A big black bug bit a big black bear.
Một con bọ đen to cắn một con gấu đen to.
Luyện phụ âm cuối b và g trong big, bug, bit: đừng nuốt âm cuối. Black có /æ/ mở, giữa «a» và «e».
Mười lăm câu nói lắp tiếng Anh kinh điển, từ dễ đến khó. Mỗi câu có nghĩa tiếng Việt, âm nó luyện và lỗi người Việt hay mắc. Nghe chậm, nghe tốc độ thường, rồi tự đọc: AI chấm điểm từng từ.
A big black bug bit a big black bear.
Một con bọ đen to cắn một con gấu đen to.
Luyện phụ âm cuối b và g trong big, bug, bit: đừng nuốt âm cuối. Black có /æ/ mở, giữa «a» và «e».
Fresh French fried fish.
Cá chiên tươi kiểu Pháp.
fr không có nguyên âm xen giữa f và r. Sh trong fresh và fish là âm xì nhẹ, môi chu ra; âm cuối sh và d của fried hay bị bỏ mất.
Which witch is which?
Mụ phù thủy nào là mụ nào?
Which và witch đọc giống nhau. W là môi tròn như «u» nhanh, không phải «v» hay «quít». I ngắn /ɪ/, ch cuối phải bật ra.
Thin sticks, thick bricks.
Que mỏng, gạch dày.
Th trong thin và thick: đầu lưỡi giữa hai răng, thổi hơi, không phải «th» tiếng Việt (như «thanh») cũng không phải «t». Đừng quên âm cuối ks của sticks và bricks.
Very well, very well, very well.
Rất tốt, rất tốt, rất tốt.
Cặp v và w. V: răng trên chạm môi dưới, rung. W: môi tròn, răng không chạm. Very không phải «bê-ri» và well không phải «oen».
A proper copper coffee pot.
Một bình cà phê bằng đồng đúng chuẩn.
O trong proper, copper, coffee, pot là /ɑ/ mở trong tiếng Anh Mỹ, gần «a». P đầu từ có hơi bật mạnh hơn tiếng Việt. Âm cuối p, t cũng phải có.
She sells sea shells by the sea shore.
Cô ấy bán vỏ sò bên bờ biển.
S và sh xen kẽ: she là sh, sells là s. Tiếng Việt có «x» và «s» giống nhau nên dễ lẫn. Đọc rõ s cuối của sells và shells.
Peter Piper picked a peck of pickled peppers.
Peter Piper hái một thùng ớt muối chua.
P và k đầu âm tiết có hơi bật; thiếu hơi, Peter nghe như «Biter». Trong picked, -ed đọc là /t/, không phải «ét».
Red lorry, yellow lorry, red lorry, yellow lorry.
Xe tải đỏ, xe tải vàng, xe tải đỏ, xe tải vàng.
R tiếng Anh không rung lưỡi: lưỡi cuộn nhưng không chạm vòm miệng, khác r tiếng Việt. L trong yellow nằm sâu, không phải «l» nhẹ đầu lưỡi.
Unique New York, you know you need unique New York.
New York độc nhất, bạn biết bạn cần một New York độc nhất.
Unique bắt đầu bằng /j/, như «iu», không phải «u». New /nuː/ ở Mỹ, /njuː/ ở Anh, cả hai đều đúng. Đọc nối need unique, đừng ngắt.
I scream, you scream, we all scream for ice cream.
Tôi hét, bạn hét, tất cả chúng ta cùng hét đòi kem.
I scream và ice cream nghe gần như giống nhau, chỉ khác chỗ rơi của s. Luyện cụm scr- không thêm nguyên âm, và nối từ, không ngắt giữa các từ.
Six slippery snails slid slowly seaward.
Sáu con ốc sên trơn trượt chậm rãi trượt ra biển.
Cụm s + phụ âm (sl, sn): đừng chèn nguyên âm, không «sơ-lippery». Phụ âm cuối của six, slid, snails phải đọc rõ, đừng bỏ.
Sheep shouldn't sleep in a shack. Sheep should sleep in a shed.
Cừu không nên ngủ trong lều. Cừu nên ngủ trong chuồng.
Nguyên âm dài /iː/ trong sheep và sleep, ngắn /ɪ/ trong ship: sheep khác ship. Âm cuối p phải khép môi, đừng bỏ, và sh đầu từ không phải «x».
Lesser leather never weathered wetter weather better.
Da kém nhất chưa bao giờ chịu thời tiết ẩm hơn tốt hơn.
Th hữu thanh /ð/ trong leather, weather: lưỡi giữa răng, bật giọng, không phải «d» hay «đ». Âm -er không phải «ơ» tiếng Việt; r nhẹ, không rung.
If two witches were watching two watches, which witch would watch which watch?
Nếu hai mụ phù thủy nhìn hai chiếc đồng hồ, mụ nào nhìn chiếc nào?
Kiểm tra cuối cho w: witches, were, watching, would. Mỗi w môi tròn, không «v». Âm cuối es, ing, ld, ch cũng phải rõ.
Trước hết nghe chậm và đọc chậm, không sai lỗi nào. Tốc độ sẽ đến sau: câu nói lắp luyện độ chính xác, không phải độ nhanh.
Hãy ghi âm. Sau mỗi lần ghi, AI hiện điểm từng từ: nếu một từ luôn thấp, đọc riêng từ đó ba bốn lần rồi mới quay lại cả câu.
Ba câu mỗi ngày, mỗi câu năm phút, tốt hơn một giờ mỗi tuần. Bắt đầu từ câu dễ, chuyển sang câu khó khi các câu dễ đạt từ 85 điểm.
Có, nếu bạn đọc chậm và đúng. Mỗi câu gom một âm khó hoặc một cặp âm khó (v và w, th và s, sh và ch) vào một câu, nên bạn luyện đúng chỗ thường bị giọng nặng. Đọc nhanh nhưng sai chỉ làm lỗi thêm cứng.
Những câu nhiều âm cuối và th, w, sh: Thin sticks, thick bricks; Six slippery snails slid slowly seaward; Lesser leather never weathered wetter weather better; If two witches were watching two watches. Người Việt hay bỏ âm cuối (six, fish, sticks) và mang thanh điệu vào từ tiếng Anh.
Bạn đọc to câu nói lắp, AI so bản ghi với chuẩn tiếng Anh Mỹ và cho điểm từ 0 đến 100 cho từng từ. Tốc độ không được chấm, chỉ chấm cách phát âm.
Có, trên trang web bạn đọc và nhận điểm miễn phí, không cần đăng ký, với giới hạn số lần mỗi ngày. Muốn nhiều bài tập hơn, hãy dùng ứng dụng TonePerfect.
Ứng dụng TonePerfect nghe từng từ, tìm ra những âm bạn đọc kém nhất và đưa bài tập đúng vào các âm đó.