Cách phát âm ran hou (然后) trong tiếng Trung

Nghe 然后 (rán hòu) được đọc như thế nào, xem nghĩa, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.

然后

rán hòu

Chữ Hán & nghĩa

ránT2

như vậy; thế (trong 然后, 突然)

hòuT4

sau; phía sau

Lỗi thường gặp

Thanh 2 + thanh 4 (2-4): rán bắt đầu bằng âm r uốn lưỡi có độ rung rồi đi lên, sau đó hòu rơi xuống — dáng lên rồi xuống này giống nhịp chuyển ý "rồi sau đó" của từ.

Câu ví dụ

我先吃饭,然后学习。

Wǒ xiān chīfàn, ránhòu xuéxí.

Tôi sẽ ăn trước, rồi học sau.

Tự thử nhé

Ghi âm bạn đọc 然后 và nhận phản hồi AI tức thì.

</>Nhúng vào trang web của bạn

Miễn phí cho giáo viên và blog — dán đoạn mã này vào trang của bạn:

Âm liên quan

Khám phá thêm

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học