Cách phát âm island
Nghĩa: hòn đảo, đảo
Giọng Anh-Mỹ và Anh-Anh đọc giống nhau.
Âm tiết và trọng âm
aɪ·lənd
2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết thứ 1
Chữ câm (viết nhưng không đọc): s
Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm
Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.
island
/ˈaɪlənd/
hòn đảo
Chạm để ghi âm
Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).
Lỗi người Việt hay mắc
Phát âm rõ âm cuối
Tiếng Việt chỉ có vài âm cuối (m, n, ng, p, t, c) và không có hai phụ âm liền nhau ở cuối, nên người Việt hay bỏ hoặc nuốt âm cuối tiếng Anh như s, z, f, v, sh, ch, th. Thiếu âm cuối, từ có thể thành một từ khác.
Nguyên âm đôi + âm cuối (like, nine, white)
Tiếng Việt không có phụ âm cuối sau “ai, ay, ao, âu”, nên like dễ bị đọc thành “lai”, white thành “oai”. Giữ nguyên âm đôi rồi đóng lại bằng âm cuối thật rõ.
Âm cuối hữu thanh (b, d, g, v, z…)
Âm cuối tiếng Việt luôn vô thanh và không bật hơi, nên bed dễ nghe như bet. Giữ âm cuối hữu thanh và kéo nguyên âm trước nó dài hơn một chút.
Trọng âm
Tiếng Anh nhấn mạnh một âm tiết (dài và to hơn), các âm tiết còn lại đọc nhẹ thành ə. Tiếng Việt đọc mỗi âm tiết rõ như nhau và có thanh điệu; đừng gán thanh điệu cho từng âm tiết tiếng Anh.
Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)
Câu ví dụ
They live on a small island.
Họ sống trên một hòn đảo nhỏ.
Từ có cùng lỗi phát âm
Luyện thêm
Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày
Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.