Bộ thủ tiếng Trung

40 bộ thủ giúp bạn nhận ra phần lớn chữ Hán — ý nghĩa, tên gọi khi nói và chữ ví dụ.

water三点水sāndiǎnshuǐ

河 海 洗 汉

person单人旁dānrénpáng

你 他 们 住

mouth口字旁kǒuzìpáng

吃 喝 叫 吗

hand提手旁tíshǒupáng

打 找 拿 推

heart心字底xīnzìdǐ

想 念 忘 意

heart (side form)竖心旁shùxīnpáng

快 慢 忙 情

woman女字旁nǚzìpáng

妈 好 姐 她

tree; wood木字旁mùzìpáng

林 树 桌 椅

sun; day日字旁rìzìpáng

明 晚 时 早

moon; flesh月字旁yuèzìpáng

朋 脸 腿 胖

speech言字旁yánzìpáng

说 话 请 谢

walking走之旁zǒuzhīpáng

这 过 还 远

fire火字旁huǒzìpáng

烧 烤 灯 热

grass; plant草字头cǎozìtóu

花 茶 菜 药

roof宝盖头bǎogàitóu

家 安 室 宝

door门字框ménzìkuàng

间 问 闹 闻

food食字旁shízìpáng

饭 饿 饺 馆

silk; thread绞丝旁jiǎosīpáng

红 给 纸 线

metal; gold金字旁jīnzìpáng

钱 银 铁 错

earth土字旁tǔzìpáng

地 场 城 坐

big大字头dàzìtóu

天 太 夫 奇

small小字头xiǎozìtóu

少 尖 尘 当

mountain山字旁shānzìpáng

峰 岛 岁 岸

child子字旁zǐzìpáng

好 孩 学 字

dog; animal反犬旁fǎnquǎnpáng

狗 猫 猪 狼

sickness病字旁bìngzìpáng

病 疼 瘦 痛

clothing衣字旁yīzìpáng

裤 衬 被 初

eye目字旁mùzìpáng

看 眼 睡 眉

foot足字旁zúzìpáng

跑 跳 路 踢

vehicle车字旁chēzìpáng

轮 转 轻 较

horse马字旁mǎzìpáng

骑 驾 验 骂

rain雨字头yǔzìtóu

雪 雷 零 需

stone石字旁shízìpáng

砖 碗 硬 码

knife立刀旁lìdāopáng

到 别 刻 剧

lid; top点横头diǎnhéngtóu

京 亮 高 夜

ice两点水liǎngdiǎnshuǐ

冷 冰 凉 决

insect虫字旁chóngzìpáng

蛇 蚊 蝴 虾

bird鸟字旁niǎozìpáng

鸡 鸭 鹅 鸣

jade; king王字旁wángzìpáng

玩 球 理 现

shell; money贝字旁bèizìpáng

贵 买 货 费

Bộ thủ là thứ gần với bảng chữ cái nhất trong chữ Hán: khoảng ~200 mảnh ghép lặp lại, thường gợi ý về nghĩa. Thấy 氵 thì thường liên quan đến nước (河 river, 洗 to wash); thấy 讠 thì thường liên quan đến nói năng (说, 话, 请). Học 40 bộ trên trang này, phần lớn chữ Hán thường gặp sẽ không còn là những nét ngẫu nhiên nữa — chúng sẽ thành một phần gợi nghĩa cộng với một phần gợi âm.

Mỗi bộ thủ ở đây đều có tên mà người nói tiếng Trung thật sự đọc thành tiếng — 氵 là 三点水 "three-drops-of-water", 亻 là 单人旁 "single-person side" — đây chính là phần audio đọc, và cũng là cách giáo viên sẽ nói khi đọc chính tả một chữ Hán. Những tên này cũng giúp bạn tra chữ Hán chưa biết trong từ điển giấy và mô tả chữ Hán qua điện thoại.

Tôi cần biết bao nhiêu bộ thủ?

Danh sách Khang Hy tiêu chuẩn có 214 bộ, nhưng tần suất dùng lệch rất mạnh: 40 bộ ở đây bao phủ phần lớn chữ Hán hằng ngày. Học những bộ này trước, rồi gặp bộ mới thì bổ sung sau.

Bộ thủ có cho tôi biết cách phát âm không?

Bộ thủ gợi ý về nghĩa. Phần *còn lại* trong hầu hết chữ Hán (thành phần biểu âm) gợi ý về âm: 妈 mā = 女 (woman, meaning) + 马 mǎ (sound). Khoảng 80% chữ Hán theo kiểu nghĩa+âm này.

Vì sao bộ thủ có những tên như 三点水?

Những dạng rút gọn như 氵 không tự đọc thành âm được, nên người nói đặt tên theo hình dạng: 三点水 "three drops of water". Đây là cách chữ Hán được đọc chính tả và được dạy trong trường.

Công cụ miễn phí khác

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học