Tiếng Hàn· vowel
Cách phát âm ㅡ trong Tiếng Hàn
Say 'oo' but SPREAD the lips flat as if smiling. The tongue stays high and back while the lips refuse to round. There is no English substitute — this one you have to build from scratch.
Nghe thấy trong 그림 · 음악 · 스무
Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.
그
Chạm để ghi âm
Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.
Từ Tiếng Hàn có âm ㅡ
Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.
그등그러나그렇다크다그것그리고따르다그런모르다만들다그녀다른그러다듣다들다다음퍼센트어느그래서
Trong câu
어떻게 해야 하지.
오늘
그 연주회는 몇 시에 시작하니?
그
이렇게나 슬프다니!
슬프다니
Luyện Tiếng Hàn mỗi ngày
Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.