Tiếng Hàn· consonant

Cách phát âm ㅅ trong Tiếng Hàn

A light, breathy 's' — softer than English 's', with a whisper of air through it. Before 'i' or a y-vowel it shifts toward 'sh' (시 sounds like 'shi'). Its tense twin ㅆ is a sharp, stiff hiss with no breathiness.

Nghe thấy trong 사람 · 시간 · 싸다

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

사람

Chạm để ghi âm

Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.

Từ Tiếng Hàn có âm ㅅ

Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.

사람생각하다자신생각다시시간사실퍼센트시작하다그래서여성모습사이새롭다이상사다선생님서다

Trong câu

  • 어떻게 해야 하지.

    생각을

  • 그 연주회는 몇 시에 시작하니?

    시에

  • 이렇게나 슬프다니!

    슬프다니

Những âm quyết định giọng của bạn

Luyện Tiếng Hàn mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Kiểm tra phát âm Tiếng Hàn miễn phí