chinese namename in chinesepinyinculturebeginnerstools

Tên của bạn bằng tiếng Trung

TonePerfect··Đọc trong 8 phút

Thật ra, câu hỏi "tên mình nói bằng tiếng Trung thế nào" có hai câu trả lời đúng, nhưng đó là hai chuyện khác nhau. Một là phiên âm: lấy âm của tên bạn và viết bằng chữ Hán, giống cách báo chí Trung Quốc viết tên nước ngoài. Cách còn lại là một tên tiếng Trung thật: hai hoặc ba chữ được chọn theo nghĩa và âm, kiểu tên mà bạn bè hoặc giáo viên người Trung Quốc có thể đặt cho bạn. Trang này cho bạn xem cả hai cách, nghe tên của mình và dẫn đến dạng viết của hơn 300 tên.

Tìm tên của bạn

Các trang dưới đây có phiên âm chuẩn, nghĩa của từng chữ, audio, dạng phồn thể và giản thể để bạn sao chép, cùng công cụ ghi âm để bạn tự kiểm tra thanh điệu. Xem danh sách đầy đủ ở mục lục tên, hoặc tạo một tên dựa trên ý nghĩa bằng công cụ tạo tên tiếng Trung.

Tên tiếng Anh

  • Emma — 艾玛 Àimǎ
  • Olivia — 奥利维亚 Àolìwéiyà
  • Ava — 艾娃 Àiwá
  • Sophia — 索菲娅 Suǒfēiyà
  • Isabella — 伊莎贝拉 Yīshābèilā
  • Mia — 米娅 Mǐyà
  • Charlotte — 夏洛特 Xiàluòtè
  • Amelia — 阿米莉亚 Āmǐlìyà
  • Emily — 艾米莉 Àimǐlì
  • Abigail — 阿比盖尔 Ābǐgài'ěr
  • Elizabeth — 伊丽莎白 Yīlìshābái
  • Sarah — 莎拉 Shālā
  • Grace — 格蕾丝 Gélěisī
  • Chloe — 克洛伊 Kèluòyī
  • Victoria — 维多利亚 Wéiduōlìyà
  • Hannah — 汉娜 Hànnà
  • Lily — 莉莉 Lìlì
  • Zoe — 佐伊 Zuǒyī
  • Natalie — 娜塔莉 Nàtǎlì
  • Lucy — 露西 Lùxī
  • Anna — 安娜 Ānnà
  • Jessica — 杰西卡 Jiéxīkǎ
  • Jennifer — 詹妮弗 Zhānnīfú
  • Ashley — 阿什莉 Āshílì
  • Samantha — 萨曼莎 Sàmànshā
  • Rachel — 蕾切尔 Lěiqiè'ěr
  • Rebecca — 丽贝卡 Lìbèikǎ
  • Laura — 劳拉 Láolā
  • Megan — 梅根 Méigēn
  • Nicole — 妮可 Nīkě
  • Katherine — 凯瑟琳 Kǎisèlín
  • Kate — 凯特 Kǎitè
  • Alice — 爱丽丝 Àilìsī
  • Julia — 朱莉娅 Zhūlìyà
  • Diana — 戴安娜 Dài'ānnà
  • Helen — 海伦 Hǎilún
  • Mary — 玛丽 Mǎlì
  • Linda — 琳达 Líndá
  • Susan — 苏珊 Sūshān
  • Amy — 艾米 Àimǐ
  • Angela — 安杰拉 Ānjiélā
  • Melissa — 梅利莎 Méilìshā
  • Stephanie — 斯蒂芬妮 Sīdìfēnnī
  • Michelle — 米歇尔 Mǐxiē'ěr
  • Ella — 埃拉 Āilā
  • Scarlett — 斯嘉丽 Sījiālì
  • Luna — 卢娜 Lúnà
  • Layla — 莱拉 Láilā

Tên tiếng Tây Ban Nha

  • Sofía — 索菲亚 Suǒfēiyà
  • Mateo — 马特奥 Mǎtè'ào
  • Santiago — 圣地亚哥 Shèngdìyàgē
  • Valentina — 瓦伦蒂娜 Wǎlúndìnà
  • Isabel — 伊莎贝尔 Yīshābèi'ěr
  • Camila — 卡米拉 Kǎmǐlā
  • Carmen — 卡门 Kǎmén
  • Javier — 哈维尔 Hāwéi'ěr
  • Carlos — 卡洛斯 Kǎluòsī
  • Juan — 胡安 Hú'ān
  • José — 何塞 Hésāi
  • Luis — 路易斯 Lùyìsī
  • Miguel — 米格尔 Mǐgé'ěr
  • Alejandro — 亚历杭德罗 Yàlìhángdéluó
  • Diego — 迭戈 Diégē
  • Fernando — 费尔南多 Fèi'ěrnánduō

Tên tiếng Nga

  • Natalia — 纳塔利娅 Nàtǎlìyà
  • Marina — 玛丽娜 Mǎlìnà
  • Anastasia — 阿纳斯塔西娅 Ānàsītǎxīyà
  • Dmitri — 德米特里 Démǐtèlǐ
  • Olga — 奥尔加 Ào'ěrjiā
  • Ivan — 伊万 Yīwàn
  • Natasha — 娜塔莎 Nàtǎshā
  • Sergei — 谢尔盖 Xiè'ěrgài
  • Vladimir — 弗拉基米尔 Fúlājīmǐ'ěr
  • Mikhail — 米哈伊尔 Mǐhāyī'ěr
  • Alexei — 阿列克谢 Ālièkèxiè
  • Andrei — 安德烈 Āndéliè

Tất cả 303 tên →

Tên tiếng Trung hoạt động như thế nào

Một tên tiếng Trung có họ đứng trước (một chữ, đôi khi hai chữ), rồi đến tên riêng (một hoặc hai chữ). 王小明 Wáng Xiǎomíng là Wáng (họ) + Xiǎomíng (tên riêng). Họ thường nằm trong một nhóm khá nhỏ (王, 李, 张, 刘, 陈 chiếm khoảng một phần ba dân số; xem các họ tiếng Trung phổ biến); tên riêng được chọn từ những từ bình thường vì ý nghĩa của chúng, nên một cái tên cũng giống như một lời chúc nhỏ: 明 sáng, 静 điềm tĩnh, 伟 lớn lao.

Tên nước ngoài không theo khuôn này, vì vậy mới có hai hướng.

Hướng 1: phiên âm, tên của bạn dưới dạng âm thanh

Mỗi tên nước ngoài thường có một cách viết tiếng Trung quen dùng trong báo chí và giấy tờ chính thức. Cách này ghép âm theo từng âm tiết và bỏ qua nghĩa: Daniel là 丹尼尔 Dānní'ěr, Sofia là 索菲娅 Suǒfēiyà, Michael là 迈克尔 Màikè'ěr. Các chữ thường được chọn từ một nhóm nhỏ có cảm giác "tên nước ngoài" với người đọc tiếng Trung (尔, 娅, 克, 斯), nên chỉ nhìn vào là họ nhận ra đó là tên ngoại quốc.

Dùng cách này khi bạn cần người khác tìm được mình: điền biểu mẫu, đặt phòng khách sạn, hoặc làm bảng tên ở một hội nghị tại Trung Quốc.

Hướng 2: một tên tiếng Trung thật, tên của bạn như một cái tên

Một tên tiếng Trung dựa trên ý nghĩa vẫn giữ chút âm của tên bạn (thường là lấy âm tiết đầu làm họ) và chọn tên riêng theo nghĩa. David có thể thành 戴伟 Dài Wěi (戴 là một họ thật; 伟 nghĩa là lớn lao). Anna có thể thành 安娜 Ān Nà, tình cờ vừa là phiên âm vừa nghe như một tên hợp lý.

Dùng cách này khi bạn đang học tiếng Trung, sống ở Trung Quốc, hoặc đơn giản muốn có một cái tên để mọi người gọi tự nhiên, không phải ngập ngừng. Trước khi dùng lâu dài, hãy nhờ người bản ngữ kiểm tra giúp: có những cặp chữ nhìn trên giấy thì ổn, nhưng đọc lên lại buồn cười.

Bạn nên chọn cách nào?

Cả hai. Hãy biết phiên âm của mình vì nó vẫn tồn tại dù bạn có thích hay không, và chọn một tên tiếng Trung nếu bạn sẽ dành thời gian nói tiếng Trung. Khi giới thiệu bản thân, dùng tên tiếng Trung; khi điền biểu mẫu, viết phiên âm.

Nói cho đúng: thanh điệu trong tên của bạn

Một tên phiên âm thường có ba hoặc bốn âm tiết kèm thanh điệu, và thanh điệu không phải phần muốn có hay không cũng được. 丹尼尔 là Dān-ní-ěr: thanh 1, thanh 2, thanh 3. Nói đều đều thì người ta vẫn có thể nhận ra; nói sai thanh điệu thì nó có thể không còn nghe như một cái tên nữa. Mỗi trang tên ở trên đều có công cụ ghi âm chấm điểm thanh điệu của từng âm tiết, và bài kiểm tra phát âm miễn phí bao quát những âm xuất hiện trong hầu hết các tên (r trong 尔 và các đuôi n thường là chỗ dễ vấp).

Sao chép, in, xăm

Mỗi trang tên có dạng giản thể (Trung Quốc đại lục), dạng phồn thể (Đài Loan, Hồng Kông) và bản trình bày dọc, kèm nút sao chép. Với bất cứ thứ gì sẽ theo bạn lâu dài, hãy kiểm tra dạng phồn thể với người bản ngữ và ưu tiên một tên dựa trên ý nghĩa: một tên phiên âm trên hình xăm, với người Trung Quốc, sẽ giống như chữ "SHUH-MEE-LAH" xăm trên người một người nói tiếng Anh vậy.

Câu hỏi thường gặp

Phiên âm có phải là bản dịch "chính thức" của tên tôi không? Đó là cách dùng quen thuộc; truyền thông Trung Quốc và các công ty dịch thuật dùng cùng những bảng chuyển tên, nên 丹尼尔 cho Daniel khá ổn định. Với các tên ít phổ biến hơn, có thể có những cách viết khác.

Tôi có thể dùng họ của mình làm họ tiếng Trung không? Thường thì một âm tiết trong họ của bạn sẽ được chọn thành một họ tiếng Trung nghe gần giống: Smith → 史 Shǐ, Brown → 布 Bù, Garcia → 贾 Jiǎ.

Người Trung Quốc có dùng phiên âm tên của họ khi ra nước ngoài không? Thường là ngược lại: nhiều người chọn một tên riêng tiếng Anh và giữ họ của mình, vì vậy bạn sẽ gặp những người tên là Kevin Wang.

Tên tiếng Trung có làm thanh điệu của tôi thay đổi không? Chỉ theo nghĩa là bây giờ bạn có một từ mà bạn sẽ nói cả nghìn lần. Hãy học đúng thanh điệu của nó ngay từ ngày đầu.

Nghe tên của bạn và kiểm tra thanh điệu trên trang tương ứng ở trên, hoặc làm bài kiểm tra miễn phí để xem âm nào cần luyện trước.

Câu hỏi thường gặp

Tên của tôi trong tiếng Trung là gì?+

Tên của bạn không có một dạng tiếng Trung cố định duy nhất. Nó có thể được phiên âm theo âm — Michael thành 迈克尔 (Màikè'ěr) — hoặc bạn có thể dùng một tên tiếng Trung thật: một họ như 李 (Lǐ) cộng với tên riêng một hoặc hai chữ có nghĩa tích cực. Phiên âm dùng trên giấy tờ; tên thật là cách bạn bè và giáo viên người Trung Quốc sẽ thật sự gọi bạn.

Tôi nói "my name is" bằng tiếng Trung thế nào?+

Hãy nói 我叫 (wǒ jiào) rồi đến tên của bạn — nghĩa đen là "tôi được gọi là…". Ví dụ: 我叫大伟 (wǒ jiào Dàwěi). Một cách trang trọng hơn là 我的名字是 (wǒ de míngzi shì), "tên của tôi là…".

Tôi viết tên mình bằng chữ Hán như thế nào?+

Tiếng Trung không có bảng chữ cái, nên tên của bạn được dựng lại từ các âm tiết tiếng Trung. Bạn có thể dùng các chữ phiên âm chuẩn (Sarah → 莎拉, Shālā), hoặc chọn một tên tiếng Trung thật và viết tên đó. Công cụ tạo tên sẽ cho bạn chữ Hán kèm pinyin để bạn biết cả cách viết lẫn cách đọc.

Tôi có thể tự chọn tên tiếng Trung cho mình không?+

Có — người lớn học tiếng Trung hầu như đều tự chọn, thường với sự giúp đỡ của giáo viên hoặc công cụ tạo tên. Cách làm ổn là: chọn một họ thật, giữ tên riêng trong một hoặc hai chữ mang nghĩa tích cực và hợp làm tên, đọc to để kiểm tra nhịp thanh điệu, rồi nhờ người bản ngữ xem có từ đồng âm nào dễ gây ngại không.

Vì sao tên tiếng Trung của tôi dài vậy?+

Vì đó là phiên âm: mỗi âm tiết trong tên gốc của bạn có một chữ riêng, nên Alejandro thành 亚历杭德罗 (Yàlìhángdéluó) gồm năm chữ. Tên tiếng Trung thật thường chỉ có tổng cộng hai hoặc ba chữ, nên phiên âm dài sẽ lập tức được hiểu là tên nước ngoài. Một tên tiếng Trung tự chọn sẽ giải quyết chuyện này.

Thanh điệu có quan trọng khi nói tên tiếng Trung của tôi không?+

Rất quan trọng. Thanh điệu là một phần của từ: họ 王 (Wáng, thanh lên) nếu nói bằng thanh xuống sẽ thành 忘 (wàng), "quên", còn 马 (Mǎ, "ngựa") nếu phát âm sai có thể thành 骂 (mà), "mắng". Hãy học đường nét thanh điệu của tên bạn như một phần của chính cái tên đó, và luyện với phản hồi bằng âm thanh.

Bài viết liên quan

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học

Muốn phát âm tiếng Trung chuẩn hơn?

TonePerfect dùng AI để phân tích thanh điệu, phụ âm đầu và vần của bạn — rồi đưa ra phản hồi chi tiết ngay lập tức.