Tiếng Nhật· h-row

Cách phát âm ふ trong Tiếng Nhật

Blow air softly between almost-closed lips, like gently blowing out a candle. NOT an English f — the teeth never touch the lip.

Nghe thấy trong ふん · ふたり · お風呂

Thu 5 từ. Miễn phí, không cần đăng ký: trình duyệt của bạn ghi âm, hệ thống của chúng tôi lắng nghe.

ふん

Chạm để ghi âm

Điểm số chỉ xếp hạng các âm của chính bạn với nhau để bạn biết nên luyện gì trước. Đây không phải chứng nhận độ chính xác hay điểm thi.

Từ Tiếng Nhật có âm ふ

Các từ lấy từ cùng kho từ vựng mà khóa học dùng để luyện – ứng dụng chấm từng từ theo từng âm.

ふんふたり数分ふたて普通ふたとおり政府日本政府ふたりともファン不明ファンサイトスタッフ昔風無政府ソフト福岡

Trong câu

  • そのときから、私はもう、猫や犬を怖がらなくなりました。

    マスティフ

  • ひどい霧の中を、船は進んでいました。

  • ふと気がつくと、背が立つのです。

    ふと

Những âm quyết định giọng của bạn

Luyện Tiếng Nhật mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Kiểm tra phát âm Tiếng Nhật miễn phí