Tiếng Đức· consonant

Cách phát âm the German r trong Tiếng Đức

Made at the BACK of the mouth: the tongue back approaches the soft palate or uvula and the voice flows with a slight rasp, like a very gentle gargle. Never the English curled-tongue r, and never a strong roll.

Nghe thấy trong rot · anderen · Jahren

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

ihre

Chạm để ghi âm

Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.

Từ Tiếng Đức có âm German r

Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.

ihrewarenanderenJahrenJahrewäregeradeihreranderewarumihrendreiwährendbereitsFrauunsereRechtrichtigzurückFrage

Trong câu

  • Wie lange läuft König der Löwen jetzt schon in Hamburg?

    fragen

  • Man kann nicht immer auf seine Berater hören.

    berater

  • Ich habe noch nie in meinem Leben eine Bewerbung schreiben müssen.

    schreiben

Luyện Tiếng Đức mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Kiểm tra phát âm Tiếng Đức miễn phí