Câu líu lưỡi tiếng Trung
Các câu 绕口令 kinh điển từ dễ đến cực khó — nghe từng câu ở tốc độ chậm và bình thường, rồi tự thử.
四是四,十是十,十四是十四,四十是四十。
Sì shì sì, shí shì shí, shísì shì shísì, sìshí shì sìshí.
Four is four, ten is ten, fourteen is fourteen, forty is forty.
妈妈骑马,马慢,妈妈骂马。
Māma qí mǎ, mǎ màn, māma mà mǎ.
Mom rides a horse, the horse is slow, mom scolds the horse.
吃葡萄不吐葡萄皮,不吃葡萄倒吐葡萄皮。
Chī pútao bù tǔ pútao pí, bù chī pútao dào tǔ pútao pí.
Eat grapes without spitting the skins; don’t eat grapes yet spit the skins.
知道就说知道,不知道就说不知道。
Zhīdào jiù shuō zhīdào, bù zhīdào jiù shuō bù zhīdào.
If you know, say you know; if you don’t, say you don’t.
八百标兵奔北坡,炮兵并排北边跑。
Bābǎi biāobīng bēn běi pō, pàobīng bìngpái běibiān pǎo.
Eight hundred guardsmen dash up the north slope; artillerymen run side by side in the north.
红凤凰,黄凤凰,粉红凤凰花凤凰。
Hóng fènghuáng, huáng fènghuáng, fěnhóng fènghuáng huā fènghuáng.
Red phoenix, yellow phoenix, pink phoenix, flowery phoenix.
天上一个盆,地上一个棚,盆碰棚,棚碰盆。
Tiānshàng yí gè pén, dìshàng yí gè péng, pén pèng péng, péng pèng pén.
A basin in the sky, a shed on the ground; the basin bumps the shed, the shed bumps the basin.
老龙恼怒闹老农,老农恼怒闹老龙。
Lǎo lóng nǎonù nào lǎo nóng, lǎo nóng nǎonù nào lǎo lóng.
The old dragon angrily pesters the old farmer; the old farmer angrily pesters the old dragon.
牛郎恋刘娘,刘娘念牛郎。
Niúláng liàn Liú niáng, Liú niáng niàn niúláng.
The cowherd loves Miss Liu; Miss Liu misses the cowherd.
黑化肥发灰,灰化肥发黑。
Hēi huàféi fā huī, huī huàféi fā hēi.
Black fertilizer turns gray; gray fertilizer turns black.
Câu líu lưỡi (绕口令, ràokǒulìng — "mouth-winding chants") là cách phát thanh viên, diễn viên và học viên hí kịch Trung Quốc luyện nói rõ từng âm. Chúng nhắm đúng vào những cặp âm dễ làm lộ giọng nước ngoài: s vs sh, n vs l, b vs p, en vs eng. Câu nổi tiếng nhất — 四是四,十是十 — tồn tại chính vì sì/shì cũng khiến người nói tiếng Trung miền Nam dễ vấp.
Hãy luyện như người chuyên nghiệp: nghe ở tốc độ chậm, nhấn rõ khẩu hình và vị trí phát âm, rồi sau đó mới tăng tốc. Chậm mà rõ luôn hơn nhanh mà dính âm. Khi bạn thấy một câu đã chắc, hãy dán nó vào trang luyện tập và để AI chấm từng âm tiết — đọc trơn một câu líu lưỡi ở tốc độ tối đa là bằng chứng rằng cặp âm đó đã thật sự thành của bạn.
绕口令 nghĩa là gì?
Nghĩa đen là "winding-mouth chant". Đây là bài luyện nói rõ từng âm tiêu chuẩn trong các trường phát thanh và lớp đào tạo hí kịch Trung Quốc, không chỉ là trò chơi trẻ con.
Tôi nên bắt đầu với câu líu lưỡi nào?
四是四,十是十 — đọc chậm. Câu này tách riêng cặp âm đáng luyện nhất cho người học (s vs sh với thanh 4 và thanh 2), và người Trung Quốc nào cũng biết, nên nó còn có thể thành một màn biểu diễn vui.
Các câu này quá nhanh với tôi — tôi có đang luyện sai không?
Tốc độ là bước cuối, không phải bước đầu. Dùng audio chậm, luyện từng cụm cho thật rõ, rồi tăng dần. Người bản xứ biểu diễn chuyên nghiệp cũng luyện như vậy.
Công cụ miễn phí khác
Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký
Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?
Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.
Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.
Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc
Luyện phát âm trong ứng dụng
Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.
- AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
- Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
- Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học