Phát âm bảng chữ cái tiếng Anh, có audio và phiên âm
Bảng chữ cái tiếng Anh đọc thế nào cho đúng? Hãy nghe từng chữ cái, xem phiên âm và cách đọc gợi ý bằng chữ Việt, rồi tự đọc to. AI sẽ chấm điểm từng chữ cái và chỉ ra chữ nào bạn vẫn đang đọc theo kiểu tiếng Việt.
- 26 chữ cái có audio, phiên âm IPA và cách đọc gợi ý bằng chữ Việt
- Luyện đọc theo nhóm chữ cái vần với nhau, đánh vần tên bạn và đọc cả bảng
- Các lỗi người Việt hay mắc: nuốt âm cuối (F, L, M, N, S, X), E và I, Z, G và J
AI không chấm một chữ cái đứng riêng: âm quá ngắn nên điểm gần như ngẫu nhiên. Vì vậy các chữ cái được đọc liền nhau, theo từng nhóm vần với nhau. Bấm vào micro, đọc lần lượt các chữ cái, ngắt nghỉ một chút giữa các chữ rồi dừng ghi âm.
A, H, J, K
ây · ếch · giây · cây
Nhóm 1: A, H, J, K – “ây”
Chạm để ghi âm
Bảng chữ cái tiếng Anh có phiên âm và cách đọc
Bấm vào biểu tượng loa để nghe tên chữ cái và từ ví dụ. Phiên âm là giọng Anh-Mỹ; chỗ nào giọng Anh-Anh khác thì có ghi riêng. Cách đọc bằng chữ Việt chỉ là gợi ý, vì tiếng Việt không có đủ các âm này. Hãy tin vào phiên âm và audio nhiều hơn. Các chữ có âm cuối (F, L, M, N, S, X) thì nhớ đọc rõ phụ âm ở cuối.
- Aa/eɪ/âyapplequả táo
- Bb/biː/biballquả bóng
- Cc/siː/xicatcon mèo
- Dd/diː/đidogcon chó
- Ee/iː/ieggquả trứng
- Ff/ɛf/effishcon cá
- Gg/dʒiː/gigirlcô gái
- Hh/eɪtʃ/ếchhatcái mũ
- Ii/aɪ/aiiceđá lạnh
- Jj/dʒeɪ/giâyjammứt
- Kk/keɪ/câykeychìa khóa
- Ll/ɛl/ellemonquả chanh
- Mm/ɛm/emmoonmặt trăng
- Nn/ɛn/ennosecái mũi
- Oo/oʊ/Anh-Anh /əʊ/âuorangequả cam
- Pp/piː/pipencái bút
- Qq/kjuː/kiuqueennữ hoàng
- Rr/ɑːr/Anh-Anh /ɑː/a (Mỹ: ar)redmàu đỏ
- Ss/ɛs/essunmặt trời
- Tt/tiː/titablecái bàn
- Uu/juː/iuumbrellacái ô
- Vv/viː/vivanxe tải nhỏ
- Ww/ˈdʌbəl juː/đắp-bồ-liuwaternước
- Xx/ɛks/eksboxcái hộp
- Yy/waɪ/quaiyesvâng, có
- Zz/ziː/Anh-Anh /zɛd/di (Anh: zét)zoosở thú
Các chữ cái vần với nhau: 7 nhóm
Tên các chữ cái tiếng Anh dễ nhớ hơn khi học theo nhóm: trong mỗi nhóm, nguyên âm giống nhau. Bài luyện đọc cũng làm như vậy, AI nghe cả nhóm một lượt.
A, H, J, K – “ây”
/eɪ/
Âm /eɪ/ trượt từ “ê” sang “i”, không phải “ê” hay “a” đơn. H đọc là “ếch”, kết thúc bằng âm “ch” nhẹ, không đọc là “hát” hay “hắt”. J là “giây” (đọc gần “chây” nhưng có rung dây thanh).
B, C, D, E, G, P, T, V, Z – “i”
/iː/
/iː/ dài: cười nhẹ và kéo dài “i”. E là “i”, không phải “e” như trong tên chữ tiếng Việt. G là “gi” đọc gần “chi” nhưng có rung dây thanh. Z ở Mỹ là “zi”, đừng đọc là “dét” hay “di” như chữ D.
F, L, M, N, S, X – “e”
/ɛ/
/ɛ/ ngắn trước một phụ âm: “ef”, “el”, “em”, “en”, “es”, “eks”. Phải đọc rõ phụ âm ở cuối: F chạm răng lên môi dưới, L đưa đầu lưỡi lên chân răng trên, S kéo dài như tiếng xì. Đừng bỏ âm cuối và đừng thêm “ờ”.
I, Y – “ai”
/aɪ/
Âm /aɪ/ đọc là “ai”. Y là “quai” (bắt đầu bằng “qu” tròn môi), không đọc là “i-grếch”, vần với I.
O – “âu”
/oʊ/
/oʊ/ đọc là “âu” và tròn môi ở cuối; người Anh đọc /əʊ/. Đừng đọc thành “ô” hay “o” ngắn.
Q, U, W – “iu”
/uː/
Cả ba đều kết thúc bằng /uː/. Q là “kiu”, U là “iu”, W là “đắp-bồ-liu” (nghĩa đen là “hai chữ U”). Đừng đọc W là “vê kép”.
R – “a”
/ɑː/
Người Mỹ đọc R với đầu lưỡi cong về sau, không chạm vào đâu: /ɑːr/. Người Anh đọc “a” dài, không có R. Không đọc là “e-rờ” hay “rờ”.
Các lỗi người Việt hay mắc khi đọc bảng chữ cái
Nuốt âm cuối của F, L, M, N, S, X
Tên chữ cái tiếng Việt kiểu “ép”, “e-lờ”, “mờ” khiến ta bỏ phụ âm cuối hoặc thêm “ờ”. Tiếng Anh cần đọc rõ: “ef”, “el”, “em”, “en”, “es”, “eks”. Chữ S hay bị đọc thành “ét” hoặc nuốt mất, X thì thiếu hẳn âm “s” cuối.
Đọc theo tên chữ cái tiếng Việt
Tiếng Việt gọi A là “a”, B là “bê”, C là “xê”, D là “dê”. Tiếng Anh gọi chúng là “ây”, “bi”, “xi”, “di”. Đọc theo thói quen sẽ ra “a-bê-xê-dê”, rất khó nghe hiểu khi bạn đánh vần tên.
E và I bị đảo
E tiếng Anh đọc là “i”, còn I đọc là “ai”. Nhiều người nói “e” cho E hoặc “i” cho I theo tên chữ tiếng Việt, và đây là lỗi hay gặp nhất khi đánh vần email.
Z, D và G lẫn lộn
Ở miền Bắc, “d”, “gi” và “r” đều đọc gần như “z”, nên Z, D, G và J dễ bị đọc giống hệt nhau. Tiếng Anh phân biệt: D là “di” với đầu lưỡi chạm lợi, Z là âm rung “zi”, G là “dgi” (gần “chi” có rung dây thanh), J là “dgây”.
Mang thanh điệu vào tiếng Anh
Khi đọc “ếch”, “quai”, “ây” theo gợi ý bằng chữ Việt, ta dễ đọc thành các thanh sắc, huyền, ngã. Tên chữ cái tiếng Anh không có thanh điệu: hãy đọc ngang, đều giọng và chỉ lên giọng nhẹ nếu liệt kê.
Z: “zi” hay “zét”
Ở Mỹ, Z đọc là “zi”; ở Anh và hầu hết các nước thuộc Khối thịnh vượng chung là “zét” (zed). Cả hai đều đúng. Điểm số trên trang này tính theo chuẩn giọng Mỹ.
Cách đánh vần tên và email bằng tiếng Anh
Bạn sẽ phải đánh vần tên ở quầy lễ tân khách sạn, qua điện thoại, ở ngân hàng hay trong buổi phỏng vấn. Hãy đọc từng chữ đều đặn, ngắt nghỉ ngắn giữa các chữ, và làm rõ chữ dễ nhầm bằng một từ: “M as in Mary”.
Hai chữ giống nhau liền kề thì dùng “double”: Anna đọc là “A, double N, A”. Trong địa chỉ email, @ đọc là “at”, dấu chấm là “dot”, dấu gạch ngang là “dash”, dấu gạch dưới là “underscore”. Tên có dấu tiếng Việt như Nguyễn thì nói bỏ dấu và đánh vần N-G-U-Y-E-N.
- How do you spell that?Anh/chị đánh vần chữ đó thế nào? – câu hỏi trước khi đánh vần
- A, double N, AAnna: hai chữ giống nhau liền kề đọc là “double”
- M as in Marylàm rõ một chữ cái bằng một từ ví dụ
- linh dot nguyen at gmail dot comlinh.nguyen@gmail.com
Luyện tiếp
- Kiểm tra phát âm tiếng Anh — Đọc năm từ để biết âm nào đang cản trở bạn nhiều nhất.
- Chấm phát âm tiếng Anh — Đọc từ và câu của chính bạn, nhận điểm từng từ.
- Phát âm tiếng Anh — Tất cả các âm, bài kiểm tra và bài tập cho người Việt.
- Câu nói lắp tiếng Anh luyện phát âm — Những câu khó đọc để luyện các âm cuối và âm khó.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Anh có bao nhiêu chữ cái?+
26 chữ cái: 5 nguyên âm (A, E, I, O, U, đôi khi cả Y) và 21 phụ âm. Tiếng Anh có khoảng 44 âm, vì vậy một chữ cái có thể được đọc theo nhiều cách.
Chữ Z đọc là “zi” hay “zét”?+
Cả hai đều đúng. “Zi” (/ziː/) là giọng Mỹ, “zét” (/zɛd/) là giọng Anh và được dùng ở hầu hết các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. AI trên trang này chấm theo chuẩn giọng Mỹ.
Vì sao không thể kiểm tra riêng một chữ cái?+
Tên một chữ cái chỉ là một âm tiết rất ngắn. Với đoạn ngắn như vậy, điểm số gần như ngẫu nhiên: khi kiểm tra, ngay cả giọng Mỹ chuẩn dùng làm mẫu cũng chỉ được 61 điểm cho một chữ “D” đứng riêng, còn một giọng Anh chỉ được 3 điểm cho một chữ “O”. Khi các chữ cái được đọc liền nhau thì điểm ổn định. Vì vậy chúng tôi chấm theo nhóm, theo tên bạn và theo cả bảng chữ cái.
AI có phát hiện được mọi lỗi nhầm chữ cái không?+
Không phải mọi lỗi. Những lỗi rõ như đọc E là “e” hay đọc theo tên chữ cái tiếng Việt thường bị phát hiện, nhưng các chữ rất giống nhau trong cùng một nhóm, ví dụ đọc G thay cho J, chỉ được phát hiện một phần. Bạn nên tự nghe lại audio mẫu.
AI chấm phát âm của tôi như thế nào?+
Bạn đọc to các chữ cái, AI so sánh bản ghi âm với giọng mẫu Anh-Mỹ và cho mỗi chữ cái một điểm từ 0 đến 100. Điểm thấp thường có nghĩa là chữ cái bị đọc theo kiểu tiếng Việt (nuốt âm cuối, E đọc là “e”). Miễn phí, không cần đăng ký, có giới hạn mỗi ngày.
Dạy trẻ học bảng chữ cái tiếng Anh thế nào?+
Theo nhóm vần: A-H-J-K, B-C-D-E-G-P-T-V-Z, F-L-M-N-S-X, I-Y, O, Q-U-W, R. Cùng bé đọc cả nhóm vài lần, sau đó cho bé tự đánh vần tên mình. Đây là bài kiểm tra hữu ích nhất.
Nói tiếng Anh rõ ràng, không bị nuốt âm
Ứng dụng TonePerfect nghe từng từ của bạn, tìm ra những âm bạn đọc kém nhất và cho bài tập đúng vào những âm đó.