Cách phát âm cilantro

Nghĩa: rau mùi, ngò rí

cilantro
Anh-Mỹ/sɪˈlæntroʊ/
Anh-Anh—

Anh-Anh: từ điển không có phiên âm Anh-Anh

Âm tiết và trọng âm

sɪ·læn·troʊ

3 âm tiết, trọng âm ở âm tiết thứ 2

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

cilantro

/sɪˈlæntroʊ/

rau mùi

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Âm r

r tiếng Anh: đầu lưỡi cong lên nhưng không chạm vòm miệng, môi hơi tròn. Không đọc như “r” miền Bắc (giống d) và không rung lưỡi.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Âm æ và e

æ (cat, bad) mở miệng rộng, gần giữa “a” và “e”; e (bed) mở miệng ít hơn, gần “e” tiếng Việt. Đọc cả hai thành “e” thì bad nghe như bed.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Nguyên âm đôi oʊ

oʊ trượt từ “ô” sang “u”, không phải một âm “ô” đơn: đọc thành “ô”, boat dễ nghe như bought.

Trọng âm

Tiếng Anh nhấn mạnh một âm tiết (dài và to hơn), các âm tiết còn lại đọc nhẹ thành ə. Tiếng Việt đọc mỗi âm tiết rõ như nhau và có thanh điệu; đừng gán thanh điệu cho từng âm tiết tiếng Anh.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

  • bad/bæd/↔bed/bed/
  • boat/boʊt/↔bought/bɑːt, bɔːt/

Câu ví dụ

I do not like cilantro in my salad.

Tôi không thích rau mùi trong món salad.

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.