Cách phát âm worked

Nghĩa: đã làm việc

worked
Anh-Mỹ/wɝːkt/
Anh-Anh/wɜːkt/

Giọng Anh-Anh không đọc âm r sau nguyên âm (giọng Anh-Mỹ có đọc).

Âm tiết và trọng âm

wɝːkt

1 âm tiết

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

worked

/wɝːkt/

đã làm việc

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Phát âm rõ âm cuối

Tiếng Việt chỉ có vài âm cuối (m, n, ng, p, t, c) và không có hai phụ âm liền nhau ở cuối, nên người Việt hay bỏ hoặc nuốt âm cuối tiếng Anh như s, z, f, v, sh, ch, th. Thiếu âm cuối, từ có thể thành một từ khác.

Nguyên âm có r (ɝː, ɚ)

ɝː (bird, work) và ɚ (teacher) là nguyên âm có lưỡi cong về sau như âm r. Đọc thành “ơ” thì mất âm r của giọng Anh-Mỹ (giọng Anh-Anh không đọc r ở đây).

Tìm hiểu kỹ âm này →

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

  • cat/kæt/↔cats/kæts/
  • buy/baɪ/↔bike/baɪk/
  • heard/hɝːd/↔hard/hɑːrd/

Câu ví dụ

I worked late yesterday.

Hôm qua tôi đã làm việc muộn.

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.