Tiếng Đức· vowel

Cách phát âm the long ü trong Tiếng Đức

Say the long 'ie' of 'Liebe' and, keeping the tongue exactly there, round the lips into a tight circle as for whistling: über, früh, Bücher.

Nghe thấy trong über · dafür · natürlich

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

für

Chạm để ghi âm

Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.

Từ Tiếng Đức có âm long ü

Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.

fürüberdafürnatürlichdarüberüberhauptgegenüberfrüherführtführenüberallGrünenSchülerVerfügungfrühgeführtBücherführtegrünFührung

Trong câu

  • Wie lange läuft König der Löwen jetzt schon in Hamburg?

    für

  • Man kann nicht immer auf seine Berater hören.

    früher

  • Würdest du mich bitte bei der Suche unterstützen?

    für

Luyện Tiếng Đức mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Kiểm tra phát âm Tiếng Đức miễn phí