Cách phát âm played

Nghĩa: đã chơi

played
Anh-Mỹ/pleɪd/
Anh-Anh/pleɪd/

Giọng Anh-Mỹ và Anh-Anh đọc giống nhau.

Âm tiết và trọng âm

pleɪd

1 âm tiết

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

played

/pleɪd/

đã chơi

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Nguyên âm đôi + âm cuối (like, nine, white)

Tiếng Việt không có phụ âm cuối sau “ai, ay, ao, âu”, nên like dễ bị đọc thành “lai”, white thành “oai”. Giữ nguyên âm đôi rồi đóng lại bằng âm cuối thật rõ.

Âm cuối hữu thanh (b, d, g, v, z…)

Âm cuối tiếng Việt luôn vô thanh và không bật hơi, nên bed dễ nghe như bet. Giữ âm cuối hữu thanh và kéo nguyên âm trước nó dài hơn một chút.

Cụm phụ âm đầu

Tiếng Việt không có cụm phụ âm, nên dễ chèn thêm nguyên âm (street → “sờ-tờ-rít”). Hãy nối các phụ âm liền nhau rồi mới vào nguyên âm.

Âm p đầu từ

Tiếng Việt không có âm p ở đầu từ (trừ vài từ mượn), nên dễ đọc thành b: pen nghe như ben, pie như buy. Âm p tiếng Anh ở đầu từ bật hơi rõ.

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

  • buy/baɪ/↔bike/baɪk/
  • bed/bed/↔bet/bet/
  • pack/pæk/↔back/bæk/

Câu ví dụ

We played football after school.

Chúng tôi đã chơi bóng đá sau giờ học.

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.