📆

Ngày trong tuần và tháng bằng tiếng Trung

Từ 星期一 đến 星期天 và đủ mười hai tháng — trong tiếng Trung, tất cả đều dùng số, nghe audio là thấy ngay

Ngày trong tuần

星期一xīngqīyīMonday

Day "one" — the Chinese week starts counting on Monday.

星期二xīngqī'èrTuesday
星期三xīngqīsānWednesday
星期四xīngqīsìThursday
星期五xīngqīwǔFriday
星期六xīngqīliùSaturday
星期天xīngqītiānSunday

Never 星期七! Also written 星期日 (xīngqīrì) in formal contexts.

12 tháng

一月yīyuèJanuary

Month "one" — no month names to memorize, just numbers + 月.

二月èryuèFebruary
三月sānyuèMarch
四月sìyuèApril
五月wǔyuèMay
六月liùyuèJune
七月qīyuèJuly
八月bāyuèAugust
九月jiǔyuèSeptember
十月shíyuèOctober
十一月shíyīyuèNovember
十二月shí'èryuèDecember

Hôm nay, ngày mai và các từ liên quan

今天jīntiāntoday
明天míngtiāntomorrow
昨天zuótiānyesterday
后天hòutiānthe day after tomorrow

One word in Chinese — used constantly.

前天qiántiānthe day before yesterday
周末zhōumòweekend
每天měitiānevery day
星期xīngqīweek

周 (zhōu) is the snappier synonym: 周一 = Monday.

yuèmonth; moon

Months are moons — 月 is the moon character.

niányear

Đây là tin vui nhất trong mảng từ vựng tiếng Trung về lịch: bạn không phải học thuộc tên riêng của ngày hay tháng. Thứ Hai là “tuần-một” (星期一), Thứ Ba là “tuần-hai”, còn các tháng chỉ là “tháng-một” (一月) đến “tháng-mười hai” (十二月). Nếu đếm được đến mười hai, bạn đã biết sẵn 19 từ về lịch — trang này chỉ thêm phần âm thanh.

Có hai điểm cần nhớ: Chủ Nhật không theo mẫu trên (星期天 hoặc 星期日 — không bao giờ là 星期七), và tháng Một là 一月, còn “một tháng (khoảng thời gian)” là 一个月. Bạn cũng sẽ nghe rất nhiều dạng ngắn gọn 周 (zhōu): 周一 là Thứ Hai, 周末 là cuối tuần. Hãy nghe hết các mục ở trên, rồi thử nói ngày hôm nay — công cụ đổi ngày tháng sẽ ghép ngày đầy đủ giúp bạn.

Nói các ngày trong tuần bằng tiếng Trung thế nào?

星期 (xīngqī, tuần) + số đếm: 星期一 là Thứ Hai đến 星期六 là Thứ Bảy. Chủ Nhật là 星期天 (khi nói) hoặc 星期日 (khi viết) — ngày duy nhất có tên thay vì dùng số.

星期, 周 và 礼拜 khác nhau thế nào?

Cả ba đều có nghĩa là “tuần”. 星期 là từ chuẩn, thường được dạy trong sách; 周 là cách nói/viết ngắn gọn hơn (周一, 周末); còn 礼拜 là cách nói thân mật, phổ biến hơn ở miền Nam. Học 星期 trước, rồi nhận ra hai từ còn lại là được.

Vì sao tháng Một là 一月 nhưng “một tháng” lại là 一个月?

一月 (không có lượng từ) là tên tháng Một trên lịch; 一个月 (có 个) là khoảng thời gian một tháng. Tương tự với 二月 (tháng Hai) và 两个月 (hai tháng) — nhớ là dùng 两.

Công cụ miễn phí khác

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học