Tiếng Đức· consonant

Cách phát âm the hard ch trong Tiếng Đức

The back of the tongue rises toward the roof of the mouth — the 'k' place — but instead of blocking the air it lets it scrape through. Comes only after a, o, u, au.

Nghe thấy trong Buch · machen · einfach

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

auch

Chạm để ghi âm

Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.

Từ Tiếng Đức có âm hard ch

Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.

auchnachnochdochmacheneinfachmachtgemachtjedochWocheNachtnachdemdanachhochWochenbrauchtSacheBuchsuchenbrauchen

Trong câu

  • Wie lange läuft König der Löwen jetzt schon in Hamburg?

    auch

  • Man kann nicht immer auf seine Berater hören.

    auch

  • Ich habe noch nie in meinem Leben eine Bewerbung schreiben müssen.

    noch

Luyện Tiếng Đức mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Kiểm tra phát âm Tiếng Đức miễn phí