng âm

Tiếng Anh nhấn mạnh một âm tiết (dài và to hơn), các âm tiết còn lại đọc nhẹ thành ə. Tiếng Việt đọc mỗi âm tiết rõ như nhau và có thanh điệu; đừng gán thanh điệu cho từng âm tiết tiếng Anh.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

  • heard/hɝːd/↔hard/hɑːrd/

Câu ví dụ

I need to iron my shirt.

Tôi cần là chiếc áo sơ mi.

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.