TonePerfect cho Tiếng Hàn

Toàn bộ âm Tiếng Hàn, kèm audio

Tất cả 42 âm của Tiếng Hàn, được nhóm theo cách học quen thuộc. Chạm vào bất kỳ từ nào để nghe, rồi ghi âm và xem âm nào cần luyện thêm.

consonant · 18

the ㄱ sound (가다)

가다고기가게

the ㅋ sound (커피)

커피크다카드

the ㄲ sound (꿈)

꿈깎다함께

the ㄷ sound (다리)

다리도시더

the ㅌ sound (토요일)

토요일타다터널

the ㄸ sound (딸)

딸떡또

the ㅂ sound (바다)

바다보다보이다

the ㅍ sound (팔)

팔포도피

the ㅃ sound (빵)

빵빠르다뿌리

the ㅅ sound (사람)

사람시간생각하다
Tìm hiểu thêm về âm này →

the ㅆ sound (싸다)

싸다쓰다씨

the ㅈ sound (자다)

자다주다집

the ㅊ sound (차)

차치마친구

the ㅉ sound (찌개)

찌개짜다쪽

the ㅎ sound (하다)

하다햇빛호수

the ㄴ sound (나라)

나라누구노래

the ㅁ sound (머리)

머리마음몸

the ㄹ sound (라디오)

라디오노래우리
Tìm hiểu thêm về âm này →

batchim · 7

the ㄱ 받침 sound (책)

책생각하다먹다

the ㄴ 받침 sound (눈)

눈산돈

the ㄷ 받침 sound (옷)

옷것같다

the ㄹ 받침 sound (물)

물말달
Tìm hiểu thêm về âm này →

the ㅁ 받침 sound (이름)

이름사람좀

the ㅂ 받침 sound (집)

집앞모습

the ㅇ 받침 sound (강)

강공부사랑
Tìm hiểu thêm về âm này →

vowel · 17

the ㅏ sound (아이)

아이바다나라

the ㅓ sound (어머니)

어머니언니먹다
Tìm hiểu thêm về âm này →

the ㅗ sound (오늘)

오늘고기보다

the ㅜ sound (우유)

우유누구물

the ㅡ sound (그림)

그림음악스무
Tìm hiểu thêm về âm này →

the ㅣ sound (이름)

이름시간아이

the ㅔ/ㅐ sound (네)

네어제노래
Tìm hiểu thêm về âm này →

the ㅑ sound (야구)

야구이야기약

the ㅕ sound (여자)

여자여름연필

the ㅛ sound (요리)

요리요일교실

the ㅠ sound (유리)

유리우유휴일

the ㅖ/ㅒ sound (예)

예얘기예술

the ㅘ sound (과일)

과일사과왕

the ㅝ sound (원)

원월요일뭐

the ㅞ/ㅙ/ㅚ sound (회사)

회사되다최근

the ㅟ sound (위)

위귀뒤

the ㅢ sound (의사)

의사의자의미
Tìm hiểu thêm về âm này →

Audio dùng giọng đọc có sẵn trên thiết bị của bạn cho ngôn ngữ này, nên có thể hơi khác tùy điện thoại và trình duyệt. Với âm có trang riêng, trang đó sẽ có thêm từ thật trong danh mục khóa học và câu ví dụ.

Luyện Tiếng Hàn mỗi ngày

Ứng dụng luyện đúng những âm mà bài kiểm tra này phát hiện, với hàng nghìn từ và phản hồi tức thì sau mỗi lần thử.

Tất cả về phát âm Tiếng Hàn →