Cách phát âm stuffed

Nghĩa: nhồi bông

stuffed
Anh-Mỹ/stʌft/
Anh-Anh/stʌft/

Giọng Anh-Mỹ và Anh-Anh đọc giống nhau.

Âm tiết và trọng âm

stʌft

1 âm tiết

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

stuffed

/stʌft/

nhồi bông

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Phát âm rõ âm cuối

Tiếng Việt chỉ có vài âm cuối (m, n, ng, p, t, c) và không có hai phụ âm liền nhau ở cuối, nên người Việt hay bỏ hoặc nuốt âm cuối tiếng Anh như s, z, f, v, sh, ch, th. Thiếu âm cuối, từ có thể thành một từ khác.

Cụm phụ âm đầu

Tiếng Việt không có cụm phụ âm, nên dễ chèn thêm nguyên âm (street → “sờ-tờ-rít”). Hãy nối các phụ âm liền nhau rồi mới vào nguyên âm.

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

Câu ví dụ

My daughter sleeps with a stuffed bear.

Con gái tôi ngủ cùng một con gấu nhồi bông.

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.