Cách phát âm there

Nghĩa: ở đó, có (there is: có)

there
Anh-Mỹ/ðer/
Anh-Anh/ðeə/

Giọng Anh-Anh không đọc âm r sau nguyên âm (giọng Anh-Mỹ có đọc).

Âm tiết và trọng âm

ðer

1 âm tiết

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

there

/ðer/

ở đó

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Âm ð (th)

Giữ lưỡi như âm θ nhưng rung dây thanh. Đừng đọc thành “đ” hay “d”: they sẽ nghe như day.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Nguyên âm có r (ɝː, ɚ)

ɝː (bird, work) và ɚ (teacher) là nguyên âm có lưỡi cong về sau như âm r. Đọc thành “ơ” thì mất âm r của giọng Anh-Mỹ (giọng Anh-Anh không đọc r ở đây).

Tìm hiểu kỹ âm này →

Âm æ và e

æ (cat, bad) mở miệng rộng, gần giữa “a” và “e”; e (bed) mở miệng ít hơn, gần “e” tiếng Việt. Đọc cả hai thành “e” thì bad nghe như bed.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

  • then/ðen/↔zen/zen/
  • they/ðeɪ/↔day/deɪ/
  • heard/hɝːd/↔hard/hɑːrd/

Câu ví dụ

There is a cafe on the corner.

Ở góc phố có một quán cà phê.

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.