Cách phát âm English

Nghĩa: tiếng Anh

English
Anh-Mỹ/ˈɪŋɡlɪʃ/Cách đọc khác: /ˈɪŋlɪʃ/
Anh-Anh/ˈɪŋɡlɪʃ/

Giọng Anh-Mỹ và Anh-Anh đọc giống nhau.

Âm tiết và trọng âm

ɪŋ·ɡlɪʃ

2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết thứ 1

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

English

/ˈɪŋɡlɪʃ/

tiếng Anh

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Phát âm rõ âm cuối

Tiếng Việt chỉ có vài âm cuối (m, n, ng, p, t, c) và không có hai phụ âm liền nhau ở cuối, nên người Việt hay bỏ hoặc nuốt âm cuối tiếng Anh như s, z, f, v, sh, ch, th. Thiếu âm cuối, từ có thể thành một từ khác.

Âm ʃ (sh) khác s

ʃ (she, ship) có môi hơi tròn và lưỡi lùi về sau hơn s. Nhiều người miền Bắc đọc s và x giống nhau, khiến she nghe như see.

i dài và i ngắn

iː (sheep) dài, môi kéo sang hai bên; ɪ (ship) ngắn và lỏng hơn, hơi gần “ê”. Hai âm này phân biệt nghĩa.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Trọng âm

Tiếng Anh nhấn mạnh một âm tiết (dài và to hơn), các âm tiết còn lại đọc nhẹ thành ə. Tiếng Việt đọc mỗi âm tiết rõ như nhau và có thanh điệu; đừng gán thanh điệu cho từng âm tiết tiếng Anh.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

Câu ví dụ

I speak English at work.

Tôi nói tiếng Anh ở chỗ làm.

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.