Cách nói giờ trong tiếng Trung

Chọn bất kỳ giờ nào trên đồng hồ để xem cách nói chính xác trong tiếng Trung phổ thông, kèm pinyin và audio.

上午九点半

shàngwǔ jiǔ diǎn bàn

Khi nói giờ trong tiếng Trung, phần buổi trong ngày đứng trước giờ (下午三点 = 3 giờ chiều), rưỡi là 半, mười lăm phút là 一刻 — và 2 giờ luôn là 两点, không nói 二点.

Tất cả các giờ trong ngày bằng tiếng Trung

  1. 12am凌晨十二点整língchén shíèr diǎn zhěng
  2. 1am凌晨一点整língchén yī diǎn zhěng
  3. 2am凌晨两点整língchén liǎng diǎn zhěng
  4. 3am凌晨三点整língchén sān diǎn zhěng
  5. 4am凌晨四点整língchén sì diǎn zhěng
  6. 5am凌晨五点整língchén wǔ diǎn zhěng
  7. 6am早上六点整zǎoshang liù diǎn zhěng
  8. 7am早上七点整zǎoshang qī diǎn zhěng
  9. 8am早上八点整zǎoshang bā diǎn zhěng
  10. 9am上午九点整shàngwǔ jiǔ diǎn zhěng
  11. 10am上午十点整shàngwǔ shí diǎn zhěng
  12. 11am上午十一点整shàngwǔ shíyī diǎn zhěng
  13. 12pm中午十二点整zhōngwǔ shíèr diǎn zhěng
  14. 1pm下午一点整xiàwǔ yī diǎn zhěng
  15. 2pm下午两点整xiàwǔ liǎng diǎn zhěng
  16. 3pm下午三点整xiàwǔ sān diǎn zhěng
  17. 4pm下午四点整xiàwǔ sì diǎn zhěng
  18. 5pm下午五点整xiàwǔ wǔ diǎn zhěng
  19. 6pm晚上六点整wǎnshang liù diǎn zhěng
  20. 7pm晚上七点整wǎnshang qī diǎn zhěng
  21. 8pm晚上八点整wǎnshang bā diǎn zhěng
  22. 9pm晚上九点整wǎnshang jiǔ diǎn zhěng
  23. 10pm晚上十点整wǎnshang shí diǎn zhěng
  24. 11pm晚上十一点整wǎnshang shíyī diǎn zhěng

Trong tiếng Trung, nói phần trong ngày trước (凌晨, 早上, 上午, 中午, 下午, 晚上), rồi đến giờ với 点. Hai giờ luôn là 两点, không bao giờ là 二点.

Cách nói giờ trong tiếng Trung rất logic: giờ + 点 (diǎn, "giờ") + phút. Có vài điểm nhỏ nhưng bắt buộc phải nhớ. Hai giờ là 两点 (liǎng diǎn), không bao giờ nói 二点. Rưỡi là 半 (bàn), mười lăm phút là 一刻 (yí kè), bốn mươi lăm phút là 三刻 (sān kè). Với số phút dưới mười, phải thêm 零 (líng, số không): 3:05 là 三点零五分.

Vì khi nói, tiếng Trung hiếm khi dùng hệ 24 giờ, nên phần chỉ buổi đứng *trước* giờ: 早上七点 (7 giờ sáng), 下午三点 (3 giờ chiều), 晚上十点 (10 giờ tối). Chọn bất kỳ mốc giờ nào ở trên rồi nghe thử — các số chỉ giờ là bài luyện cặp thanh điệu rất tốt, và 十 (shí) với 四 (sì) là một trong những bẫy nghe kinh điển.

Vì sao 2:00 là 两点 chứ không phải 二点?

二 (èr) dùng khi đếm và làm toán; 两 (liǎng) dùng trước lượng từ, còn 点 hoạt động gần như một lượng từ chỉ giờ. Cùng quy tắc đó, ta có 两个人 (hai người).

Nói am và pm trong tiếng Trung thế nào?

Đặt khoảng thời gian trong ngày trước giờ: 早上 (sáng sớm), 上午 (buổi sáng), 中午 (buổi trưa), 下午 (buổi chiều), 晚上 (buổi tối), 凌晨 (rạng sáng). 下午三点 = 3 giờ chiều.

一刻 là gì?

Một phần tư giờ: 三点一刻 là 3:15, 三点三刻 là 3:45. Không có 二刻 — 3:30 là 三点半 (rưỡi).

Công cụ miễn phí khác

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học