Âm tiết pinyin jin, từng thanh điệu

Nghe jin ở từng thanh điệu, xem các từ thật có âm này, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.

jin

jin ở từng thanh điệu

筋
jīnㄐㄧㄣT1

cơ; gân

紧
jǐnㄐㄧㄣˇT3

chặt; nghiêm khắc

进
jìnㄐㄧㄣˋT4

tiến lên; tiến về phía trước

Cách đọc

Kéo môi như cười nhẹ và ép lưỡi vào răng cửa dưới để phát âm j- mặt lưỡi. Kết thúc bằng âm -n trước thật gọn, lưỡi chạm ngay sau răng — không phải âm -ng.

Tự thử nhé

Ghi âm bạn đọc 筋 và nhận phản hồi AI tức thì.

Từ có âm jin

Âm tiết liên quan & dễ nhầm

Khám phá thêm

Kiểm tra phát âm của bạn

Miễn phí, chấm điểm từng âm.

Nói tiếng Trung chuẩn hơn

TonePerfect chấm điểm từng thanh điệu, phụ âm đầu và vần bạn đọc — với hơn 2.200 bài luyện có hướng dẫn.