Cách phát âm foreign

Nghĩa: nước ngoài, ngoại quốc

foreign
Anh-Mỹ/ˈfɔːrən/Cách đọc khác: /ˈfɑːrən/
Anh-Anh/ˈfɒrɪn/

Âm dài ɑː hoặc ɔː của Anh-Mỹ thành âm ngắn ɒ trong Anh-Anh.

Âm tiết và trọng âm

fɔː·rən

2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết thứ 1

Chữ câm (viết nhưng không đọc): g

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

foreign

/ˈfɔːrən/

nước ngoài

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Âm r

r tiếng Anh: đầu lưỡi cong lên nhưng không chạm vòm miệng, môi hơi tròn. Không đọc như “r” miền Bắc (giống d) và không rung lưỡi.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Trọng âm

Tiếng Anh nhấn mạnh một âm tiết (dài và to hơn), các âm tiết còn lại đọc nhẹ thành ə. Tiếng Việt đọc mỗi âm tiết rõ như nhau và có thanh điệu; đừng gán thanh điệu cho từng âm tiết tiếng Anh.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Câu ví dụ

Do you speak a foreign language?

Bạn có nói được ngoại ngữ không?

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.