Cách phát âm di di (弟弟) trong tiếng Trung

Di di (hay viết liền didi) là 弟弟, pinyin dì di. Nghe 弟弟 (dì di) được đọc như thế nào, xem nghĩa, rồi ghi âm để nhận phản hồi AI tức thì về phát âm của bạn.

弟弟

dì di

Chữ Hán & nghĩa

弟
dìT4

em trai

弟
diT0

em trai

Lỗi thường gặp

Thanh 4 + thanh nhẹ (4-0): dì đầu tiên rơi xuống — d không bật hơi — còn âm thứ hai chỉ vang nhẹ. Nhấn đều cả hai âm tiết sẽ nghe như đang đọc pinyin thành tiếng.

Biến điệu trong từ này

Chữ 弟 thứ hai đọc thanh nhẹ — cùng mẫu từ thân tộc lặp âm với 哥哥, 姐姐, 妹妹.

Câu ví dụ

我弟弟喜欢打篮球。

Wǒ dìdi xǐhuan dǎ lánqiú.

Em trai tôi thích chơi bóng rổ.

Tự thử nhé

Ghi âm bạn đọc 弟弟 và nhận phản hồi AI tức thì.

</>Nhúng vào trang web của bạn

Miễn phí cho giáo viên và blog — dán đoạn mã này vào trang của bạn:

Các âm tiết trong từ này

Từ và âm liên quan

Khám phá thêm

Kiểm tra phát âm của bạn

Miễn phí, chấm điểm từng âm.

Miễn phí · 3–5 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.7★ · Hơn 50.000 người học